(Top Banner Ad)
precautionary
C1
adjective C1 General

precautionary

UK: /prɪˈkɔːʃənəri/ • US: /prɪˈkɔːʃənˌɛri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính phòng ngừa thận trọng để phòng ngừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taken or done as a precaution; preventive.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc thực hiện như một biện pháp phòng ngừa; phòng ngừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took precautionary measures to avoid any potential accidents."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh mọi tai nạn tiềm ẩn."

  • "A precautionary approach is needed when dealing with potentially dangerous chemicals."

    "Cần có một cách tiếp cận phòng ngừa khi xử lý các hóa chất có khả năng gây nguy hiểm."

  • "The doctor advised precautionary rest after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi để phòng ngừa sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precaution sự phòng ngừa, biện pháp đề phòng
Noun (plural) precautions các biện pháp phòng ngừa
Adverb precautiously một cách đề phòng, cẩn thận
Adjective precautious cẩn trọng, đề phòng (ít dùng hơn 'precautionary')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavēre
Latin
prae-
Latin
praecavēre
Latin
praecautio
Old French
précaution
English
precaution
English
precautionary

Ngăn Ngừa Từ Xa

Từ 'precautionary' bắt nguồn từ gốc Latin 'praecavēre', có nghĩa là 'cảnh giác trước'. Nó được hình thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'cavēre' (cảnh giác, đề phòng). Qua tiếng Pháp cổ 'précaution', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự phòng ngừa'. Khi thêm hậu tố '-ary' vào danh từ 'precaution' (phòng ngừa), nó trở thành tính từ 'precautionary' (có tính phòng ngừa), dùng để miêu tả những hành động được thực hiện nhằm ngăn chặn điều gì đó xấu xảy ra trước khi nó kịp xảy ra.

Usage Note

Tính từ 'precautionary' thường đi trước danh từ để chỉ các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn điều gì đó xấu xảy ra. Nó nhấn mạnh đến sự cẩn trọng và dự đoán trước rủi ro.

Prepositions

against for

'Precautionary against' nhấn mạnh hành động phòng ngừa một nguy cơ cụ thể. Ví dụ: 'precautionary measures against flooding'. 'Precautionary for' thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra. Ví dụ: 'precautionary steps for a possible power outage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precautionary
  • strict strict precautionary measures
    (các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt)
  • necessary necessary precautionary steps
    (các bước phòng ngừa cần thiết)
  • adequate adequate precautionary arrangements
    (các sắp xếp phòng ngừa đầy đủ)
  • further take further precautionary action
    (thực hiện thêm hành động phòng ngừa)
Noun + precautionary
  • measure precautionary measure
    (biện pháp phòng ngừa)
  • steps precautionary steps
    (các bước phòng ngừa)
  • principle precautionary principle
    (nguyên tắc phòng ngừa)
  • landing precautionary landing
    (hạ cánh phòng ngừa (khi có sự cố tiềm ẩn))
  • arrest precautionary arrest
    (bắt giữ phòng ngừa)
Verb + precautionary
  • take take precautionary measures
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa)
  • implement implement precautionary procedures
    (thực hiện các quy trình phòng ngừa)
  • impose impose precautionary restrictions
    (áp đặt các hạn chế phòng ngừa)

Idioms

  • take precautionary measures

    thực hiện các biện pháp phòng ngừa

    "The government decided to take precautionary measures against the spread of the virus."

    (Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp phòng ngừa để chống lại sự lây lan của virus.)

  • as a precautionary measure

    như một biện pháp phòng ngừa

    "They evacuated the building as a precautionary measure after the fire alarm went off."

    (Họ đã sơ tán tòa nhà như một biện pháp phòng ngừa sau khi chuông báo cháy reo.)

  • the precautionary principle

    nguyên tắc phòng ngừa (đặc biệt trong môi trường, y tế công cộng)

    "The precautionary principle suggests that if an action or policy has a suspected risk of causing harm to the public or to the environment, preventative action should be taken even if scientific evidence is not conclusive."

    (Nguyên tắc phòng ngừa gợi ý rằng nếu một hành động hoặc chính sách có nguy cơ gây hại cho cộng đồng hoặc môi trường, cần thực hiện hành động phòng ngừa ngay cả khi bằng chứng khoa học chưa kết luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precautionary

adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc thực hiện như một biện pháp phòng ngừa; phòng ngừa.

"The company took precautionary measures to avoid any potential accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a precautionary recall of the product.
Công ty đã ban hành lệnh thu hồi sản phẩm mang tính chất phòng ngừa.
Phủ định
The doctor did not take precautionary measures before the procedure.
Bác sĩ đã không thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi làm thủ thuật.
Nghi vấn
Did the government issue a precautionary warning to the public?
Chính phủ có đưa ra cảnh báo phòng ngừa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precautionary".

Nguyên tắc phòng ngừa (Precautionary Principle)

Nguyên tắc phòng ngừa là một khái niệm quan trọng trong luật môi trường và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt phổ biến ở châu Âu. Nó nêu rõ rằng khi có nguy cơ nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược đối với môi trường hoặc sức khỏe con người, việc thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ không thể được sử dụng làm lý do để trì hoãn các biện pháp ngăn chặn thiệt hại. Ví dụ, nếu có nghi ngờ một chất hóa học gây hại, cần hành động để bảo vệ sức khỏe ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học tuyệt đối.

Thà an toàn còn hơn hối tiếc (Better Safe Than Sorry)

Tư tưởng đằng sau 'precautionary' rất gần với thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây 'Better safe than sorry' (Thà an toàn còn hơn hối tiếc). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực, thay vì đợi đến khi sự việc xảy ra rồi mới hối tiếc. Nó phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng.