preeminence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being superior to others; surpassing all others; very distinguished in some way.
Vietnamese Meaning
Trạng thái vượt trội hơn những người khác; vượt qua tất cả những người khác; rất nổi bật theo một cách nào đó; sự ưu việt, sự vượt trội, địa vị tối cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university has established its preeminence in scientific research."
"Trường đại học đã thiết lập vị thế vượt trội của mình trong nghiên cứu khoa học."
-
"The company achieved preeminence in the market through innovative products."
"Công ty đã đạt được vị thế vượt trội trên thị trường nhờ các sản phẩm sáng tạo."
-
"Her preeminence as a scholar is widely recognized."
"Vị thế vượt trội của cô ấy với tư cách là một học giả được công nhận rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preeminence | sự vượt trội, địa vị cao nhất, sự ưu việt |
| Adjective | preeminent | nổi bật, ưu việt, đứng đầu, vượt trội |
| Adverb | preeminently | một cách nổi bật, ưu việt nhất, đặc biệt hơn cả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Preeminence nhấn mạnh vị trí hàng đầu, sự vượt trội tuyệt đối so với những đối thủ hoặc đồng nghiệp khác. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' (importance) mà còn là 'quan trọng nhất'. Thường được dùng để chỉ vị trí quyền lực, ảnh hưởng, hoặc thành tích.
Prepositions
* in: chỉ lĩnh vực mà ai/cái gì đó vượt trội. Ví dụ: preeminence in science.
* for: chỉ mục đích hoặc lý do mà ai/cái gì đó được công nhận là vượt trội. Ví dụ: preeminence for its innovative design.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undisputed undisputed preeminence (vị thế dẫn đầu không thể tranh cãi)
-
global global preeminence (sự vượt trội toàn cầu)
-
cultural cultural preeminence (thế thượng phong về văn hóa)
-
economic economic preeminence (sự thống trị kinh tế)
-
scientific scientific preeminence (sự vượt trội về khoa học)
-
achieve achieve preeminence (đạt được vị thế dẫn đầu/ưu việt)
-
maintain maintain preeminence (duy trì vị thế dẫn đầu/ưu việt)
-
assert assert preeminence (khẳng định vị thế vượt trội)
-
challenge for challenge for preeminence (tranh giành vị thế dẫn đầu)
Idioms
-
hold preeminence
giữ vị thế dẫn đầu/thượng phong
"For decades, the company has held preeminence in the smartphone market."
(Trong nhiều thập kỷ, công ty đã giữ vị thế dẫn đầu trên thị trường điện thoại thông minh.)
-
strive for preeminence
phấn đấu vì vị thế dẫn đầu/ưu việt
"Many nations strive for preeminence in space exploration."
(Nhiều quốc gia phấn đấu để đạt được vị thế dẫn đầu trong khám phá không gian.)
-
establish preeminence
thiết lập vị thế vượt trội/thống trị
"The empire sought to establish preeminence through military power."
(Đế chế tìm cách thiết lập vị thế vượt trội thông qua sức mạnh quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preeminence
NounTrạng thái vượt trội hơn những người khác; vượt qua tất cả những người khác; rất nổi bật theo một cách nào đó; sự ưu việt, sự vượt trội, địa vị tối cao.
"The university has established its preeminence in scientific research."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research and development, it would have maintained its preeminence in the market. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, nó đã duy trì được vị trí hàng đầu trên thị trường. |
| Phủ định | If they had not recognized his preeminent talent, they would not have offered him the position. |
Nếu họ không nhận ra tài năng vượt trội của anh ấy, họ đã không đề nghị anh ấy vị trí này. |
| Nghi vấn | Would the team have achieved preeminence in the competition if their coach had not prepared them so well? |
Liệu đội có đạt được vị trí dẫn đầu trong cuộc thi nếu huấn luyện viên của họ không chuẩn bị cho họ kỹ lưỡng như vậy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, artificial intelligence will have achieved preeminence in many fields. |
Đến cuối thế kỷ này, trí tuệ nhân tạo sẽ đạt được vị trí thống trị trong nhiều lĩnh vực. |
| Phủ định | By the time the new CEO takes over, the company won't have regained its preeminent position in the market. |
Vào thời điểm CEO mới tiếp quản, công ty sẽ chưa giành lại được vị thế hàng đầu trên thị trường. |
| Nghi vấn | Will the artist have achieved preeminence in the art world before their 30th birthday? |
Liệu nghệ sĩ đó có đạt được vị trí hàng đầu trong giới nghệ thuật trước sinh nhật lần thứ 30 của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my company were in a position of preeminence in the market. |
Tôi ước công ty của tôi đang ở vị thế dẫn đầu trên thị trường. |
| Phủ định | If only he hadn't sought preeminence at the expense of his colleagues. |
Giá mà anh ấy không tìm kiếm sự vượt trội bằng cách gây tổn hại đến đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | I wish she would stop trying to be preeminent in every discussion! |
Tôi ước cô ấy ngừng cố gắng trở nên vượt trội trong mọi cuộc thảo luận! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preeminence".
