(Top Banner Ad)
prearranged interaction
C1
Noun Phrase C1 Giao tiếp, Xã hội học

prearranged interaction

UK: /ˌpriːəˈreɪnd ˌɪntərˈækʃən/ • US: /ˌpriːəˈreɪnd ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác đã được lên kế hoạch trước cuộc gặp đã được sắp xếp tương tác có chủ đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting, discussion, or activity between two or more people that has been planned or organized in advance.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ, thảo luận hoặc hoạt động giữa hai hoặc nhiều người đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interview was a prearranged interaction to assess the candidate's suitability for the role."

    "Cuộc phỏng vấn là một cuộc tương tác được sắp xếp trước để đánh giá sự phù hợp của ứng viên cho vai trò này."

  • "The two leaders had a prearranged interaction at the summit to discuss trade agreements."

    "Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc tương tác được sắp xếp trước tại hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về các thỏa thuận thương mại."

  • "The detective staged a prearranged interaction with the suspect to gather more information."

    "Thám tử đã dàn dựng một cuộc tương tác được sắp xếp trước với nghi phạm để thu thập thêm thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prearrange Sắp xếp trước
Noun prearrangement Sự sắp xếp trước
Noun arrangement Sự sắp xếp, sự dàn xếp
Verb interact Tương tác
Adjective interactive Có tính tương tác
Noun interactivity Tính tương tác

Synonyms

scheduled meeting (cuộc họp đã lên lịch)planned encounter (cuộc gặp gỡ đã lên kế hoạch)predetermined interaction (tương tác đã được xác định trước)

Antonyms

spontaneous interaction (tương tác tự phát)impromptu meeting (cuộc gặp gỡ ngẫu hứng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old French
arengier
English
prearranged
Latin
inter-
Latin
actio
Old French
accion
English
interaction

Nguồn gốc 'Prearranged' (Đã sắp đặt trước)

Từ 'prearranged' được ghép từ tiền tố 'pre-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', nghĩa là 'trước') và động từ 'arranged' (từ tiếng Pháp cổ 'arengier', nghĩa là 'đặt vào vị trí, sắp xếp'). Ghép lại, 'prearranged' mang ý nghĩa 'đã được sắp xếp hoặc bố trí từ trước'.

Nguồn gốc 'Interaction' (Tương tác)

Từ 'interaction' cũng là một từ ghép, gồm tiền tố 'inter-' (trong tiếng Latin, nghĩa là 'giữa, lẫn nhau') và danh từ 'action' (từ tiếng Latin 'actio' qua tiếng Pháp cổ 'accion', nghĩa là 'hành động'). Do đó, 'interaction' có nghĩa là 'hành động qua lại giữa các bên', hay 'sự tác động lẫn nhau, tương tác'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất có chuẩn bị và sắp xếp trước của một cuộc tương tác. Nó khác với các cuộc tương tác tự phát hoặc ngẫu nhiên. 'Prearranged' cho thấy có sự thỏa thuận hoặc lên lịch trình từ trước.

Prepositions

for with between

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của tương tác đã được sắp xếp trước. Ví dụ: 'The meeting was a prearranged interaction for contract negotiations.'
* **with:** Dùng để chỉ người hoặc nhóm người tham gia vào tương tác. Ví dụ: 'She had a prearranged interaction with her manager to discuss her performance.'
* **between:** Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự trao đổi giữa các bên tham gia. Ví dụ: 'A prearranged interaction between the two companies led to a successful partnership.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prearranged interaction
  • formal formal prearranged interaction
    (tương tác chính thức đã được sắp đặt trước)
  • informal informal prearranged interaction
    (tương tác thân mật đã được sắp đặt trước)
  • brief brief prearranged interaction
    (tương tác ngắn gọn đã được sắp đặt trước)
  • carefully carefully prearranged interaction
    (tương tác được sắp đặt cẩn thận từ trước)
Verb + prearranged interaction
  • have have a prearranged interaction
    (có một cuộc tương tác đã sắp đặt trước)
  • schedule schedule a prearranged interaction
    (lên lịch một cuộc tương tác đã sắp đặt trước)
  • facilitate facilitate a prearranged interaction
    (tạo điều kiện cho một cuộc tương tác đã sắp đặt trước)
  • engage in engage in a prearranged interaction
    (tham gia vào một cuộc tương tác đã sắp đặt trước)

Idioms

  • It was more than just a chat; it was a prearranged interaction.

    Đó không chỉ là một cuộc trò chuyện thông thường; đó là một cuộc tương tác đã được sắp đặt trước (mang tính mục đích hoặc hình thức hơn).

    "When the two rival CEOs met at the conference, it was clear that it was more than just a chat; it was a prearranged interaction with specific objectives."

    (Khi hai CEO đối thủ gặp mặt tại hội nghị, rõ ràng đó không chỉ là một cuộc trò chuyện thông thường; đó là một cuộc tương tác đã được sắp đặt trước với những mục tiêu cụ thể.)

  • The entire event revolved around a series of prearranged interactions.

    Toàn bộ sự kiện xoay quanh một loạt các tương tác đã được sắp đặt trước.

    "At the networking conference, the success depended on how well attendees navigated the entire event's series of prearranged interactions."

    (Tại hội nghị kết nối, thành công phụ thuộc vào việc những người tham dự điều hướng tốt thế nào qua một loạt các tương tác đã được sắp đặt trước của toàn bộ sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prearranged interaction

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ, thảo luận hoặc hoạt động giữa hai hoặc nhiều người đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

"The interview was a prearranged interaction to assess the candidate's suitability for the role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They scheduled a prearranged interaction to discuss the project's progress.
Họ đã lên lịch một cuộc tương tác được sắp xếp trước để thảo luận về tiến độ của dự án.
Phủ định
We didn't realize that the meeting was a prearranged interaction; we thought it was spontaneous.
Chúng tôi không nhận ra rằng cuộc họp là một cuộc tương tác được sắp xếp trước; chúng tôi nghĩ rằng nó là tự phát.
Nghi vấn
Was their conversation a prearranged interaction, or did it happen by chance?
Cuộc trò chuyện của họ là một cuộc tương tác được sắp xếp trước, hay nó xảy ra một cách tình cờ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats have had a prearranged interaction to discuss trade agreements.
Các nhà ngoại giao đã có một cuộc tương tác được sắp xếp trước để thảo luận về các thỏa thuận thương mại.
Phủ định
We have not had a prearranged interaction with the marketing team yet.
Chúng tôi vẫn chưa có một cuộc tương tác được sắp xếp trước với đội ngũ tiếp thị.
Nghi vấn
Has there been any prearranged interaction between the two companies?
Đã có bất kỳ sự tương tác được sắp xếp trước nào giữa hai công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prearranged interaction".

Ngoại giao và cuộc họp cấp cao

Trong lĩnh vực ngoại giao và các cuộc họp cấp cao giữa các quốc gia hoặc tổ chức, 'prearranged interaction' (tương tác đã sắp đặt trước) là tiêu chuẩn bắt buộc. Mọi chi tiết, từ thời gian, địa điểm, chủ đề, cho đến ngôn ngữ cơ thể và thứ tự phát biểu, đều được lên kế hoạch cẩn thận để tránh hiểu lầm, kiểm soát thông tin và đảm bảo đạt được mục tiêu chính trị hoặc kinh tế. Điều này khác biệt lớn so với các cuộc trò chuyện tự phát trong cuộc sống hàng ngày.

Kết nối mạng (Networking) và các sự kiện kinh doanh

Trong các sự kiện kết nối mạng chuyên nghiệp hoặc hội chợ thương mại, nhiều người tham gia tìm kiếm 'prearranged interaction' với các đối tác hoặc khách hàng tiềm năng. Họ thường lên lịch hẹn trước qua ứng dụng hoặc email để đảm bảo có thời gian gặp gỡ và trao đổi cụ thể, tối đa hóa hiệu quả thay vì chờ đợi các cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên. Điều này phản ánh xu hướng chuyên nghiệp hóa và định hướng mục tiêu trong kinh doanh hiện đại.