ponderousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being ponderous; heaviness; lack of grace or fluency.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái của việc nặng nề; sự nặng nề; thiếu duyên dáng hoặc trôi chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ponderousness of the novel made it difficult to finish."
"Sự nặng nề của cuốn tiểu thuyết khiến việc đọc hết trở nên khó khăn."
-
"The ponderousness of the government's response to the crisis was criticized by many."
"Sự chậm chạp và nặng nề trong phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị nhiều người chỉ trích."
-
"His speeches are often marked by a certain ponderousness, lacking in wit and brevity."
"Các bài phát biểu của anh ấy thường mang một sự nặng nề nhất định, thiếu sự dí dỏm và ngắn gọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ponderousness | sự nặng nề, sự chậm chạp, sự cồng kềnh, sự buồn tẻ |
| Adjective | ponderous | nặng nề, chậm chạp, cồng kềnh, buồn tẻ, chán ngắt |
| Adverb | ponderously | một cách nặng nề, chậm chạp, cồng kềnh, buồn tẻ |
| Verb | ponder | suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ponderousness' thường được dùng để chỉ sự nặng nề, chậm chạp, hoặc thiếu sự tinh tế trong văn chương, diễn thuyết, hoặc hành động. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu linh hoạt và đôi khi là sự nhàm chán do quá tải thông tin hoặc thiếu sự nhẹ nhàng.
Prepositions
‘Ponderousness of’: thường dùng để chỉ sự nặng nề, chậm chạp của một đối tượng, ý tưởng hoặc phong cách. Ví dụ: 'the ponderousness of his writing style'. ‘Ponderousness in’: Thường dùng để chỉ sự hiện diện của tính nặng nề, chậm chạp trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'the ponderousness in the bureaucracy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great ponderousness (sự nặng nề to lớn, sự cồng kềnh khủng khiếp)
-
utter utter ponderousness (sự nặng nề hoàn toàn, sự cồng kềnh tuyệt đối)
-
unrelenting unrelenting ponderousness (sự nặng nề không ngừng nghỉ, sự chậm chạp dai dẳng)
-
awkward awkward ponderousness (sự nặng nề vụng về, sự cồng kềnh lúng túng)
-
sense sense ponderousness (cảm nhận sự nặng nề, sự chậm chạp)
-
add to the add to the ponderousness (làm tăng thêm sự nặng nề, sự cồng kềnh)
-
exhibit exhibit ponderousness (thể hiện sự nặng nề, sự chậm chạp)
Idioms
-
the ponderousness of bureaucracy
sự nặng nề của bộ máy quan liêu
"The project was delayed by the ponderousness of bureaucracy."
(Dự án bị trì hoãn bởi sự nặng nề của bộ máy quan liêu.)
-
a feeling of ponderousness
cảm giác nặng nề, uể oải
"After the heavy meal, a feeling of ponderousness settled over him."
(Sau bữa ăn thịnh soạn, một cảm giác nặng nề bao trùm lấy anh ta.)
-
literary ponderousness
sự văn phong nặng nề, khô khan
"Critics often complained about the novel's literary ponderousness."
(Các nhà phê bình thường phàn nàn về văn phong nặng nề của cuốn tiểu thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ponderousness
danh từTính chất hoặc trạng thái của việc nặng nề; sự nặng nề; thiếu duyên dáng hoặc trôi chảy.
"The ponderousness of the novel made it difficult to finish."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ponderousness of the bureaucratic process frustrated many applicants. |
Sự nặng nề của quy trình quan liêu đã làm nhiều ứng viên thất vọng. |
| Phủ định | The speaker's presentation was not ponderous; it was surprisingly concise. |
Bài thuyết trình của diễn giả không hề nặng nề; nó ngắn gọn một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Did the ponderous length of the novel deter potential readers? |
Độ dài nặng nề của cuốn tiểu thuyết có ngăn cản độc giả tiềm năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponderousness".
