(Top Banner Ad)
proffer
C1
động từ C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

proffer

UK: /ˈprɒfər/ • US: /ˈprɑːfər/

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra đề nghị dâng lên trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To offer (something) to someone.

Vietnamese Meaning

Đề nghị, đưa ra, dâng lên (cái gì đó cho ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He proffered his hand in greeting."

    "Anh ấy đưa tay ra chào."

  • "She proffered a glass of water."

    "Cô ấy đưa cho một ly nước."

  • "The company proffered an apology for the mistake."

    "Công ty đã đưa ra lời xin lỗi về sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proffer Sự đề nghị, lời đề nghị, sự cung cấp (thường là trang trọng)
Verb proffer Đề nghị, đưa ra, cung cấp (thường là trang trọng hoặc chủ động)
Adjective proffered Được đề nghị, được cung cấp
Noun proffering Hành động đề nghị/cung cấp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profferre
Old French
proffrir
Middle English
proffren
English
proffer

Sự Tiến Lên Của Lời Đề Nghị

Từ 'proffer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profferre', ghép bởi 'pro-' (nghĩa là 'hướng về phía trước' hoặc 'công khai') và 'offerre' (nghĩa là 'cung cấp, đề nghị'). Điều này ngụ ý rằng khi bạn 'proffer' một thứ gì đó, bạn đang chủ động đưa ra, trình bày công khai một đề nghị hoặc sự giúp đỡ, thường là một cách trang trọng và lịch sự.

Usage Note

Từ 'proffer' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'offer'. Nó thường ngụ ý một sự đề nghị trịnh trọng, lịch sự hoặc mang tính nghi thức. Thường được sử dụng khi đưa ra một lời khuyên, sự giúp đỡ, hoặc một món đồ gì đó.

Prepositions

to

'Proffer something *to* someone': nhấn mạnh hành động đưa cái gì đó cho ai đó, đối tượng nhận rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + proffer (làm tân ngữ)
  • proffer proffer advice
    (đưa ra lời khuyên)
  • proffer proffer a solution
    (đề xuất một giải pháp)
  • proffer proffer help/assistance
    (đề nghị giúp đỡ/hỗ trợ)
  • proffer proffer an explanation
    (đưa ra một lời giải thích)
  • proffer proffer an apology
    (đưa ra lời xin lỗi)
  • proffer proffer a suggestion
    (đưa ra một gợi ý)
Danh từ + of + proffer (proffer là danh từ)
  • a proffer a proffer of aid
    (một lời đề nghị giúp đỡ)
  • a proffer a proffer of friendship
    (một lời đề nghị hữu nghị)
  • a proffer a proffer of peace
    (một lời đề nghị hòa bình)
  • a proffer a proffer of service
    (một sự cung cấp dịch vụ)

Idioms

  • proffer an olive branch

    Đề nghị hòa giải, đưa ra tín hiệu hòa bình (mặc dù 'offer an olive branch' phổ biến hơn, 'proffer' làm tăng tính trang trọng)

    "Despite their past disagreements, the ambassador decided to proffer an olive branch during the peace talks."

    (Mặc dù có những bất đồng trong quá khứ, đại sứ đã quyết định đưa ra tín hiệu hòa giải trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

  • proffer a helping hand

    Đề nghị giúp đỡ (thể hiện sự sẵn lòng và trang trọng)

    "Seeing her struggle, he was quick to proffer a helping hand."

    (Thấy cô ấy gặp khó khăn, anh ấy đã nhanh chóng đề nghị giúp đỡ.)

  • proffer one's resignation

    Nộp đơn từ chức, đề nghị từ chức (cách nói trang trọng)

    "After the scandal, the CEO felt compelled to proffer his resignation."

    (Sau vụ bê bối, CEO cảm thấy bị buộc phải đệ đơn từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proffer

động từ
Lật mặt

Đề nghị, đưa ra, dâng lên (cái gì đó cho ai đó).

"He proffered his hand in greeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was eager to help, he would proffer assistance whenever he saw someone struggling.
Vì anh ấy rất muốn giúp đỡ, anh ấy sẽ đề nghị giúp đỡ bất cứ khi nào thấy ai đó đang gặp khó khăn.
Phủ định
Although she was asked for help, she did not proffer any solutions to the problem.
Mặc dù cô ấy được yêu cầu giúp đỡ, cô ấy đã không đưa ra bất kỳ giải pháp nào cho vấn đề.
Nghi vấn
If you are unsure about the correct procedure, will you proffer your advice anyway?
Nếu bạn không chắc chắn về quy trình chính xác, bạn vẫn sẽ đưa ra lời khuyên của mình chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She proffered a solution to the problem.
Cô ấy đề xuất một giải pháp cho vấn đề.
Phủ định
He did not proffer any excuses for his lateness.
Anh ấy đã không đưa ra bất kỳ lời bào chữa nào cho sự chậm trễ của mình.
Nghi vấn
Did they proffer assistance to the stranded travelers?
Họ có đề nghị giúp đỡ những du khách bị mắc kẹt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a guest needs help, the hotel staff proffer assistance.
Nếu một vị khách cần giúp đỡ, nhân viên khách sạn đề nghị giúp đỡ.
Phủ định
When the manager is busy, he doesn't proffer solutions immediately.
Khi người quản lý bận, anh ấy không đưa ra giải pháp ngay lập tức.
Nghi vấn
If someone looks lost, does the guide proffer directions?
Nếu ai đó trông có vẻ lạc đường, người hướng dẫn có đưa ra chỉ dẫn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He did proffer his assistance to the elderly woman.
Anh ấy đã đề nghị giúp đỡ người phụ nữ lớn tuổi.
Phủ định
Not only did she proffer a solution, but also she implemented it.
Không chỉ cô ấy đưa ra một giải pháp, mà cô ấy còn thực hiện nó.
Nghi vấn
Should you proffer any help, they would be grateful.
Nếu bạn đề nghị bất kỳ sự giúp đỡ nào, họ sẽ rất biết ơn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been proffering excuses for her lateness before the manager arrived.
Cô ấy đã liên tục đưa ra những lời bào chữa cho việc đến muộn của mình trước khi người quản lý đến.
Phủ định
They hadn't been proffering any help to the struggling business until the government stepped in.
Họ đã không đề nghị bất kỳ sự giúp đỡ nào cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn cho đến khi chính phủ can thiệp.
Nghi vấn
Had he been proffering the same deal to other investors before you?
Có phải anh ta đã chào mời cùng một thỏa thuận cho các nhà đầu tư khác trước bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has proffered a generous settlement to the affected families.
Công ty đã đề nghị một khoản bồi thường hào phóng cho các gia đình bị ảnh hưởng.
Phủ định
She has not proffered any explanation for her sudden departure.
Cô ấy đã không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào cho sự ra đi đột ngột của mình.
Nghi vấn
Has he proffered his resignation to the board of directors yet?
Anh ấy đã đề nghị từ chức với hội đồng quản trị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proffer".

Sự Trang Trọng Trong Giao Tiếp

Từ 'proffer' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với 'offer' hay 'give'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, ngoại giao, pháp lý hoặc khi một cá nhân đưa ra một đề nghị quan trọng, được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc sử dụng 'proffer' có thể thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận hoặc sự nghiêm túc của lời đề nghị, đặc biệt trong các văn bản hoặc diễn văn trang trọng.

Hành Động Của Thiện Chí

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'proffer' một thứ gì đó (như lời khuyên, sự giúp đỡ, hoặc một thỏa thuận) thường được coi là một hành động của thiện chí hoặc một nỗ lực để đạt được sự đồng thuận. Nó ngụ ý một cử chỉ chủ động và có chủ đích nhằm xây dựng mối quan hệ, giải quyết vấn đề hoặc thể hiện sự hỗ trợ, đặc biệt khi có sự khác biệt hoặc mâu thuẫn cần được xoa dịu.