(Top Banner Ad)
prêt-à-porter
C1
Danh từ C1 Thời trang

prêt-à-porter

UK: /ˌpreɪ ˌtɑː pɔːˈteɪ/ • US: /ˌpreɪ ˌtɑː pɔrˈteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo may sẵn thời trang may sẵn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready-to-wear clothing; commercially produced clothes sold in standard sizes.

Vietnamese Meaning

Quần áo may sẵn; quần áo sản xuất hàng loạt được bán theo kích cỡ tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new prêt-à-porter collection features bold colors and geometric shapes."

    "Bộ sưu tập prêt-à-porter mới có những màu sắc táo bạo và hình dạng hình học."

  • "Many designers now create both haute couture and prêt-à-porter lines."

    "Nhiều nhà thiết kế hiện nay tạo ra cả dòng thời trang thiết kế riêng và dòng may sẵn."

  • "The store specializes in prêt-à-porter for women."

    "Cửa hàng chuyên về quần áo may sẵn cho phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready-to-wear Sẵn sàng để mặc; dùng để chỉ quần áo được sản xuất hàng loạt theo kích cỡ tiêu chuẩn, không phải may đo riêng.
Noun ready-to-wear Quần áo may sẵn, thời trang may sẵn (như một danh từ tập hợp, chỉ ngành hàng hoặc loại sản phẩm này).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
prêt-à-porter
English
prêt-à-porter

Từ tiếng Pháp đến sàn diễn thế giới

Cụm từ 'prêt-à-porter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'sẵn sàng để mặc'. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả quần áo được sản xuất hàng loạt với các kích cỡ tiêu chuẩn, đối lập với thời trang may đo cao cấp (haute couture) dành riêng cho từng cá nhân. Việc áp dụng cụm từ này vào tiếng Anh đã đánh dấu sự thay đổi trong ngành công nghiệp thời trang, khiến phong cách thiết kế cao cấp trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng, tạo nên một cuộc cách mạng trong cách người ta tiếp cận với thời trang.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ quần áo thời trang cao cấp, trái ngược với 'haute couture' (thời trang thiết kế riêng). Nó nhấn mạnh vào tính tiện lợi và khả năng tiếp cận của thời trang, dù vẫn giữ được yếu tố phong cách và xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prêt-à-porter
  • luxury luxury prêt-à-porter
    (thời trang may sẵn xa xỉ)
  • designer designer prêt-à-porter
    (thời trang may sẵn của nhà thiết kế)
  • high-end high-end prêt-à-porter
    (thời trang may sẵn cao cấp)
prêt-à-porter + Noun
  • collection prêt-à-porter collection
    (bộ sưu tập thời trang may sẵn)
  • line prêt-à-porter line
    (dòng sản phẩm thời trang may sẵn)
  • fashion show prêt-à-porter fashion show
    (buổi trình diễn thời trang may sẵn)

Idioms

  • prêt-à-porter fashion

    Thời trang may sẵn, quần áo sản xuất hàng loạt theo mùa (dùng để chỉ phân khúc thời trang này).

    "Paris is renowned for its haute couture and prêt-à-porter fashion."

    (Paris nổi tiếng với thời trang cao cấp (haute couture) và thời trang may sẵn.)

  • prêt-à-porter collection

    Bộ sưu tập thời trang may sẵn (thường được giới thiệu trong các tuần lễ thời trang).

    "The designer showcased her latest prêt-à-porter collection at Fashion Week."

    (Nhà thiết kế đã giới thiệu bộ sưu tập thời trang may sẵn mới nhất của mình tại Tuần lễ Thời trang.)

  • the world of prêt-à-porter

    Thế giới thời trang may sẵn; ngành công nghiệp quần áo sản xuất hàng loạt.

    "She made a name for herself in the competitive world of prêt-à-porter."

    (Cô ấy đã tạo dựng tên tuổi cho mình trong thế giới thời trang may sẵn đầy cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prêt-à-porter

Danh từ
Lật mặt

Quần áo may sẵn; quần áo sản xuất hàng loạt được bán theo kích cỡ tiêu chuẩn.

"The new prêt-à-porter collection features bold colors and geometric shapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy more prêt-à-porter outfits.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua nhiều trang phục may sẵn hơn.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't wear prêt-à-porter clothes every day.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy sẽ không mặc quần áo may sẵn mỗi ngày.
Nghi vấn
Would you feel more stylish if you wore prêt-à-porter designs?
Bạn có cảm thấy phong cách hơn nếu bạn mặc những thiết kế may sẵn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prêt-à-porter".

Dân chủ hóa thời trang

Prêt-à-porter ra đời như một cuộc cách mạng, giúp 'dân chủ hóa' thời trang cao cấp. Nó cho phép những thiết kế sáng tạo của các nhà mốt nổi tiếng được sản xuất với số lượng lớn hơn, giá cả phải chăng hơn, và dễ tiếp cận hơn với công chúng. Điều này trái ngược với các thiết kế haute couture độc quyền, may đo thủ công tỉ mỉ chỉ dành riêng cho giới thượng lưu.

Đối trọng của Haute Couture

Prêt-à-porter thường được đặt trong mối tương quan với 'haute couture' (thời trang cao cấp). Trong khi haute couture là những bộ cánh độc bản, may đo thủ công tỉ mỉ cho từng khách hàng, prêt-à-porter lại là trang phục sản xuất hàng loạt, theo các kích cỡ tiêu chuẩn. Mặc dù vậy, prêt-à-porter vẫn giữ được phong cách và xu hướng thiết kế từ sàn diễn, mang tính thời thượng và ảnh hưởng lớn đến xu hướng thời trang toàn cầu.