(Top Banner Ad)
prime costs
C1
Danh từ C1 Kinh tế

prime costs

UK: /ˈpraɪm kɒsts/ • US: /ˈpraɪm kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí gốc giá thành trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direct costs of production, including direct materials and direct labor.

Vietnamese Meaning

Chi phí gốc, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prime costs of manufacturing this product are too high."

    "Chi phí gốc để sản xuất sản phẩm này quá cao."

  • "Our company needs to reduce its prime costs to remain competitive."

    "Công ty của chúng tôi cần giảm chi phí gốc để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Calculating the prime costs accurately is crucial for effective cost management."

    "Tính toán chi phí gốc một cách chính xác là rất quan trọng để quản lý chi phí hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chủ yếu, hàng đầu
Noun prime thời kỳ đỉnh cao, số nguyên tố
Verb prime chuẩn bị, mồi
Adjective primary sơ cấp, ban đầu, chính
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn, có giá
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
English
prime
Latin
constare
Old French
coster
Middle English
coste
English
cost

Nguồn gốc 'Chi phí chính'

Thuật ngữ 'prime costs' (chi phí chính) là sự kết hợp của hai từ. Từ 'prime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', mang nghĩa 'đầu tiên', 'chủ yếu' hoặc 'quan trọng nhất'. Từ 'costs' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa 'đứng vững cùng nhau' hoặc 'có giá trị'. Khi kết hợp, 'prime costs' được dùng trong kinh tế và kế toán để chỉ những chi phí 'quan trọng nhất' hoặc 'trực tiếp' liên quan đến việc sản xuất một sản phẩm hoặc cung cấp một dịch vụ, như nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp.

Usage Note

Prime costs là một khái niệm quan trọng trong kế toán chi phí, giúp xác định giá thành sản phẩm. Nó chỉ bao gồm các chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ, không bao gồm các chi phí gián tiếp như chi phí quản lý, chi phí bán hàng hoặc chi phí khấu hao. Phân biệt với 'manufacturing costs' (chi phí sản xuất) bao gồm cả chi phí sản xuất chung (ví dụ: chi phí thuê nhà xưởng, chi phí điện nước cho nhà xưởng).

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần của prime costs (e.g., calculation of prime costs). ‘in’ thường được dùng để chỉ prime costs trong một bối cảnh cụ thể (e.g., an increase in prime costs).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prime costs
  • calculate calculate prime costs
    (tính toán chi phí chính)
  • reduce reduce prime costs
    (giảm chi phí chính)
  • incur incur prime costs
    (phát sinh chi phí chính)
  • determine determine prime costs
    (xác định chi phí chính)
  • cover cover prime costs
    (bù đắp chi phí chính)
Adjective + prime costs
  • high high prime costs
    (chi phí chính cao)
  • low low prime costs
    (chi phí chính thấp)
  • total total prime costs
    (tổng chi phí chính)

Idioms

  • controlling prime costs

    kiểm soát chi phí chính

    "Effective inventory management is crucial for controlling prime costs."

    (Quản lý hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng để kiểm soát chi phí chính.)

  • analyzing prime costs

    phân tích chi phí chính

    "Businesses need to analyze prime costs regularly to optimize production."

    (Các doanh nghiệp cần phân tích chi phí chính thường xuyên để tối ưu hóa sản xuất.)

  • impact on prime costs

    tác động đến chi phí chính

    "Fluctuations in raw material prices have a direct impact on prime costs."

    (Biến động giá nguyên vật liệu có tác động trực tiếp đến chi phí chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime costs

Danh từ
Lật mặt

Chi phí gốc, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp.

"The prime costs of manufacturing this product are too high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prime costs are a crucial factor in pricing decisions, aren't they?
Chi phí ban đầu là một yếu tố quan trọng trong các quyết định về giá, phải không?
Phủ định
Prime costs aren't the only expenses to consider, are they?
Chi phí ban đầu không phải là chi phí duy nhất cần xem xét, phải không?
Nghi vấn
Prime costs impact profitability, don't they?
Chi phí ban đầu ảnh hưởng đến lợi nhuận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime costs".

Tầm quan trọng trong Chiến lược Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây và toàn cầu, việc hiểu rõ 'prime costs' (chi phí chính) là nền tảng cho mọi chiến lược về giá cả và lợi nhuận. Các công ty cạnh tranh bằng cách tối ưu hóa những chi phí trực tiếp này, đảm bảo sản phẩm của họ có thể bán ra thị trường với giá cạnh tranh và vẫn tạo ra lợi nhuận bền vững. Đây là một khái niệm trung tâm trong kế toán quản trị và phân tích tài chính, phản ánh sự chú trọng vào hiệu quả và khả năng sinh lời.

Mối liên hệ với Hiệu quả Vận hành

Khái niệm 'prime costs' phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp. Một công ty có khả năng quản lý và giảm thiểu chi phí nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp (tức là 'prime costs') thường được coi là có quy trình sản xuất hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn có thể định giá sản phẩm thấp hơn, từ đó thu hút nhiều khách hàng hơn và tăng thị phần trên các thị trường cạnh tranh.