predicate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In grammar, the part of a sentence or clause containing a verb and stating something about the subject.
Vietnamese Meaning
Trong ngữ pháp, phần của một câu hoặc mệnh đề chứa động từ và tuyên bố điều gì đó về chủ ngữ. Vị ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the sentence 'The cat sat on the mat,' 'sat on the mat' is the predicate."
"Trong câu 'Con mèo ngồi trên thảm,' 'ngồi trên thảm' là vị ngữ."
-
"The success of the project is predicated on the team's hard work."
"Sự thành công của dự án dựa trên sự làm việc chăm chỉ của cả đội."
-
"In logic, a predicate is a property that can be affirmed or denied of something."
"Trong logic học, một vị ngữ là một thuộc tính có thể được khẳng định hoặc phủ định về một điều gì đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | predicate | Vị ngữ (trong ngữ pháp); điều được khẳng định, thuộc tính |
| Noun | predication | Sự khẳng định, sự tuyên bố; hành động lập vị ngữ |
| Verb | predicate | Khẳng định, tuyên bố; dựa vào, làm cơ sở cho (thường dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon') |
| Adjective | predicative | Có tính vị ngữ, thuộc về vị ngữ |
| Adjective | predicated | Được dựa trên, được căn cứ vào (thường dùng trong cấu trúc 'be predicated on') |
| Adverb | predicatively | Với vai trò vị ngữ, theo cách vị ngữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vị ngữ là thành phần chính của câu, diễn tả hành động, trạng thái, hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Nó có thể bao gồm một động từ đơn giản hoặc một cụm động từ phức tạp hơn. Phân biệt với 'subject' (chủ ngữ) là đối tượng thực hiện hành động hoặc được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
predicate predicate a theory on (dựa một lý thuyết trên)
-
predicate predicate success upon (căn cứ sự thành công vào)
-
is is predicated on (được xây dựng/dựa trên (một nguyên tắc/ý tưởng))
-
simple simple predicate (vị ngữ đơn)
-
compound compound predicate (vị ngữ kép)
-
complete complete predicate (vị ngữ hoàn chỉnh)
-
subject and subject and predicate (chủ ngữ và vị ngữ)
-
verb in the verb in the predicate (động từ trong vị ngữ)
Idioms
-
be predicated on/upon something
được xây dựng, dựa trên, phụ thuộc vào một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc sự kiện nào đó
"Their entire business model is predicated on customer satisfaction."
(Toàn bộ mô hình kinh doanh của họ được xây dựng dựa trên sự hài lòng của khách hàng.)
-
predicate a claim on evidence
đưa ra một khẳng định dựa trên bằng chứng
"You cannot predicate a claim on mere speculation; solid facts are required."
(Bạn không thể đưa ra một khẳng định chỉ dựa trên suy đoán; cần có những sự thật vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predicate
NounTrong ngữ pháp, phần của một câu hoặc mệnh đề chứa động từ và tuyên bố điều gì đó về chủ ngữ. Vị ngữ.
"In the sentence 'The cat sat on the mat,' 'sat on the mat' is the predicate."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge must predicate his decision on the evidence presented. |
Thẩm phán phải dựa trên quyết định của mình vào bằng chứng được trình bày. |
| Phủ định | You cannot predicate future success solely on past performance. |
Bạn không thể chỉ dựa vào hiệu suất trong quá khứ để dự đoán thành công trong tương lai. |
| Nghi vấn | Could we predicate our research on this new theory? |
Chúng ta có thể dựa trên nghiên cứu của mình vào lý thuyết mới này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had predicated their budget on realistic projections, they would be financially stable now. |
Nếu công ty đã dựa trên ngân sách của họ vào các dự báo thực tế, thì bây giờ họ đã ổn định về tài chính. |
| Phủ định | If she hadn't predicated her argument on that flawed study, she wouldn't be facing such criticism now. |
Nếu cô ấy không dựa vào nghiên cứu sai sót đó để khẳng định luận điểm của mình, thì cô ấy đã không phải đối mặt với những lời chỉ trích như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had predicated their success on innovation, would they be leading the market today? |
Nếu họ đã dựa trên thành công của mình vào sự đổi mới, thì liệu họ có dẫn đầu thị trường ngày nay không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the trial concludes, the prosecution will have predicated its case on irrefutable evidence. |
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, bên công tố sẽ dựa vào bằng chứng không thể chối cãi để tuyên bố vụ án của mình. |
| Phủ định | By next week, the logician won't have predicated any new theorems based on the given axioms. |
Đến tuần tới, nhà logic học sẽ không đưa ra bất kỳ định lý mới nào dựa trên các tiên đề đã cho. |
| Nghi vấn | Will the success of the project have been predicated solely on initial funding? |
Liệu sự thành công của dự án có chỉ dựa trên nguồn vốn ban đầu hay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer had been predicating his defense on the new evidence before the judge intervened. |
Luật sư đã và đang dựa trên bằng chứng mới để biện hộ trước khi thẩm phán can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been predicating their assumptions on solid data; that's why the project failed. |
Họ đã không dựa trên những giả định của mình vào dữ liệu vững chắc; đó là lý do tại sao dự án thất bại. |
| Nghi vấn | Had the philosopher been predicating his theory on observable facts? |
Nhà triết học đã và đang dựa trên lý thuyết của mình vào những sự thật quan sát được phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old legal system used to predicate guilt upon flimsy evidence. |
Hệ thống pháp luật cũ từng tuyên bố tội lỗi dựa trên những bằng chứng mong manh. |
| Phủ định | I didn't use to predicate my arguments on assumptions; I preferred facts. |
Tôi đã không dựa trên các lập luận của mình trên các giả định; tôi thích các sự kiện hơn. |
| Nghi vấn | Did the philosopher use to predicate all his theories on a single principle? |
Nhà triết học có từng dựa trên tất cả các lý thuyết của mình trên một nguyên tắc duy nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicate".
