(Top Banner Ad)
podagra
C2
danh từ C2 Y học

podagra

UK: /pəˈdæɡrə/ • US: /pəˈdæɡrə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh gút ở bàn chân (đặc biệt ngón chân cái)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gout affecting the foot, especially the big toe.

Vietnamese Meaning

Bệnh gút ảnh hưởng đến bàn chân, đặc biệt là ngón chân cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from podagra, making it difficult for him to walk."

    "Anh ta bị bệnh podagra, khiến anh ta khó đi lại."

  • "The medical textbook described podagra as a painful condition affecting the metatarsophalangeal joint of the big toe."

    "Sách giáo khoa y khoa mô tả podagra là một tình trạng đau đớn ảnh hưởng đến khớp bàn ngón chân cái."

  • "Historically, podagra was a common ailment among the wealthy due to their rich diets."

    "Trong lịch sử, podagra là một căn bệnh phổ biến ở giới giàu có do chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun podagra Bệnh gút ở chân, đặc biệt là ngón chân cái; một dạng viêm khớp gây đau đớn dữ dội.
Adjective podagric Liên quan đến bệnh podagra; bị ảnh hưởng hoặc mắc bệnh podagra.
Adjective podagrous Cũng mang nghĩa liên quan đến hoặc mắc bệnh podagra.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ποδάγρα (podagra)
Latin
podagra
English
podagra

Nguồn Gốc 'Chân Bị Tóm Lấy'

Từ 'podagra' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai từ: 'pous' (ποῦς) có nghĩa là 'chân' và 'agra' (ἄγρα) có nghĩa là 'sự bắt giữ' hay 'sự tóm lấy'. Nó ám chỉ cơn đau đột ngột và dữ dội 'tóm lấy' bàn chân, đặc biệt là ngón chân cái, một triệu chứng điển hình của bệnh gút.

Usage Note

Podagra là một thuật ngữ y học cổ điển để chỉ bệnh gút ở bàn chân, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến ngón chân cái. Ngày nay, thuật ngữ 'gout' được sử dụng phổ biến hơn, nhưng 'podagra' vẫn có thể được tìm thấy trong các tài liệu y học lịch sử hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên ngành. Nó nhấn mạnh vị trí cụ thể của bệnh gút ở bàn chân.

Prepositions

of with

‘Podagra of [body part]’ chỉ vị trí cụ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh gút. 'Podagra with [symptom]' mô tả triệu chứng đi kèm với bệnh gút ở bàn chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + podagra
  • acute acute podagra
    (bệnh podagra cấp tính)
  • severe severe podagra
    (bệnh podagra nặng/nghiêm trọng)
  • recurrent recurrent podagra
    (bệnh podagra tái phát)
Verb + podagra
  • suffer from suffer from podagra
    (mắc bệnh podagra; bị bệnh podagra)
  • develop develop podagra
    (phát triển bệnh podagra; mắc bệnh podagra)
Noun + of + podagra
  • attack of an attack of podagra
    (một cơn podagra (cơn gút cấp))
  • history of a history of podagra
    (tiền sử bệnh podagra)

Idioms

  • an attack of podagra

    một cơn podagra (cơn gút cấp), một đợt bùng phát bệnh gút ở chân

    "He woke up with an excruciating attack of podagra in his big toe."

    (Anh ấy thức dậy với một cơn podagra cực kỳ đau đớn ở ngón chân cái.)

  • to suffer from podagra

    mắc bệnh podagra; bị bệnh gút ở chân

    "Historically, many noblemen were said to suffer from podagra due to their rich diets."

    (Trong lịch sử, nhiều quý tộc được cho là mắc bệnh podagra do chế độ ăn uống phong phú của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

podagra

danh từ
Lật mặt

Bệnh gút ảnh hưởng đến bàn chân, đặc biệt là ngón chân cái.

"He suffered from podagra, making it difficult for him to walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he tried to hide it, his podagra was evident in the way he limped.
Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, bệnh thống phong của anh ấy vẫn thể hiện rõ qua cách anh ấy đi khập khiễng.
Phủ định
Even though he felt pain, he didn't admit that his podagra was acting up.
Mặc dù anh ấy cảm thấy đau, anh ấy không thừa nhận rằng bệnh thống phong của mình đang tái phát.
Nghi vấn
Since you've had podagra before, do you recognize these symptoms?
Vì bạn đã từng bị bệnh thống phong trước đây, bạn có nhận ra những triệu chứng này không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That podagra is a painful condition is a well-known fact among doctors.
Việc bệnh podagra là một tình trạng đau đớn là một thực tế được biết đến rộng rãi trong giới bác sĩ.
Phủ định
That podagra is not always caused by excessive alcohol consumption is often overlooked.
Việc bệnh podagra không phải lúc nào cũng do uống quá nhiều rượu thường bị bỏ qua.
Nghi vấn
Whether podagra is hereditary is a question researchers are still investigating.
Liệu bệnh podagra có di truyền hay không là một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu vẫn đang điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podagra".

Căn Bệnh Của Vua Chúa

Trong lịch sử phương Tây, 'podagra' (gút) thường được gọi là 'bệnh của vua chúa' hoặc 'bệnh của người giàu'. Điều này là do nó được cho là liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu đạm, rượu vang đỏ và bia, những thứ thường chỉ có giới quý tộc và người giàu mới có thể tiếp cận.

Biểu Tượng Trong Nghệ Thuật

Bệnh podagra (gút) đã xuất hiện trong nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học phương Tây qua các thời kỳ, thường được miêu tả như một căn bệnh gây ra sự đau đớn khủng khiếp và đôi khi là một dấu hiệu của sự xa hoa hoặc thiếu kiểm soát trong ăn uống của người mắc bệnh.