precipitous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
dangerously high or steep
Vietnamese Meaning
dốc đứng, dựng đứng, hiểm trở
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path led down a precipitous slope."
"Con đường dẫn xuống một con dốc đứng."
-
"They scrambled up the precipitous cliff."
"Họ leo lên vách đá dựng đứng."
-
"The peace process suffered a precipitous setback."
"Tiến trình hòa bình đã chịu một thất bại bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | precipice | Vách đá dựng đứng, vực thẳm; tình thế cực kỳ nguy hiểm |
| Verb | precipitate | Đẩy nhanh, gây ra (một sự kiện, thường là xấu); kết tủa (hóa học); làm ai đó rơi vào tình huống bất ngờ |
| Adverb | precipitously | Một cách đột ngột, dốc đứng; vội vã, hấp tấp |
| Adjective | precipitate | Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả địa hình như vách đá, sườn núi. Nhấn mạnh độ dốc cao và nguy hiểm tiềm tàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cliff a precipitous cliff (một vách đá dựng đứng)
-
slope a precipitous slope (một sườn dốc hiểm trở)
-
decline a precipitous decline (một sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng)
-
drop a precipitous drop in sales (sự sụt giảm doanh số đột ngột)
-
fall a precipitous fall in prices (sự giảm giá chóng mặt)
-
decision make a precipitous decision (đưa ra một quyết định vội vàng, hấp tấp)
-
action take a precipitous action (thực hiện một hành động vội vã, thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
A precipitous fall/decline/drop in something
Sự sụt giảm/lao dốc đột ngột và nghiêm trọng của cái gì đó
"The company experienced a precipitous fall in profits after the scandal."
(Công ty đã trải qua một sự sụt giảm lợi nhuận nghiêm trọng sau vụ bê bối.)
-
A precipitous rise in something
Sự tăng vọt/tăng đột biến và nhanh chóng của cái gì đó
"There was a precipitous rise in temperatures over the weekend."
(Đã có một sự tăng nhiệt độ đột ngột vào cuối tuần.)
-
Make a precipitous decision/move
Đưa ra một quyết định/hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ
"They regretted making such a precipitous decision without consulting the team."
(Họ hối hận vì đã đưa ra một quyết định vội vàng như vậy mà không tham khảo ý kiến của nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precipitous
adjectivedốc đứng, dựng đứng, hiểm trở
"The path led down a precipitous slope."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the climbers had not underestimated the precipitous slope, they would have reached the summit safely. |
Nếu những người leo núi không đánh giá thấp độ dốc đứng, họ đã có thể lên đến đỉnh an toàn. |
| Phủ định | If the company had not made such a precipitous decision to invest, they would not have faced such significant losses. |
Nếu công ty không đưa ra một quyết định quá vội vàng (hấp tấp) như vậy để đầu tư, họ đã không phải đối mặt với những tổn thất đáng kể. |
| Nghi vấn | Would the rescue team have arrived in time if the terrain had not been so precipitously steep? |
Đội cứu hộ có đến kịp thời không nếu địa hình không dốc đứng đến vậy? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please avoid the precipitous path; it is dangerous. |
Làm ơn tránh con đường dốc đứng; nó nguy hiểm. |
| Phủ định | Don't drive precipitously down that hill! |
Đừng lái xe xuống dốc đồi đó một cách hấp tấp! |
| Nghi vấn | Do be careful of the precipitous drop near the cliff edge, please. |
Làm ơn hãy cẩn thận với vực thẳm gần mép vách đá. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's precipitous growth is causing concern among investors. |
Sự tăng trưởng dốc đứng của công ty đang gây lo ngại cho các nhà đầu tư. |
| Phủ định | The decline in sales was not precipitous, but rather gradual. |
Sự sụt giảm doanh số không dốc đứng, mà là từ từ. |
| Nghi vấn | Is the path to the summit precipitous? |
Con đường lên đỉnh núi có dốc đứng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cliff is precipitous, isn't it? |
Vách đá cheo leo, đúng không? |
| Phủ định | The company's profits weren't falling precipitously, were they? |
Lợi nhuận của công ty không giảm mạnh, phải không? |
| Nghi vấn | He should not act precipitously, should he? |
Anh ấy không nên hành động hấp tấp, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits declined precipitously after the new regulations were implemented. |
Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh sau khi các quy định mới được thực hiện. |
| Phủ định | Why didn't the mountain climbers proceed precipitously down the slope? |
Tại sao những người leo núi không lao xuống dốc một cách vội vã? |
| Nghi vấn | What made the investor precipitously withdraw their funds? |
Điều gì khiến nhà đầu tư rút vốn một cách vội vã? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber was precipitously descending the mountain when the storm hit. |
Người leo núi đang xuống núi một cách dốc đứng thì cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The economy wasn't precipitously declining despite the initial fears. |
Nền kinh tế đã không suy giảm một cách nhanh chóng mặc dù có những lo ngại ban đầu. |
| Nghi vấn | Was the company's stock price precipitously falling after the announcement? |
Giá cổ phiếu của công ty có đang giảm mạnh sau thông báo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has precipitously increased its investment in renewable energy this year. |
Công ty đã tăng đáng kể đầu tư vào năng lượng tái tạo trong năm nay. |
| Phủ định | The stock market has not fallen precipitously despite recent economic concerns. |
Thị trường chứng khoán đã không giảm mạnh mặc dù có những lo ngại kinh tế gần đây. |
| Nghi vấn | Has the number of accidents on this road increased precipitously since the new speed limit was introduced? |
Số vụ tai nạn trên con đường này có tăng mạnh kể từ khi giới hạn tốc độ mới được đưa ra không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain climber's precipitous ascent was both daring and breathtaking. |
Sự leo lên dốc đứng của người leo núi vừa táo bạo vừa ngoạn mục. |
| Phủ định | The investors' precipitous decision to sell was not in the company's best interest. |
Quyết định bán vội vàng của các nhà đầu tư không vì lợi ích tốt nhất của công ty. |
| Nghi vấn | Was the building's precipitous decline due to poor maintenance or structural flaws? |
Sự xuống cấp nhanh chóng của tòa nhà là do bảo trì kém hay do khiếm khuyết cấu trúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipitous".
