(Top Banner Ad)
post-structuralist
C2
noun C2 Lý thuyết văn học, Triết học

post-structuralist

UK: /ˌpəʊstˈstrʌktʃərəlɪst/ • US: /ˌpoʊstˈstrʌktʃərəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa hậu cấu trúc thuộc về chủ nghĩa hậu cấu trúc hậu cấu trúc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate or follower of post-structuralism.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa hậu cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a post-structuralist, she questioned the inherent stability of language."

    "Là một nhà hậu cấu trúc, bà đã đặt câu hỏi về tính ổn định vốn có của ngôn ngữ."

  • "Post-structuralist thought challenges the notion of fixed meaning."

    "Tư tưởng hậu cấu trúc thách thức quan điểm về ý nghĩa cố định."

  • "The post-structuralist approach emphasizes the instability of language."

    "Cách tiếp cận hậu cấu trúc nhấn mạnh sự bất ổn định của ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu; công trình xây dựng
Verb structure Cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural Thuộc cấu trúc, có tính cấu trúc
Noun structuralism Chủ nghĩa cấu trúc
Noun structuralist Người theo chủ nghĩa cấu trúc
Adjective structuralist Thuộc chủ nghĩa cấu trúc
Noun post-structuralism Chủ nghĩa hậu cấu trúc
Noun post-structuralist Người theo chủ nghĩa hậu cấu trúc
Adjective post-structuralist Thuộc chủ nghĩa hậu cấu trúc

Related Words

Subject Area

Lý thuyết văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
structura
English
structure
English
structural
Greek
-istes
English
-ist
English
structuralist
English
post-structuralist

Nguồn gốc của "post-structuralist"

Từ "post-structuralist" là sự kết hợp của tiền tố "post-" (có nghĩa là "sau" hoặc "hậu") và danh từ "structuralist" (người theo chủ nghĩa cấu trúc). "Structuralist" lại bắt nguồn từ "structure" (cấu trúc), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin "structura" (sự xây dựng, sắp đặt). Vì vậy, "post-structuralist" mô tả những tư tưởng, lý thuyết hoặc người học giả ra đời "sau" chủ nghĩa cấu trúc, thường là để phê phán hoặc mở rộng các ý tưởng của nó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các nhà lý luận, học giả có tư tưởng và phương pháp tiếp cận dựa trên chủ nghĩa hậu cấu trúc. Nhấn mạnh vào việc giải cấu trúc các cấu trúc, hệ thống ý nghĩa và quyền lực, đồng thời phản đối các quan điểm duy lý và chủ quan.
Dùng để mô tả các lý thuyết, phương pháp, hoặc tác phẩm chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu cấu trúc. Thường ám chỉ sự giải cấu trúc, tính tương đối, và sự phủ nhận các chân lý phổ quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post-structuralist
  • leading leading post-structuralist thinkers
    (các nhà tư tưởng hậu cấu trúc hàng đầu)
  • prominent prominent post-structuralist theories
    (các lý thuyết hậu cấu trúc nổi bật)
  • critical critical post-structuralist approach
    (cách tiếp cận hậu cấu trúc phản biện)
Noun + post-structuralist (khi 'post-structuralist' là tính từ)
  • theory post-structuralist theory
    (lý thuyết hậu cấu trúc)
  • thought post-structuralist thought
    (tư tưởng hậu cấu trúc)
  • critique post-structuralist critique
    (phê bình hậu cấu trúc)
  • philosopher post-structuralist philosopher
    (nhà triết học hậu cấu trúc)
Verb + post-structuralist (khi 'post-structuralist' là tính từ bổ nghĩa cho tân ngữ)
  • embrace embrace post-structuralist ideas
    (tiếp nhận các ý tưởng hậu cấu trúc)
  • reject reject post-structuralist principles
    (từ chối các nguyên tắc hậu cấu trúc)
  • apply apply post-structuralist methods
    (áp dụng các phương pháp hậu cấu trúc)

Idioms

  • through a post-structuralist lens

    qua lăng kính hậu cấu trúc

    "She analyzed the novel through a post-structuralist lens, focusing on deconstruction."

    (Cô ấy đã phân tích cuốn tiểu thuyết qua lăng kính hậu cấu trúc, tập trung vào giải cấu trúc.)

  • engage with post-structuralist thought

    tiếp cận/tương tác với tư tưởng hậu cấu trúc

    "Students are encouraged to engage with post-structuralist thought in their essays."

    (Sinh viên được khuyến khích tiếp cận với tư tưởng hậu cấu trúc trong các bài luận của họ.)

  • a post-structuralist reading

    một cách đọc/diễn giải theo chủ nghĩa hậu cấu trúc

    "His essay offered a unique post-structuralist reading of Shakespeare."

    (Bài luận của anh ấy đưa ra một cách đọc độc đáo về Shakespeare theo chủ nghĩa hậu cấu trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-structuralist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa hậu cấu trúc.

"As a post-structuralist, she questioned the inherent stability of language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-structuralist".

Chủ nghĩa hậu cấu trúc là gì?

Chủ nghĩa hậu cấu trúc (Post-structuralism) là một trào lưu triết học và phê bình văn học phát triển ở Pháp vào những năm 1960. Nó xuất hiện như một phản ứng và sự mở rộng đối với chủ nghĩa cấu trúc. Thay vì tìm kiếm các cấu trúc khách quan hoặc ý nghĩa cố định, hậu cấu trúc đặt câu hỏi về khả năng tìm thấy ý nghĩa tuyệt đối, nhấn mạnh tính mơ hồ, sự đa dạng của cách diễn giải, và vai trò của quyền lực trong việc định hình ý nghĩa. Các nhân vật nổi bật bao gồm Jacques Derrida, Michel Foucault và Roland Barthes.

Ảnh hưởng và phê phán

Chủ nghĩa hậu cấu trúc đã có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực như lý thuyết văn học, phê bình, xã hội học, triết học và nghiên cứu văn hóa. Nó khuyến khích tư duy phản biện và giải cấu trúc các hệ thống ý nghĩa đã được thiết lập. Tuy nhiên, trào lưu này cũng đối mặt với những lời phê phán về tính phức tạp, sự khó hiểu và đôi khi bị cho là dẫn đến chủ nghĩa tương đối cực đoan, làm giảm giá trị của sự thật và ý nghĩa khách quan.