(Top Banner Ad)
plaiting
B2
noun B2 Thủ công, Làm đẹp

plaiting

UK: /ˈpleɪtɪŋ/ • US: /ˈpleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ tết kỹ thuật tết sự tết, bện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material made by plaiting; braid or braids.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được tạo ra bằng cách tết; bím tóc hoặc các bím tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basket was made of intricate plaiting."

    "Chiếc giỏ được làm từ những đường tết phức tạp."

  • "The craft fair showcased beautiful examples of plaiting."

    "Hội chợ thủ công trưng bày những ví dụ tuyệt đẹp về kỹ thuật tết."

  • "The tradition of plaiting straw into hats is still alive in some regions."

    "Truyền thống tết rơm thành mũ vẫn còn tồn tại ở một số vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plait Tết, bện, đan (tóc, dây, rơm...)
Noun plait Bím tóc, bím bện (từ dây, rơm...)
Adjective plaited Được tết, được bện, được đan
Noun plaiter Người tết/bện/đan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plek-
Latin
plicāre
Old French
pleit
English
plait

Nguồn gốc của 'plaiting'

Từ 'plaiting' xuất phát từ động từ 'plait' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó là từ tiếng Pháp cổ 'pleit', mang ý nghĩa 'nếp gấp' hoặc 'bím/bện'. Từ 'pleit' lại có nguồn gốc sâu hơn từ tiếng Latin 'plicāre', nghĩa là 'gấp lại'. Cuối cùng, tất cả đều quay về gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*plek-', có nghĩa là 'bện' hoặc 'đan'. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa về việc kết nối, đan xen hay tết lại vẫn được duy trì trong từ này, thể hiện sự khéo léo trong việc tạo ra một cấu trúc bền vững từ nhiều sợi.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'plaiting' thường chỉ vật liệu hoặc sản phẩm đã được tết, không chỉ hành động tết. Nó có thể dùng để chỉ một dải vật liệu đã tết hoặc một kiểu tóc tết.

Prepositions

of with

'Plaiting of': đề cập đến loại vật liệu hoặc kỹ thuật được sử dụng trong quá trình tết. Ví dụ: 'plaiting of straw'.
'Plaiting with': đề cập đến việc sử dụng vật liệu cụ thể để tạo ra sản phẩm tết. Ví dụ: 'plaiting with silk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + plaiting
  • hair hair plaiting
    (Việc tết tóc, bện tóc)
  • straw straw plaiting
    (Việc đan rơm, bện rơm)
  • rope rope plaiting
    (Việc bện dây thừng)
Tính từ + plaiting
  • intricate intricate plaiting
    (Việc tết/bện phức tạp, tinh xảo)
  • simple simple plaiting
    (Việc tết/bện đơn giản)
  • traditional traditional plaiting
    (Nghệ thuật tết/bện truyền thống)
Động từ + plaiting
  • do do plaiting
    (Thực hiện việc tết/bện)
  • learn learn plaiting
    (Học cách tết/bện)
  • finish finish plaiting
    (Hoàn thành việc tết/bện)

Idioms

  • the art of plaiting

    Nghệ thuật tết/bện (ám chỉ kỹ năng hoặc quá trình tết/bện)

    "She mastered the art of plaiting at a young age."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật tết tóc từ khi còn nhỏ.)

  • skilled in plaiting

    Có kỹ năng tết/bện (ám chỉ sự thành thạo trong việc tết/bện)

    "The villagers were skilled in plaiting baskets from local materials."

    (Những người dân làng rất khéo léo trong việc đan giỏ từ vật liệu địa phương.)

  • decorative plaiting

    Việc tết/bện mang tính trang trí

    "The festival featured various forms of decorative plaiting."

    (Lễ hội trưng bày nhiều hình thức tết/bện trang trí khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaiting

noun
Lật mặt

Vật liệu được tạo ra bằng cách tết; bím tóc hoặc các bím tóc.

"The basket was made of intricate plaiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaiting".

Truyền thống tết tóc

Tết tóc (hair plaiting) là một truyền thống lâu đời và phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Nó không chỉ là một kiểu tóc thẩm mỹ mà còn có thể mang ý nghĩa về địa vị xã hội, tín ngưỡng hoặc tình trạng hôn nhân. Tóc tết thường được thấy trong các điệu múa dân gian, lễ hội hoặc như một cách giữ tóc gọn gàng khi làm việc, đồng thời tạo ra những kiểu dáng phức tạp và đẹp mắt.

Nghề thủ công truyền thống

Kỹ thuật tết/bện ('plaiting') là nền tảng của nhiều nghề thủ công truyền thống. Ở phương Tây, nó được sử dụng rộng rãi để làm ra các vật dụng từ rơm như mũ, giỏ, thảm, hoặc để bện dây thừng và đồ trang trí. Đây là một kỹ năng thủ công quan trọng, thể hiện sự khéo léo và tính ứng dụng cao, góp phần vào đời sống sinh hoạt và nghệ thuật dân gian.