(Top Banner Ad)
prima donna
C1
noun C1 Âm nhạc, Sân khấu, Tính cách

prima donna

UK: /ˌpriːmə ˈdɒnə/ • US: /ˌpriːmə ˈdɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ chính (trong opera) người khó tính, hay đòi hỏi công chúa (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal female singer in an opera or concert.

Vietnamese Meaning

Nữ ca sĩ chính trong một vở opera hoặc buổi hòa nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maria Callas was a famous prima donna."

    "Maria Callas là một prima donna nổi tiếng."

  • "The lead actress was acting like a real prima donna, refusing to rehearse with the other actors."

    "Nữ diễn viên chính đang cư xử như một prima donna thực thụ, từ chối tập luyện với các diễn viên khác."

  • "He has a reputation for being a prima donna in the office."

    "Anh ta nổi tiếng là một người khó tính, hay đòi hỏi ở văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prima donna Người phụ nữ có vai trò chính (đặc biệt trong opera); người có thái độ kênh kiệu, đòi hỏi cao
Adjective prima donna-ish Có thái độ kênh kiệu, kiểu 'ngôi sao' (không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Sân khấu, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
prima donna
English
prima donna

Nguồn gốc opera

Trong tiếng Ý, 'prima' có nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'chính', và 'donna' có nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'quý bà'. Thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ nữ ca sĩ chính, ngôi sao hàng đầu trong các vở opera, người có vai trò quan trọng nhất và thường được trả lương cao nhất. Vì có tầm quan trọng đặc biệt, họ thường phát triển một thái độ khó tính, đòi hỏi cao. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những người có tính cách tương tự.

Usage Note

Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'prima donna' chỉ người ca sĩ nữ chính, thường là giọng soprano. Tuy nhiên, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ người có tính cách thất thường, kiêu căng, đòi hỏi đặc biệt, và thích gây sự chú ý. Nó hàm ý sự ích kỷ và thiếu tinh thần đồng đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prima donna
  • temperamental a temperamental prima donna
    (một người khó tính, thất thường kiểu ngôi sao)
  • demanding a demanding prima donna
    (một người khó chiều, đòi hỏi cao kiểu ngôi sao)
  • spoiled a spoiled prima donna
    (một người được chiều chuộng quá mức, trở nên kênh kiệu)
Verb + prima donna
  • act like a act like a prima donna
    (hành xử như một ngôi sao (kiêu ngạo, khó tính))
  • be a be a prima donna
    (là một người kênh kiệu, khó chiều)

Idioms

  • Be a prima donna

    Hành xử kiểu ngôi sao (kiêu ngạo, khó tính, đòi hỏi cao)

    "He’s always complaining and refusing to do tasks he deems beneath him; he’s such a prima donna."

    (Anh ta lúc nào cũng than vãn và từ chối làm những việc anh ta cho là thấp kém; đúng là một ngôi sao khó chiều.)

  • Throw a prima donna fit

    Nổi cơn giận, làm mình làm mẩy kiểu ngôi sao (thường vì những lý do nhỏ nhặt)

    "When her coffee wasn't exactly how she liked it, she threw a prima donna fit."

    (Khi cà phê không đúng ý, cô ấy đã nổi cơn tam bành kiểu ngôi sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prima donna

noun
Lật mặt

Nữ ca sĩ chính trong một vở opera hoặc buổi hòa nhạc.

"Maria Callas was a famous prima donna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is such a prima donna; she always demands special treatment.
Cô ấy đúng là một diva; cô ấy luôn đòi hỏi được đối xử đặc biệt.
Phủ định
He is not a prima donna; he's happy to share the spotlight.
Anh ấy không phải là một diva; anh ấy rất vui khi chia sẻ ánh đèn sân khấu.
Nghi vấn
Is she a prima donna, or is she genuinely passionate about her work?
Cô ấy là một diva, hay cô ấy thực sự đam mê công việc của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prima donna".

Nguồn gốc trong Opera

Thuật ngữ 'prima donna' xuất phát từ thế giới opera Ý thế kỷ 18, dùng để chỉ nữ ca sĩ chính có vai trò quan trọng nhất trong một vở diễn. Họ thường là những người có tài năng kiệt xuất, được trả lương cao và được khán giả yêu mến. Điều này đôi khi dẫn đến một số người phát triển thái độ kênh kiệu, đòi hỏi đặc quyền và sự đối xử ưu tiên.

Ý nghĩa hiện đại

Ngày nay, 'prima donna' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nghệ thuật mà còn được dùng để mô tả bất kỳ ai (nam hay nữ) có thái độ tự cao, quá nhạy cảm, khó tính, luôn đòi hỏi sự chú ý đặc biệt hoặc những đặc quyền mà người khác không có, thường gây khó khăn cho những người xung quanh. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực.