(Top Banner Ad)
ponderousness
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học/Văn học

ponderousness

UK: /ˈpɒndərəs.nəs/ • US: /ˈpɑːndərəs.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nặng nề sự chậm chạp tính thiếu duyên dáng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being ponderous; heaviness; lack of grace or fluency.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái của việc nặng nề; sự nặng nề; thiếu duyên dáng hoặc trôi chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ponderousness of the novel made it difficult to finish."

    "Sự nặng nề của cuốn tiểu thuyết khiến việc đọc hết trở nên khó khăn."

  • "The ponderousness of the government's response to the crisis was criticized by many."

    "Sự chậm chạp và nặng nề trong phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị nhiều người chỉ trích."

  • "His speeches are often marked by a certain ponderousness, lacking in wit and brevity."

    "Các bài phát biểu của anh ấy thường mang một sự nặng nề nhất định, thiếu sự dí dỏm và ngắn gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ponderousness sự nặng nề, sự chậm chạp, sự cồng kềnh, sự buồn tẻ
Adjective ponderous nặng nề, chậm chạp, cồng kềnh, buồn tẻ, chán ngắt
Adverb ponderously một cách nặng nề, chậm chạp, cồng kềnh, buồn tẻ
Verb ponder suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pondus
Latin
ponderosus
English
ponderous
English
ponderousness

Nguồn gốc 'Nặng nề'

Từ 'ponderousness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pondus', có nghĩa là 'trọng lượng'. Ban đầu, nó mô tả sự nặng nề về mặt vật lý. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự chậm chạp, cồng kềnh, thiếu duyên dáng, hoặc thậm chí là sự buồn tẻ, khô khan trong văn phong hay suy nghĩ, giống như một vật nặng nề gây khó khăn khi di chuyển hoặc tiếp nhận.

Usage Note

Từ 'ponderousness' thường được dùng để chỉ sự nặng nề, chậm chạp, hoặc thiếu sự tinh tế trong văn chương, diễn thuyết, hoặc hành động. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu linh hoạt và đôi khi là sự nhàm chán do quá tải thông tin hoặc thiếu sự nhẹ nhàng.

Prepositions

of in

‘Ponderousness of’: thường dùng để chỉ sự nặng nề, chậm chạp của một đối tượng, ý tưởng hoặc phong cách. Ví dụ: 'the ponderousness of his writing style'. ‘Ponderousness in’: Thường dùng để chỉ sự hiện diện của tính nặng nề, chậm chạp trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'the ponderousness in the bureaucracy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ponderousness
  • great great ponderousness
    (sự nặng nề to lớn, sự cồng kềnh khủng khiếp)
  • utter utter ponderousness
    (sự nặng nề hoàn toàn, sự cồng kềnh tuyệt đối)
  • unrelenting unrelenting ponderousness
    (sự nặng nề không ngừng nghỉ, sự chậm chạp dai dẳng)
  • awkward awkward ponderousness
    (sự nặng nề vụng về, sự cồng kềnh lúng túng)
Verb + ponderousness
  • sense sense ponderousness
    (cảm nhận sự nặng nề, sự chậm chạp)
  • add to the add to the ponderousness
    (làm tăng thêm sự nặng nề, sự cồng kềnh)
  • exhibit exhibit ponderousness
    (thể hiện sự nặng nề, sự chậm chạp)

Idioms

  • the ponderousness of bureaucracy

    sự nặng nề của bộ máy quan liêu

    "The project was delayed by the ponderousness of bureaucracy."

    (Dự án bị trì hoãn bởi sự nặng nề của bộ máy quan liêu.)

  • a feeling of ponderousness

    cảm giác nặng nề, uể oải

    "After the heavy meal, a feeling of ponderousness settled over him."

    (Sau bữa ăn thịnh soạn, một cảm giác nặng nề bao trùm lấy anh ta.)

  • literary ponderousness

    sự văn phong nặng nề, khô khan

    "Critics often complained about the novel's literary ponderousness."

    (Các nhà phê bình thường phàn nàn về văn phong nặng nề của cuốn tiểu thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ponderousness

danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái của việc nặng nề; sự nặng nề; thiếu duyên dáng hoặc trôi chảy.

"The ponderousness of the novel made it difficult to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ponderousness of the bureaucratic process frustrated many applicants.
Sự nặng nề của quy trình quan liêu đã làm nhiều ứng viên thất vọng.
Phủ định
The speaker's presentation was not ponderous; it was surprisingly concise.
Bài thuyết trình của diễn giả không hề nặng nề; nó ngắn gọn một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did the ponderous length of the novel deter potential readers?
Độ dài nặng nề của cuốn tiểu thuyết có ngăn cản độc giả tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponderousness".

Sự chậm chạp và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, 'ponderousness' (sự nặng nề, chậm chạp) thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và đổi mới. Nó gợi lên sự kém hiệu quả, thiếu linh hoạt và thái độ chống lại sự thay đổi, thường được liên kết với các tổ chức lớn, cũ kỹ hoặc hệ thống lỗi thời.

Phê bình văn học và nghệ thuật

Thuật ngữ 'ponderousness' thường được sử dụng trong phê bình văn học và nghệ thuật để mô tả một phong cách quá trang trọng, buồn tẻ hoặc phức tạp một cách không cần thiết, thiếu đi sự nhẹ nhàng, duyên dáng hoặc các yếu tố hấp dẫn. Nó ngụ ý một tác phẩm khó tiếp nhận do 'trọng lượng' của nội dung hoặc cách trình bày.