(Top Banner Ad)
place of articulation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

place of articulation

UK: /pleɪs əv ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃən/ • US: /pleɪs əv ɑːrˌtɪkjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí cấu âm điểm cấu âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point of contact where an obstruction occurs in the vocal tract between an active (moving) articulator (typically some part of the tongue) and a passive (stationary) articulator (typically some part of the roof of the mouth).

Vietnamese Meaning

Vị trí cấu âm (còn gọi là điểm cấu âm) là điểm tiếp xúc hoặc sự tắc nghẽn xảy ra trong ống thanh quản giữa một bộ phận cấu âm chủ động (thường là một phần của lưỡi) và một bộ phận cấu âm thụ động (thường là một phần của vòm miệng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The place of articulation for the sound /p/ is bilabial."

    "Vị trí cấu âm cho âm /p/ là môi-môi (hai môi chạm nhau)."

  • "Understanding the place of articulation is crucial for phonetic analysis."

    "Hiểu vị trí cấu âm là rất quan trọng cho việc phân tích ngữ âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb articulate cấu âm, phát âm rõ ràng; khớp nối
Adjective articulate có khả năng phát âm rõ ràng; được khớp nối
Noun articulation sự cấu âm, sự phát âm; khớp nối
Noun articulator cơ quan cấu âm (như lưỡi, môi); người phát âm rõ ràng
Adjective unarticulated không được phát âm rõ ràng; không được khớp nối

Synonyms

point of articulation (điểm cấu âm)

Related Words

manner of articulation (cách thức cấu âm)articulatory phonetics (ngữ âm học cấu âm)vocal tract (ống thanh quản)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
place
Latin
articulatio
English (Modern Linguistics)
place of articulation

Tại sao cần "Điểm cấu âm"?

Khi các nhà ngôn ngữ học bắt đầu nghiên cứu chi tiết cách con người tạo ra âm thanh lời nói, họ nhận ra cần có một cách chính xác để mô tả vị trí trong khoang miệng hoặc cổ họng mà luồng khí bị cản trở hoặc thay đổi. Khái niệm 'điểm cấu âm' ra đời để lấp đầy khoảng trống này, giúp phân loại và hiểu rõ hơn về các âm thanh đa dạng trong mọi ngôn ngữ trên thế giới.

Usage Note

Vị trí cấu âm là một khái niệm cơ bản trong ngữ âm học, giúp xác định và phân loại các âm vị. Các vị trí cấu âm khác nhau tạo ra các âm khác nhau. Hiểu rõ về vị trí cấu âm giúp cho việc phân tích và mô tả âm thanh của ngôn ngữ một cách chính xác hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc tính, ví dụ: 'the place of articulation of /p/' (vị trí cấu âm của âm /p/).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + place of articulation
  • primary primary place of articulation
    (điểm cấu âm chính)
  • secondary secondary place of articulation
    (điểm cấu âm phụ)
  • exact exact place of articulation
    (điểm cấu âm chính xác)
Verb + place of articulation
  • determine determine the place of articulation
    (xác định điểm cấu âm)
  • identify identify the place of articulation
    (nhận diện điểm cấu âm)
  • describe describe the place of articulation
    (mô tả điểm cấu âm)
Prepositional Phrase
  • at the at the place of articulation
    (tại điểm cấu âm)

Idioms

  • primary place of articulation

    điểm cấu âm chính (trong ngôn ngữ học)

    "For /p/, the primary place of articulation is bilabial."

    (Đối với âm /p/, điểm cấu âm chính là hai môi.)

  • secondary place of articulation

    điểm cấu âm phụ (một sự cấu âm thứ cấp xảy ra cùng lúc với cấu âm chính)

    "Velarization is a common secondary place of articulation."

    (Sự ngạc mềm hóa là một điểm cấu âm phụ phổ biến.)

  • manner and place of articulation

    phương thức và điểm cấu âm (hai yếu tố chính để mô tả phụ âm)

    "To classify a consonant, linguists examine its manner and place of articulation."

    (Để phân loại một phụ âm, các nhà ngôn ngữ học xem xét phương thức và điểm cấu âm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place of articulation

Danh từ
Lật mặt

Vị trí cấu âm (còn gọi là điểm cấu âm) là điểm tiếp xúc hoặc sự tắc nghẽn xảy ra trong ống thanh quản giữa một bộ phận cấu âm chủ động (thường là một phần của lưỡi) và một bộ phận cấu âm thụ động (thường là một phần của vòm miệng).

"The place of articulation for the sound /p/ is bilabial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If phoneticians had understood the place of articulation better in the 19th century, modern linguistic analysis would be much more advanced.
Nếu các nhà ngữ âm học đã hiểu rõ hơn về vị trí cấu âm vào thế kỷ 19, thì phân tích ngôn ngữ học hiện đại sẽ tiến bộ hơn rất nhiều.
Phủ định
If the speaker hadn't mispronounced the word, the listener wouldn't question the place of articulation now.
Nếu người nói không phát âm sai từ đó, người nghe sẽ không nghi ngờ về vị trí cấu âm bây giờ.
Nghi vấn
If she had studied phonetics diligently, would she be so confused about the place of articulation in this language now?
Nếu cô ấy đã học ngữ âm học một cách siêng năng, thì bây giờ cô ấy có bối rối về vị trí cấu âm trong ngôn ngữ này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the place of articulation is the lips, the sound is a bilabial consonant.
Nếu vị trí cấu âm là môi, âm đó là một phụ âm hai môi.
Phủ định
If the place of articulation is not controlled, the sound is not produced accurately.
Nếu vị trí cấu âm không được kiểm soát, âm thanh không được tạo ra chính xác.
Nghi vấn
If a speech sound is produced, does the place of articulation determine the type of consonant?
Nếu một âm thanh lời nói được tạo ra, vị trí cấu âm có quyết định loại phụ âm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place of articulation".

Sự đa dạng âm thanh của con người

Việc nghiên cứu các điểm cấu âm cho thấy sự đa dạng đáng kinh ngạc trong cách con người tạo ra âm thanh trên khắp thế giới. Mỗi ngôn ngữ sử dụng một bộ điểm cấu âm khác nhau, từ âm môi (bilabial) phổ biến đến các âm vị phức tạp như âm bật lưỡi (clicks) ở một số ngôn ngữ châu Phi, hoặc âm thanh dùng nắp thanh quản (epiglottal) ở Trung Đông. Điều này thể hiện sự linh hoạt và độc đáo của bộ máy phát âm con người.

Tầm quan trọng trong học ngôn ngữ và trị liệu giọng nói

Hiểu biết về 'điểm cấu âm' rất quan trọng trong việc học một ngôn ngữ mới, đặc biệt là khi cố gắng phát âm các âm không có trong tiếng mẹ đẻ. Ví dụ, người Việt học tiếng Anh cần luyện tập các điểm cấu âm cho âm /θ/ (th) hoặc /r/. Trong trị liệu giọng nói, việc xác định và điều chỉnh điểm cấu âm không chính xác là chìa khóa để sửa lỗi phát âm và giúp bệnh nhân nói rõ ràng hơn.