(Top Banner Ad)
prolific
C1
adjective C1 Tổng quát

prolific

UK: /prəˈlɪfɪk/ • US: /prəˈlɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sai quả năng suất sinh sản nhiều sáng tác nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing much fruit or foliage or many offspring.

Vietnamese Meaning

Sinh sản nhiều, sản xuất ra nhiều (cây trái, lá, con cái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rabbits are prolific breeders."

    "Thỏ là loài sinh sản rất nhanh."

  • "Picasso was an extremely prolific painter."

    "Picasso là một họa sĩ cực kỳ năng suất."

  • "The Amazon rainforest is home to a prolific variety of plant and animal life."

    "Rừng mưa Amazon là nhà của vô số loài thực vật và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proliferate sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng
Noun proliferation sự sinh sôi nảy nở, sự phát triển nhanh chóng
Adverb prolifically một cách phong phú, một cách năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proles (offspring)
Latin
facere (to make)
Late Latin
prolificus (producing offspring)
Old French
prolifique
English
prolific

Nguồn gốc của từ Prolific

Từ "prolific" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa "proles" (con cái, hậu duệ) và "facere" (làm, tạo ra). Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì sinh sản nhiều, mắn đẻ, như đất đai màu mỡ hay loài vật sinh sôi nảy nở nhanh. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ ai hay thứ gì tạo ra hoặc sản xuất ra số lượng lớn, như một nhà văn viết nhiều sách hay một nhà máy có sản lượng cao.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự sản xuất dồi dào, phong phú về số lượng. Có thể ám chỉ khả năng sáng tạo, sản xuất ra nhiều tác phẩm, ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolific
  • writer prolific writer
    (nhà văn sung mãn/năng suất (viết nhiều))
  • artist prolific artist
    (nghệ sĩ sung mãn/có nhiều tác phẩm)
  • composer prolific composer
    (nhà soạn nhạc sung mãn/có nhiều bản nhạc)
  • producer prolific producer
    (nhà sản xuất năng suất)
  • goalscorer prolific goalscorer
    (cầu thủ ghi nhiều bàn thắng)
  • inventor prolific inventor
    (nhà phát minh có nhiều sáng chế)
  • species prolific species
    (loài sinh sản nhanh/nhiều)
  • output prolific output
    (sản lượng/đầu ra dồi dào)
  • period prolific period
    (giai đoạn sáng tạo/sản xuất sung mãn)
Verb + prolific
  • become become prolific
    (trở nên sung mãn/năng suất)
  • remain remain prolific
    (duy trì sự sung mãn/năng suất)
  • prove prove prolific
    (chứng tỏ là năng suất/sung mãn)

Idioms

  • a prolific output

    Một lượng lớn sản phẩm, tác phẩm hoặc kết quả.

    "Throughout his career, he maintained a prolific output of novels and short stories."

    (Trong suốt sự nghiệp của mình, ông ấy đã duy trì một sản lượng tiểu thuyết và truyện ngắn dồi dào.)

  • a prolific source of something

    Một nguồn cung cấp dồi dào/phong phú của thứ gì đó.

    "The region is a prolific source of natural gas."

    (Khu vực này là một nguồn khí đốt tự nhiên dồi dào.)

  • prolific in (doing) something

    Rất năng suất/sáng tạo trong việc gì.

    "She was prolific in her research, publishing several papers each year."

    (Cô ấy rất năng suất trong nghiên cứu, công bố nhiều bài báo mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolific

adjective
Lật mặt

Sinh sản nhiều, sản xuất ra nhiều (cây trái, lá, con cái).

"Rabbits are prolific breeders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering his prolific writing, editing his work is quite a task.
Xem xét khả năng viết văn dồi dào của anh ấy, việc biên tập tác phẩm của anh ấy là một nhiệm vụ khá khó khăn.
Phủ định
She avoids being prolific in her musical compositions, preferring quality over quantity.
Cô ấy tránh việc sáng tác âm nhạc một cách dồi dào, thích chất lượng hơn số lượng.
Nghi vấn
Is being prolific always a sign of success in a writer's career?
Liệu việc viết lách dồi dào có luôn là một dấu hiệu của thành công trong sự nghiệp của một nhà văn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prolific author published three new books this year.
Tác giả viết nhiều đã xuất bản ba cuốn sách mới trong năm nay.
Phủ định
The garden was not prolific this year due to the drought.
Khu vườn không trù phú năm nay do hạn hán.
Nghi vấn
Was Hemingway a prolific writer?
Có phải Hemingway là một nhà văn viết nhiều không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Shakespeare were alive today, he would be even more prolific.
Nếu Shakespeare còn sống đến ngày nay, ông ấy thậm chí còn sáng tác nhiều hơn.
Phủ định
If the author weren't so prolific, his readers wouldn't have so many books to choose from.
Nếu tác giả không viết nhiều như vậy, độc giả của anh ấy sẽ không có nhiều sách để lựa chọn đến vậy.
Nghi vấn
Would the garden be so beautiful if the gardener weren't so prolific with flowers?
Khu vườn có đẹp đến thế không nếu người làm vườn không trồng nhiều hoa như vậy?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare was a prolific playwright, wasn't he?
Shakespeare là một nhà viết kịch rất sung mãn, đúng không?
Phủ định
He isn't a prolific writer, is he?
Anh ấy không phải là một nhà văn sung mãn, phải không?
Nghi vấn
Was she prolific during her early career, wasn't she?
Có phải cô ấy đã viết rất nhiều trong sự nghiệp ban đầu của mình, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolific".

Giá trị của Năng suất và Sáng tạo

Trong nhiều xã hội phương Tây, năng suất và sự đổi mới được đánh giá rất cao. Việc một cá nhân "sung mãn" (prolific) trong lĩnh vực sáng tạo hoặc chuyên môn thường được coi là dấu hiệu của tài năng, sự tận tâm và thành công. Các nghệ sĩ, nhà khoa học và doanh nhân liên tục tạo ra số lượng lớn các tác phẩm chất lượng cao thường được tôn vinh.

Thành công trong Sinh học

Trong sinh học và sinh thái học, thuật ngữ "prolific" thường được dùng để mô tả các loài sinh sản nhanh và với số lượng lớn. Đặc điểm này rất quan trọng đối với sự sống còn và phát tán của nhiều loài, phản ánh một dạng "thành công sinh học" khi chúng có thể duy trì và mở rộng quần thể của mình.