(Top Banner Ad)
plenary
C1
adjective C1 Chính trị, Pháp luật, Tổ chức

plenary

UK: /ˈpliːnəri/ • US: /ˈpliːnəri/

Nghĩa tiếng Việt

toàn thể phiên họp toàn thể quyền hạn tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attended by all participants at a conference or meeting.

Vietnamese Meaning

Có sự tham gia của tất cả các thành viên tại một hội nghị hoặc cuộc họp; toàn thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations held a plenary session to discuss the global climate crisis."

    "Liên Hợp Quốc đã tổ chức một phiên họp toàn thể để thảo luận về cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu."

  • "The plenary debate will be broadcast live on television."

    "Cuộc tranh luận toàn thể sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."

  • "The council held a plenary session to vote on the new budget."

    "Hội đồng đã tổ chức một phiên họp toàn thể để bỏ phiếu về ngân sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plenary Toàn thể, đầy đủ, trọn vẹn (dùng cho cuộc họp, quyền hạn)
Noun plenary Phiên họp toàn thể (một cuộc họp có đầy đủ các thành viên hoặc đại diện)
Adverb plenarily Một cách toàn thể, đầy đủ
Noun plenum Phiên họp toàn thể, không gian kín đầy khí/chất lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plenus
Medieval Latin
plenarius
Old French
plenier
Middle English
plenere
English
plenary

Sức mạnh của sự đầy đủ

Từ 'plenary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plenus', có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'toàn bộ'. Sau đó, nó phát triển thành 'plenarius' trong tiếng Latinh thời Trung cổ, mang ý nghĩa 'đầy đủ, hoàn chỉnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'plenier' và tiếng Anh trung cổ 'plenere', từ này đã đến tiếng Anh hiện đại để chỉ một cái gì đó được thực hiện bởi tất cả các thành viên hoặc có toàn bộ quyền hạn.

Usage Note

Từ 'plenary' thường được sử dụng để mô tả các phiên họp mà tất cả các thành viên của một tổ chức hoặc hội nghị đều tham dự. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và bao quát của cuộc họp. Khác với các cuộc họp nhóm nhỏ hoặc các ủy ban, phiên họp toàn thể là cơ hội để tất cả mọi người cùng nhau thảo luận và biểu quyết các vấn đề quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + plenary
  • session plenary session
    (Phiên họp toàn thể)
  • meeting plenary meeting
    (Cuộc họp toàn thể)
  • council plenary council
    (Hội đồng toàn thể)
  • powers plenary powers
    (Toàn quyền, quyền hạn đầy đủ)
  • indulgence plenary indulgence
    (Ơn toàn xá (trong Công giáo))
Adjective + plenary
  • full full plenary session
    (Phiên họp toàn thể đầy đủ (nhấn mạnh sự tham gia của mọi người))
Verb + plenary
  • hold hold a plenary session
    (Tổ chức một phiên họp toàn thể)
  • attend attend a plenary meeting
    (Tham dự một cuộc họp toàn thể)

Idioms

  • plenary session

    Phiên họp toàn thể (một cuộc họp có sự tham gia của tất cả các thành viên hoặc đại diện)

    "The UN General Assembly holds a plenary session annually."

    (Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tổ chức một phiên họp toàn thể hàng năm.)

  • plenary powers

    Toàn quyền, quyền hạn đầy đủ (quyền lực không giới hạn)

    "The envoy was granted plenary powers to negotiate the treaty."

    (Đặc phái viên được trao toàn quyền để đàm phán hiệp ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plenary

adjective
Lật mặt

Có sự tham gia của tất cả các thành viên tại một hội nghị hoặc cuộc họp; toàn thể.

"The United Nations held a plenary session to discuss the global climate crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plenary".

Sự quan trọng của 'Toàn thể'

Trong các tổ chức lớn như Liên Hợp Quốc, nghị viện, hoặc các hiệp hội quốc tế, các 'plenary session' (phiên họp toàn thể) có ý nghĩa rất quan trọng. Đây là nơi tất cả các thành viên hoặc đại diện có tiếng nói bình đẳng, cùng nhau thảo luận và đưa ra quyết định cuối cùng về các vấn đề then chốt. Sự hiện diện và tham gia 'plenary' đảm bảo tính dân chủ và đại diện cho toàn bộ tổ chức.

Quyền lực 'Toàn vẹn'

Khái niệm 'plenary powers' (toàn quyền) thường được sử dụng trong ngoại giao và luật pháp. Khi một cá nhân hoặc cơ quan được trao toàn quyền, họ có thẩm quyền đầy đủ để hành động hoặc đưa ra quyết định mà không cần sự phê chuẩn thêm, thường là trong các tình huống khẩn cấp hoặc đàm phán quan trọng. Điều này thể hiện một mức độ tin cậy và ủy quyền cao nhất.