(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pittance
C1

pittance

noun

Nghĩa tiếng Việt

tiền còm khoản tiền nhỏ nhoi số tiền ít ỏi đồng lương chết đói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pittance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoản tiền rất nhỏ hoặc không đủ; một số lượng nhỏ bé, không đáng kể.

Definition (English Meaning)

A very small or inadequate amount of money.

Ví dụ Thực tế với 'Pittance'

  • "He worked long hours for a mere pittance."

    "Anh ấy làm việc nhiều giờ chỉ để nhận được một khoản tiền nhỏ nhoi."

  • "The company pays its workers a pittance."

    "Công ty trả cho công nhân của mình một khoản tiền còm."

  • "He survives on a pittance from the government."

    "Anh ta sống sót nhờ một khoản trợ cấp nhỏ nhoi từ chính phủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pittance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pittance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

trivial amount(một lượng không đáng kể)
insignificant sum(một số tiền không đáng kể)
peanuts(tiền lẻ)

Trái nghĩa (Antonyms)

fortune(gia tài)
windfall(lộc trời)
large amount(số lượng lớn)

Từ liên quan (Related Words)

wage(tiền lương)
salary(lương)
allowance(tiền trợ cấp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Pittance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pittance' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một số tiền hoặc phần thưởng quá ít ỏi so với công sức bỏ ra hoặc nhu cầu thực tế. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự bất bình, khinh miệt hoặc châm biếm về một khoản tiền lương, lợi nhuận hoặc sự giúp đỡ nhỏ bé. So với 'small amount', 'pittance' nhấn mạnh sự không thỏa đáng, không xứng đáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

Thường đi với 'on' hoặc 'for' để chỉ mục đích của khoản tiền nhỏ đó. Ví dụ: "living on a pittance" (sống bằng một khoản tiền nhỏ nhoi), "paid a pittance for their work" (trả một khoản tiền ít ỏi cho công việc của họ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pittance'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To accept such a pittance would be an insult to their hard work.
Việc chấp nhận một khoản tiền nhỏ như vậy sẽ là một sự xúc phạm đến công sức lao động vất vả của họ.
Phủ định
They chose not to offer a pittance, but a fair wage.
Họ chọn không trả một khoản tiền nhỏ, mà là một mức lương công bằng.
Nghi vấn
Is he really expecting us to work for such a pittance?
Anh ta thực sự mong đợi chúng ta làm việc với một khoản tiền nhỏ như vậy sao?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, he received only a pittance for his hard work.
Than ôi, anh ấy chỉ nhận được một khoản tiền còm cõi cho sự làm việc vất vả của mình.
Phủ định
Well, she didn't consider it a pittance, given the circumstances.
Chà, cô ấy không coi đó là một khoản tiền còm cõi, xét đến hoàn cảnh.
Nghi vấn
Hey, is that pittance all you earned?
Này, khoản tiền còm cõi đó là tất cả những gì bạn kiếm được sao?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offer only a pittance to the workers after the strike ends.
Công ty sẽ chỉ trả một khoản tiền còm cõi cho công nhân sau khi cuộc đình công kết thúc.
Phủ định
The government won't give a pittance to help the homeless population; they need real solutions.
Chính phủ sẽ không cho một khoản tiền còm cõi để giúp đỡ người vô gia cư; họ cần những giải pháp thực sự.
Nghi vấn
Will the company be going to offer a pittance as compensation for the environmental damage?
Liệu công ty có ý định đưa ra một khoản tiền còm cõi như là bồi thường cho thiệt hại môi trường không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers his salary a mere pittance.
Anh ấy coi mức lương của mình chỉ là một khoản tiền còm.
Phủ định
She does not earn a pittance; she's actually quite well-paid.
Cô ấy không kiếm được một khoản tiền còm; thực tế cô ấy được trả lương khá cao.
Nghi vấn
Do they offer only a pittance for such hard work?
Họ chỉ trả một khoản tiền còm cho công việc vất vả như vậy sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)