(Top Banner Ad)
predicate
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Logic học, Toán học, Lập trình

predicate

UK: /ˈpredɪkeɪt/ • US: /ˈpredɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vị ngữ dựa trên khẳng định tuyên bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In grammar, the part of a sentence or clause containing a verb and stating something about the subject.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ pháp, phần của một câu hoặc mệnh đề chứa động từ và tuyên bố điều gì đó về chủ ngữ. Vị ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'The cat sat on the mat,' 'sat on the mat' is the predicate."

    "Trong câu 'Con mèo ngồi trên thảm,' 'ngồi trên thảm' là vị ngữ."

  • "The success of the project is predicated on the team's hard work."

    "Sự thành công của dự án dựa trên sự làm việc chăm chỉ của cả đội."

  • "In logic, a predicate is a property that can be affirmed or denied of something."

    "Trong logic học, một vị ngữ là một thuộc tính có thể được khẳng định hoặc phủ định về một điều gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predicate Vị ngữ (trong ngữ pháp); điều được khẳng định, thuộc tính
Noun predication Sự khẳng định, sự tuyên bố; hành động lập vị ngữ
Verb predicate Khẳng định, tuyên bố; dựa vào, làm cơ sở cho (thường dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon')
Adjective predicative Có tính vị ngữ, thuộc về vị ngữ
Adjective predicated Được dựa trên, được căn cứ vào (thường dùng trong cấu trúc 'be predicated on')
Adverb predicatively Với vai trò vị ngữ, theo cách vị ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học, Toán học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicare
Late Latin
praedicatum
Old French
predicat
English
predicate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'predicate' có nguồn gốc từ động từ Latin 'praedicare', mang nghĩa là 'tuyên bố công khai', 'khẳng định', hoặc 'rao giảng'. Gốc 'prae-' có nghĩa là 'trước' và 'dicare' nghĩa là 'nói, tuyên bố'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'predicate' trong ngữ pháp là phần khẳng định hoặc mô tả chủ ngữ, tức là 'nói' điều gì đó về chủ ngữ.

Usage Note

Vị ngữ là thành phần chính của câu, diễn tả hành động, trạng thái, hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Nó có thể bao gồm một động từ đơn giản hoặc một cụm động từ phức tạp hơn. Phân biệt với 'subject' (chủ ngữ) là đối tượng thực hiện hành động hoặc được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + predicate (như động từ)
  • predicate predicate a theory on
    (dựa một lý thuyết trên)
  • predicate predicate success upon
    (căn cứ sự thành công vào)
  • is is predicated on
    (được xây dựng/dựa trên (một nguyên tắc/ý tưởng))
Adjective + predicate (như danh từ)
  • simple simple predicate
    (vị ngữ đơn)
  • compound compound predicate
    (vị ngữ kép)
  • complete complete predicate
    (vị ngữ hoàn chỉnh)
Noun + predicate (như danh từ)
  • subject and subject and predicate
    (chủ ngữ và vị ngữ)
  • verb in the verb in the predicate
    (động từ trong vị ngữ)

Idioms

  • be predicated on/upon something

    được xây dựng, dựa trên, phụ thuộc vào một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc sự kiện nào đó

    "Their entire business model is predicated on customer satisfaction."

    (Toàn bộ mô hình kinh doanh của họ được xây dựng dựa trên sự hài lòng của khách hàng.)

  • predicate a claim on evidence

    đưa ra một khẳng định dựa trên bằng chứng

    "You cannot predicate a claim on mere speculation; solid facts are required."

    (Bạn không thể đưa ra một khẳng định chỉ dựa trên suy đoán; cần có những sự thật vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predicate

Noun
Lật mặt

Trong ngữ pháp, phần của một câu hoặc mệnh đề chứa động từ và tuyên bố điều gì đó về chủ ngữ. Vị ngữ.

"In the sentence 'The cat sat on the mat,' 'sat on the mat' is the predicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge must predicate his decision on the evidence presented.
Thẩm phán phải dựa trên quyết định của mình vào bằng chứng được trình bày.
Phủ định
You cannot predicate future success solely on past performance.
Bạn không thể chỉ dựa vào hiệu suất trong quá khứ để dự đoán thành công trong tương lai.
Nghi vấn
Could we predicate our research on this new theory?
Chúng ta có thể dựa trên nghiên cứu của mình vào lý thuyết mới này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had predicated their budget on realistic projections, they would be financially stable now.
Nếu công ty đã dựa trên ngân sách của họ vào các dự báo thực tế, thì bây giờ họ đã ổn định về tài chính.
Phủ định
If she hadn't predicated her argument on that flawed study, she wouldn't be facing such criticism now.
Nếu cô ấy không dựa vào nghiên cứu sai sót đó để khẳng định luận điểm của mình, thì cô ấy đã không phải đối mặt với những lời chỉ trích như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had predicated their success on innovation, would they be leading the market today?
Nếu họ đã dựa trên thành công của mình vào sự đổi mới, thì liệu họ có dẫn đầu thị trường ngày nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial concludes, the prosecution will have predicated its case on irrefutable evidence.
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, bên công tố sẽ dựa vào bằng chứng không thể chối cãi để tuyên bố vụ án của mình.
Phủ định
By next week, the logician won't have predicated any new theorems based on the given axioms.
Đến tuần tới, nhà logic học sẽ không đưa ra bất kỳ định lý mới nào dựa trên các tiên đề đã cho.
Nghi vấn
Will the success of the project have been predicated solely on initial funding?
Liệu sự thành công của dự án có chỉ dựa trên nguồn vốn ban đầu hay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had been predicating his defense on the new evidence before the judge intervened.
Luật sư đã và đang dựa trên bằng chứng mới để biện hộ trước khi thẩm phán can thiệp.
Phủ định
They hadn't been predicating their assumptions on solid data; that's why the project failed.
Họ đã không dựa trên những giả định của mình vào dữ liệu vững chắc; đó là lý do tại sao dự án thất bại.
Nghi vấn
Had the philosopher been predicating his theory on observable facts?
Nhà triết học đã và đang dựa trên lý thuyết của mình vào những sự thật quan sát được phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old legal system used to predicate guilt upon flimsy evidence.
Hệ thống pháp luật cũ từng tuyên bố tội lỗi dựa trên những bằng chứng mong manh.
Phủ định
I didn't use to predicate my arguments on assumptions; I preferred facts.
Tôi đã không dựa trên các lập luận của mình trên các giả định; tôi thích các sự kiện hơn.
Nghi vấn
Did the philosopher use to predicate all his theories on a single principle?
Nhà triết học có từng dựa trên tất cả các lý thuyết của mình trên một nguyên tắc duy nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicate".

Nền tảng của logic và ngôn ngữ

Khái niệm 'predicate' rất quan trọng trong triết học, logic và ngôn ngữ học phương Tây. Nó giúp chúng ta hiểu cách các mệnh đề được xây dựng và cách chúng ta kết nối thông tin về chủ ngữ. Việc phân biệt chủ ngữ và vị ngữ là một kỹ năng cơ bản trong tư duy phản biện và phân tích cấu trúc câu, nền tảng cho việc truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.

Vai trò trong lập luận và tranh biện

Trong các cuộc tranh luận hoặc khi viết luận, việc 'predicate' một lập luận (dựa lập luận đó trên các tiền đề nhất định) là một cách để xây dựng một luận điểm vững chắc. Một lập luận mạnh mẽ thường 'is predicated on' các bằng chứng đáng tin cậy hoặc các nguyên tắc logic không thể chối cãi, cho thấy sự chắc chắn và độ tin cậy của nó.