(Top Banner Ad)
pitilessness
C2
danh từ C2 Đạo đức học, Tâm lý học

pitilessness

UK: /ˈpɪtiləsnəs/ • US: /ˈpɪtiləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn nhẫn sự vô tình lòng dạ sắt đá sự không thương xót
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being pitiless; lack of pity or compassion; cruelty.

Vietnamese Meaning

Sự tàn nhẫn, sự không thương xót; sự thiếu lòng trắc ẩn hoặc lòng thương hại; sự độc ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pitilessness of the regime was evident in its treatment of political prisoners."

    "Sự tàn nhẫn của chế độ thể hiện rõ trong cách đối xử với các tù nhân chính trị."

  • "His pitilessness towards his enemies was legendary."

    "Sự tàn nhẫn của anh ta đối với kẻ thù đã trở thành huyền thoại."

  • "The judge was criticized for his pitilessness in sentencing the young offender."

    "Vị thẩm phán bị chỉ trích vì sự tàn nhẫn của ông khi tuyên án người phạm tội trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity lòng trắc ẩn, sự thương hại
Verb pity thương xót, động lòng trắc ẩn
Adjective pitiless tàn nhẫn, vô cảm, không thương xót
Adjective pitiful đáng thương, thảm hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietas
Old French
pite
Middle English
pite
English
pity
English
pitiless
English
pitilessness

Nguồn gốc của 'pitilessness'

Từ 'pitilessness' được hình thành từ ba phần: 'pity' (lòng thương xót), hậu tố '-less' (không có), và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc tính chất). 'Pity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pietas' (sự sùng đạo, lòng hiếu thảo, lòng trắc ẩn), qua tiếng Pháp cổ 'pite'. Khi kết hợp lại, 'pitiless' có nghĩa là 'không có lòng thương xót', và thêm '-ness' biến nó thành danh từ 'sự không có lòng thương xót', hay 'sự tàn nhẫn, vô cảm'.

Usage Note

Từ 'pitilessness' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của lòng trắc ẩn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tính cách của ai đó cực kỳ tàn nhẫn và vô cảm. So với 'cruelty' (sự độc ác), 'pitilessness' tập trung vào sự thờ ơ hơn là sự chủ động gây đau khổ.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ bối cảnh mà sự tàn nhẫn thể hiện: 'The pitilessness in his eyes was terrifying.' ('Sự tàn nhẫn trong mắt anh ta thật đáng sợ.')
'Of' thường được dùng để mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm: 'The pitilessness of the dictator was well-known.' ('Sự tàn nhẫn của nhà độc tài đã nổi tiếng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitilessness
  • cold cold pitilessness
    (sự tàn nhẫn lạnh lùng)
  • utter utter pitilessness
    (sự tàn nhẫn tuyệt đối)
  • brutal brutal pitilessness
    (sự tàn nhẫn độc ác)
Verb + pitilessness
  • show show pitilessness
    (thể hiện sự tàn nhẫn)
  • demonstrate demonstrate pitilessness
    (chứng tỏ sự tàn nhẫn)
Pitilessness + of (something)
  • of war the pitilessness of war
    (sự tàn khốc của chiến tranh)
  • of fate the pitilessness of fate
    (sự nghiệt ngã của số phận)
  • of nature the pitilessness of nature
    (sự khắc nghiệt của tự nhiên)

Idioms

  • show pitilessness towards someone

    thể hiện sự tàn nhẫn, vô cảm đối với ai đó

    "The dictator showed utter pitilessness towards his own people."

    (Tên độc tài thể hiện sự tàn nhẫn tuyệt đối đối với chính người dân của mình.)

  • the pitilessness of fate/nature/war

    sự nghiệt ngã của số phận/sự khắc nghiệt của tự nhiên/sự tàn khốc của chiến tranh

    "They had to endure the pitilessness of nature during the blizzard."

    (Họ phải chịu đựng sự khắc nghiệt của tự nhiên trong trận bão tuyết.)

  • with cold/utter pitilessness

    với sự tàn nhẫn lạnh lùng/tuyệt đối

    "He carried out his orders with cold pitilessness."

    (Anh ta thực hiện mệnh lệnh của mình với sự tàn nhẫn lạnh lùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitilessness

danh từ
Lật mặt

Sự tàn nhẫn, sự không thương xót; sự thiếu lòng trắc ẩn hoặc lòng thương hại; sự độc ác.

"The pitilessness of the regime was evident in its treatment of political prisoners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitilessness".

Sự Vô Cảm Trong Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pitilessness' (sự tàn nhẫn, vô cảm) thường được coi là một đặc điểm tiêu cực, đối lập với các giá trị như lòng trắc ẩn, lòng nhân ái và sự đồng cảm. Nó thường gắn liền với sự thiếu đạo đức, bạo lực hoặc sự khắc nghiệt của hệ thống pháp luật hoặc quyền lực không nhân đạo. Các câu chuyện và tác phẩm nghệ thuật thường miêu tả những nhân vật hay hoàn cảnh thể hiện sự vô cảm để phê phán hoặc cảnh báo về hậu quả của nó.

Chủ Nghĩa Hiện Thực và Thiên Nhiên

Trong văn học và triết học, đặc biệt là chủ nghĩa hiện thực, 'pitilessness' thường được dùng để mô tả sự khắc nghiệt và vô tư của thiên nhiên hoặc số phận. Thiên nhiên không có cảm xúc, không thương xót bất kỳ sinh vật nào, và số phận có thể mang đến những bi kịch mà không ai có thể kiểm soát. Khái niệm này giúp con người nhìn nhận thực tại một cách khách quan hơn, dù đôi khi có phần nghiệt ngã.