(Top Banner Ad)
prolixly
C2
Trạng từ C2 Ngôn ngữ học

prolixly

UK: /prəʊˈlɪksli/ • US: /proʊˈlɪksli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dài dòng một cách rườm rà lải nhải dài dòng văn tự
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a prolix manner; at excessive length; verbosely.

Vietnamese Meaning

Một cách dài dòng; một cách quá dài dòng; rườm rà, lải nhải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke prolixly about the company's new initiatives, leaving the audience confused."

    "Anh ta nói một cách dài dòng về những sáng kiến mới của công ty, khiến khán giả bối rối."

  • "The report was written so prolixly that it was difficult to understand its main points."

    "Bản báo cáo được viết quá dài dòng đến nỗi khó hiểu được những điểm chính."

  • "She answered the question prolixly, going into unnecessary detail."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi một cách dài dòng, đi vào những chi tiết không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prolix Dài dòng, rườm rà (về văn phong, lời nói)
Noun prolixity Sự dài dòng, sự rườm rà
Adverb prolixly Một cách dài dòng, rườm rà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolixus
English
prolix
English
prolixly

Nguồn gốc của sự dài dòng

Từ 'prolixly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prolixus', có nghĩa là 'trải dài, mở rộng'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước, ra ngoài') và 'lixus' (liên quan đến 'liqui' nghĩa là 'chảy, tuôn ra'). Vì vậy, 'prolixus' ban đầu gợi hình ảnh một dòng chảy tuôn ra không ngừng, và sau này được dùng để mô tả việc sử dụng quá nhiều từ ngữ, làm cho bài nói hay bài viết trở nên dài dòng và rườm rà.

Usage Note

Từ 'prolixly' diễn tả cách thức trình bày thông tin một cách lan man, dư thừa, thiếu súc tích. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nói hoặc viết không đi thẳng vào vấn đề, mà sa đà vào những chi tiết không cần thiết. Khác với 'eloquently' (hùng biện, trôi chảy) là thể hiện khả năng diễn đạt tốt, 'prolixly' lại nhấn mạnh sự rườm rà, khó hiểu do quá nhiều thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prolixly
  • speak speak prolixly
    (nói dài dòng, nói dông dài)
  • write write prolixly
    (viết dài dòng, viết rườm rà)
  • explain explain prolixly
    (giải thích dài dòng, rườm rà)
  • argue argue prolixly
    (tranh luận dài dòng)
  • describe describe prolixly
    (mô tả dài dòng)

Idioms

  • speak prolixly

    Nói dài dòng, nói lan man, dùng quá nhiều từ ngữ không cần thiết.

    "The professor tended to speak prolixly, making his lectures difficult to follow."

    (Vị giáo sư có xu hướng nói dài dòng, khiến các bài giảng của ông khó theo dõi.)

  • write prolixly

    Viết dài dòng, rườm rà, lặp lại ý hoặc dùng từ ngữ thừa thãi.

    "Her essay was criticized for writing prolixly rather than getting straight to the point."

    (Bài luận của cô ấy bị chỉ trích vì viết quá dài dòng thay vì đi thẳng vào vấn đề.)

  • express oneself prolixly

    Tự diễn đạt một cách dài dòng, không rõ ràng do dùng quá nhiều lời.

    "He often expresses himself prolixly, which sometimes obscures his true message."

    (Anh ấy thường tự diễn đạt một cách dài dòng, điều này đôi khi làm che mờ thông điệp thật sự của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolixly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dài dòng; một cách quá dài dòng; rườm rà, lải nhải.

"He spoke prolixly about the company's new initiatives, leaving the audience confused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor explained the theory prolixly, leaving many students confused.
Giáo sư giải thích lý thuyết một cách dài dòng, khiến nhiều sinh viên bối rối.
Phủ định
She didn't answer the question prolixly, but rather gave a concise response.
Cô ấy không trả lời câu hỏi một cách dài dòng, mà đưa ra một câu trả lời ngắn gọn.
Nghi vấn
Did he describe the situation prolixly, or did he get straight to the point?
Anh ấy đã mô tả tình huống một cách dài dòng hay anh ấy đi thẳng vào vấn đề?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician speaks prolixly, people often lose interest.
Nếu một chính trị gia nói một cách dài dòng, mọi người thường mất hứng thú.
Phủ định
When a professor explains a concept prolixly, students don't always understand it.
Khi một giáo sư giải thích một khái niệm một cách dài dòng, sinh viên không phải lúc nào cũng hiểu nó.
Nghi vấn
If someone writes prolixly, does it always mean they are knowledgeable?
Nếu ai đó viết một cách dài dòng, điều đó có phải luôn có nghĩa là họ có kiến thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolixly".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt trong môi trường kinh doanh, học thuật hiện đại, sự ngắn gọn và rõ ràng (conciseness) rất được đề cao. Việc diễn đạt 'prolixly' (dài dòng, rườm rà) thường bị xem là kém hiệu quả, lãng phí thời gian của người nghe hoặc người đọc và có thể làm mất đi trọng tâm của thông điệp. Các câu châm ngôn như 'Brevity is the soul of wit' (Ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm) phản ánh giá trị này.

Sự khác biệt trong văn phong và truyền thống hùng biện

Mặc dù 'prolixly' ngày nay thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa nhất định, văn phong trau chuốt, phức tạp và có phần dài dòng từng được coi là dấu hiệu của học thức và tài hùng biện. Tuy nhiên, xu hướng chung hiện nay là hướng tới sự đơn giản, trực tiếp và dễ hiểu, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và báo chí.