pittance
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pittance'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoản tiền rất nhỏ hoặc không đủ; một số lượng nhỏ bé, không đáng kể.
Definition (English Meaning)
A very small or inadequate amount of money.
Ví dụ Thực tế với 'Pittance'
-
"He worked long hours for a mere pittance."
"Anh ấy làm việc nhiều giờ chỉ để nhận được một khoản tiền nhỏ nhoi."
-
"The company pays its workers a pittance."
"Công ty trả cho công nhân của mình một khoản tiền còm."
-
"He survives on a pittance from the government."
"Anh ta sống sót nhờ một khoản trợ cấp nhỏ nhoi từ chính phủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pittance'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pittance
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pittance'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pittance' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một số tiền hoặc phần thưởng quá ít ỏi so với công sức bỏ ra hoặc nhu cầu thực tế. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự bất bình, khinh miệt hoặc châm biếm về một khoản tiền lương, lợi nhuận hoặc sự giúp đỡ nhỏ bé. So với 'small amount', 'pittance' nhấn mạnh sự không thỏa đáng, không xứng đáng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi với 'on' hoặc 'for' để chỉ mục đích của khoản tiền nhỏ đó. Ví dụ: "living on a pittance" (sống bằng một khoản tiền nhỏ nhoi), "paid a pittance for their work" (trả một khoản tiền ít ỏi cho công việc của họ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pittance'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To accept such a pittance would be an insult to their hard work.
|
Việc chấp nhận một khoản tiền nhỏ như vậy sẽ là một sự xúc phạm đến công sức lao động vất vả của họ. |
| Phủ định |
They chose not to offer a pittance, but a fair wage.
|
Họ chọn không trả một khoản tiền nhỏ, mà là một mức lương công bằng. |
| Nghi vấn |
Is he really expecting us to work for such a pittance?
|
Anh ta thực sự mong đợi chúng ta làm việc với một khoản tiền nhỏ như vậy sao? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Alas, he received only a pittance for his hard work.
|
Than ôi, anh ấy chỉ nhận được một khoản tiền còm cõi cho sự làm việc vất vả của mình. |
| Phủ định |
Well, she didn't consider it a pittance, given the circumstances.
|
Chà, cô ấy không coi đó là một khoản tiền còm cõi, xét đến hoàn cảnh. |
| Nghi vấn |
Hey, is that pittance all you earned?
|
Này, khoản tiền còm cõi đó là tất cả những gì bạn kiếm được sao? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company will offer only a pittance to the workers after the strike ends.
|
Công ty sẽ chỉ trả một khoản tiền còm cõi cho công nhân sau khi cuộc đình công kết thúc. |
| Phủ định |
The government won't give a pittance to help the homeless population; they need real solutions.
|
Chính phủ sẽ không cho một khoản tiền còm cõi để giúp đỡ người vô gia cư; họ cần những giải pháp thực sự. |
| Nghi vấn |
Will the company be going to offer a pittance as compensation for the environmental damage?
|
Liệu công ty có ý định đưa ra một khoản tiền còm cõi như là bồi thường cho thiệt hại môi trường không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He considers his salary a mere pittance.
|
Anh ấy coi mức lương của mình chỉ là một khoản tiền còm. |
| Phủ định |
She does not earn a pittance; she's actually quite well-paid.
|
Cô ấy không kiếm được một khoản tiền còm; thực tế cô ấy được trả lương khá cao. |
| Nghi vấn |
Do they offer only a pittance for such hard work?
|
Họ chỉ trả một khoản tiền còm cho công việc vất vả như vậy sao? |