(Top Banner Ad)
plummet
C1
Động từ C1 Kinh tế, Xã hội, Vật lý

plummet

UK: /ˈplʌmɪt/ • US: /ˈplʌmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lao dốc rơi tự do giảm không phanh sụt giảm nghiêm trọng tụt dốc không phanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fall or drop straight down at high speed.

Vietnamese Meaning

Rơi thẳng xuống hoặc giảm mạnh với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft plummeted to earth."

    "Chiếc máy bay lao thẳng xuống đất."

  • "Share prices plummeted after the news."

    "Giá cổ phiếu giảm mạnh sau tin tức."

  • "Her spirits plummeted at the thought of failing."

    "Tinh thần cô ấy suy sụp khi nghĩ đến việc thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plummet Rơi thẳng xuống, giảm mạnh, lao dốc
Noun plummet Dây dọi, quả dọi (dụng cụ đo); sự sụt giảm nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Old French
plommet
Middle English
plummet

Từ Chì Đến Rơi Nhanh

Từ 'plummet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum' (chì). Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'plommet', một từ chỉ cục chì nhỏ dùng để đo độ sâu hoặc làm vật nặng cho đường dây dọi. Vì chì rất nặng và rơi xuống nhanh chóng, ý nghĩa của từ này dần phát triển thành 'rơi thẳng xuống, giảm nhanh chóng và mạnh mẽ'.

Usage Note

Từ 'plummet' thường được sử dụng để mô tả sự sụt giảm nhanh chóng và đáng kể, có thể áp dụng cho giá cả, số lượng, hoặc vị thế. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'fall' hay 'decrease'. Ví dụ, 'prices plummeted' ám chỉ giá giảm rất nhanh và mạnh. So sánh với 'decline', 'plummet' cho thấy sự giảm đột ngột và thường mang tính tiêu cực.

Prepositions

from to

'Plummet from' chỉ sự giảm từ một vị trí hoặc mức độ cụ thể. Ví dụ: 'Profits plummeted from $1 million to $100,000'. 'Plummet to' chỉ sự giảm xuống một mức độ cụ thể. Ví dụ: 'The stock price plummeted to a record low'.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects of Plummet
  • prices prices plummet
    (giá cả sụt giảm mạnh)
  • stocks stocks plummet
    (cổ phiếu lao dốc)
  • profits profits plummet
    (lợi nhuận giảm sút thê thảm)
  • temperatures temperatures plummet
    (nhiệt độ giảm sâu)
  • support support plummets
    (sự ủng hộ giảm mạnh)
  • ratings ratings plummet
    (tỉ lệ đánh giá giảm mạnh)
  • confidence consumer confidence plummets
    (niềm tin người tiêu dùng giảm mạnh)
Adverbs with Plummet
  • rapidly plummet rapidly
    (rơi/giảm nhanh chóng)
  • sharply plummet sharply
    (rơi/giảm mạnh)
  • suddenly plummet suddenly
    (đột ngột giảm mạnh)
  • vertically plummet vertically
    (rơi thẳng đứng)

Idioms

  • plummet to a record low

    giảm xuống mức thấp kỷ lục

    "The company's stock price plummeted to a record low after the scandal."

    (Giá cổ phiếu của công ty đã giảm xuống mức thấp kỷ lục sau vụ bê bối.)

  • plummet from grace

    mất đi ân sủng/vị thế một cách nhanh chóng

    "After his controversial remarks, the politician quickly plummeted from grace."

    (Sau những phát biểu gây tranh cãi, chính trị gia đó nhanh chóng mất đi sự tín nhiệm.)

  • plummet into despair/chaos

    rơi vào tuyệt vọng/hỗn loạn

    "After losing everything, he plummeted into despair."

    (Sau khi mất tất cả, anh ấy rơi vào tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plummet

Động từ
Lật mặt

Rơi thẳng xuống hoặc giảm mạnh với tốc độ cao.

"The aircraft plummeted to earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plummet to the ground!
Hãy lao xuống đất!
Phủ định
Don't plummet recklessly!
Đừng lao xuống một cách liều lĩnh!
Nghi vấn
Do plummet immediately to show them!
Hãy lao xuống ngay lập tức để cho họ thấy!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock price plummeted after the company's announcement.
Giá cổ phiếu đã lao dốc sau thông báo của công ty.
Phủ định
Never before had the company's profits plummeted so drastically.
Chưa bao giờ lợi nhuận của công ty lao dốc mạnh đến vậy.
Nghi vấn
Should the temperature plummet overnight, the crops will be in danger.
Nếu nhiệt độ giảm mạnh qua đêm, mùa màng sẽ gặp nguy hiểm.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market is going to plummet if the interest rates rise.
Thị trường chứng khoán sẽ lao dốc nếu lãi suất tăng.
Phủ định
The company's profits are not going to plummet despite the new competition.
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm mạnh mặc dù có sự cạnh tranh mới.
Nghi vấn
Is the temperature going to plummet tonight?
Liệu nhiệt độ có giảm mạnh tối nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market will have plummeted by the end of the year due to the ongoing economic crisis.
Thị trường chứng khoán sẽ lao dốc vào cuối năm do cuộc khủng hoảng kinh tế đang diễn ra.
Phủ định
The temperature won't have plummeted that much by morning; it will still be relatively mild.
Nhiệt độ sẽ không giảm quá nhiều vào buổi sáng; trời vẫn sẽ tương đối ôn hòa.
Nghi vấn
Will the company's profits have plummeted after the new regulations are implemented?
Liệu lợi nhuận của công ty có lao dốc sau khi các quy định mới được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plummet".

Biểu Tượng Của Sự Suy Giảm Kinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bản tin tài chính và kinh tế, từ 'plummet' thường được dùng để mô tả sự sụt giảm đột ngột và mạnh mẽ của giá cổ phiếu, lợi nhuận, niềm tin người tiêu dùng, hoặc xếp hạng. Nó gợi lên hình ảnh sự thất bại hoặc mất mát lớn, nhanh chóng, thường gây lo ngại trong xã hội và thị trường.

Ngụ Ý Về Sự Mất Kiểm Soát

Khi một thứ gì đó 'plummet', nó thường mang hàm ý rằng sự việc đang diễn ra ngoài tầm kiểm soát, không theo ý muốn và có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Điều này tương phản với việc giảm dần hoặc giảm có kiểm soát, và thường gây ra cảm giác bất ngờ hoặc khủng hoảng.