(Top Banner Ad)
production design
C1
noun C1 Điện ảnh, Sân khấu, Truyền hình

production design

UK: /prəˈdʌkʃən dɪˈzaɪn/ • US: /prəˈdʌkʃən dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế sản xuất mỹ thuật sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall look and feel of a film, television show, or theatrical production, including sets, costumes, props, and makeup.

Vietnamese Meaning

Tổng thể diện mạo và cảm nhận của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm sân khấu, bao gồm bối cảnh, trang phục, đạo cụ và trang điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The production design of the film perfectly captured the atmosphere of the 1920s."

    "Thiết kế sản xuất của bộ phim đã nắm bắt hoàn hảo bầu không khí của những năm 1920."

  • "Good production design can elevate a film from mediocre to outstanding."

    "Thiết kế sản xuất tốt có thể nâng tầm một bộ phim từ tầm thường lên xuất sắc."

  • "The production designer is responsible for the overall visual style of the movie."

    "Nhà thiết kế sản xuất chịu trách nhiệm về phong cách hình ảnh tổng thể của bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun production designer người thiết kế sản xuất (cho phim, kịch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
productio
Old French
production
English
production
Latin
designare
Old French
designer
English
design
English (20th C.)
production design

Sự ra đời của Thiết kế Sản xuất

Thuật ngữ 'production design' (thiết kế sản xuất) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện rõ nét từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện ảnh. Nó kết hợp hai từ 'production' (sản xuất) và 'design' (thiết kế) để mô tả vai trò tổng thể của việc tạo ra diện mạo hình ảnh, bối cảnh, trang phục và đạo cụ cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc vở kịch. Vai trò này trước đây thường được gọi là 'art direction', nhưng 'production design' được công nhận là một chức danh rộng hơn, bao hàm toàn bộ tầm nhìn nghệ thuật cho một tác phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tạo ra một thế giới trực quan thống nhất và thuyết phục để hỗ trợ câu chuyện và làm phong phú trải nghiệm của khán giả. Nó bao gồm tất cả các yếu tố thị giác góp phần vào thẩm mỹ tổng thể của tác phẩm. Khác với 'set design' chỉ tập trung vào thiết kế bối cảnh, 'production design' bao quát hơn, bao gồm cả các yếu tố như trang phục, đạo cụ. Nó khác với 'costume design' chỉ liên quan đến thiết kế trang phục.

Prepositions

in for

* in: được sử dụng để chỉ một bộ phim, chương trình hoặc vở kịch cụ thể. Ví dụ: 'The production design in that movie was stunning.' (Thiết kế sản xuất trong bộ phim đó thật ấn tượng.)
* for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà thiết kế sản xuất hướng đến. Ví dụ: 'They are looking for someone experienced in production design for the new TV series.' (Họ đang tìm kiếm người có kinh nghiệm trong thiết kế sản xuất cho loạt phim truyền hình mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production design
  • stunning stunning production design
    (thiết kế sản xuất tuyệt đẹp/choáng ngợp)
  • elaborate elaborate production design
    (thiết kế sản xuất cầu kỳ/tinh xảo)
  • immersive immersive production design
    (thiết kế sản xuất có tính nhập vai/tạo cảm giác chân thực)
  • award-winning award-winning production design
    (thiết kế sản xuất đoạt giải thưởng)
  • meticulous meticulous production design
    (thiết kế sản xuất tỉ mỉ)
Verb + production design
  • oversee oversee production design
    (giám sát thiết kế sản xuất)
  • handle handle production design
    (đảm nhiệm/phụ trách thiết kế sản xuất)
  • elevate elevate production design
    (nâng tầm thiết kế sản xuất)
  • create create the production design
    (tạo ra thiết kế sản xuất)
  • define define the production design
    (định hình thiết kế sản xuất)

Idioms

  • The art of production design

    Nghệ thuật của thiết kế sản xuất

    "The film showcased the art of production design with its breathtaking sets."

    (Bộ phim đã thể hiện nghệ thuật thiết kế sản xuất với những bối cảnh ngoạn mục.)

  • A masterclass in production design

    Một tác phẩm bậc thầy về thiết kế sản xuất

    "This movie is a masterclass in production design, creating an unforgettable world."

    (Bộ phim này là một tác phẩm bậc thầy về thiết kế sản xuất, tạo ra một thế giới khó quên.)

  • Bringing a vision to life through production design

    Hiện thực hóa tầm nhìn thông qua thiết kế sản xuất

    "The team's challenge was bringing the director's complex vision to life through production design."

    (Thách thức của nhóm là hiện thực hóa tầm nhìn phức tạp của đạo diễn thông qua thiết kế sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production design

noun
Lật mặt

Tổng thể diện mạo và cảm nhận của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm sân khấu, bao gồm bối cảnh, trang phục, đạo cụ và trang điểm.

"The production design of the film perfectly captured the atmosphere of the 1920s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good production design is essential for creating a believable and immersive film experience.
Thiết kế sản xuất tốt là điều cần thiết để tạo ra trải nghiệm phim chân thực và sống động.
Phủ định
The film's failure wasn't due to the acting, but rather the poor production design.
Sự thất bại của bộ phim không phải do diễn xuất, mà là do thiết kế sản xuất kém.
Nghi vấn
Is the production design in the new science fiction film innovative and visually stunning?
Thiết kế sản xuất trong bộ phim khoa học viễn tưởng mới có sáng tạo và ấn tượng về mặt hình ảnh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film's stunning visuals were a direct result of the excellent production design.
Hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp của bộ phim là kết quả trực tiếp từ thiết kế sản xuất xuất sắc.
Phủ định
The play suffered because there was no innovative production design to enhance the story.
Vở kịch bị ảnh hưởng vì không có thiết kế sản xuất sáng tạo nào để làm nổi bật câu chuyện.
Nghi vấn
Who is responsible for the brilliant production design in this movie?
Ai chịu trách nhiệm cho thiết kế sản xuất tuyệt vời trong bộ phim này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production design".

Vai trò quan trọng trong kể chuyện

Trong điện ảnh và sân khấu, thiết kế sản xuất không chỉ là việc tạo ra những hình ảnh đẹp mắt mà còn là công cụ mạnh mẽ để kể chuyện. Nó giúp thiết lập không khí, thời gian, địa điểm, và thậm chí là tâm lý nhân vật, từ đó định hình trải nghiệm của khán giả và làm sâu sắc thêm câu chuyện. Một thiết kế sản xuất xuất sắc có thể biến một kịch bản hay thành một trải nghiệm sống động và đáng nhớ.

Giải thưởng Oscar cho Thiết kế Sản xuất

Giải Oscar cho Thiết kế Sản xuất (trước đây là Giải Oscar cho Chỉ đạo Nghệ thuật) là một trong những hạng mục danh giá nhất, vinh danh những thành tựu xuất sắc trong việc tạo ra bối cảnh, đạo cụ và không gian trực quan cho một bộ phim. Điều này nhấn mạnh sự công nhận của ngành công nghiệp điện ảnh đối với tầm quan trọng của thiết kế sản xuất trong việc định hình thẩm mỹ và tác động tổng thể của một tác phẩm.