promontory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a high point of land or rock projecting into the sea or other water body.
Vietnamese Meaning
mũi đất, mỏm đá nhô ra biển hoặc một vùng nước lớn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old fortress was built on a high promontory overlooking the sea."
"Pháo đài cổ được xây dựng trên một mỏm đá cao nhìn ra biển."
-
"The promontory provides a strategic vantage point for observing the surrounding area."
"Mỏm đá này cung cấp một vị trí chiến lược để quan sát khu vực xung quanh."
-
"Birds nested on the rocky promontory, safe from predators."
"Chim làm tổ trên mỏm đá gồ ghề, an toàn khỏi những kẻ săn mồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promontory | Mũi đất, mỏm đá nhô ra biển hoặc thung lũng |
| Noun | mountain | Núi (chia sẻ gốc Latin 'mons') |
| Verb | mount | Leo trèo, lên, gắn lên (chia sẻ gốc Latin 'mons') |
| Adjective | montane | Thuộc về núi, vùng núi (chia sẻ gốc Latin 'mons') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'promontory' thường được dùng để miêu tả những đặc điểm địa lý hùng vĩ, thường có ý nghĩa về sự vững chãi, khả năng quan sát và tầm nhìn rộng. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'cape' (mũi đất) ở chỗ 'promontory' thường cao và dốc hơn, trong khi 'cape' có thể chỉ một vùng đất nhô ra biển nói chung. 'Headland' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'promontory' thường nhấn mạnh tính nhô cao và khả năng quan sát hơn.
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ vị trí: ‘The lighthouse is on the promontory.’ (‘Ngọn hải đăng nằm trên mỏm đá’). ‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát: ‘We could see the coast from the promontory.’ (‘Chúng tôi có thể nhìn thấy bờ biển từ mỏm đá’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rocky rocky promontory (mũi đất đá)
-
high high promontory (mũi đất cao)
-
narrow narrow promontory (mũi đất hẹp)
-
coastal coastal promontory (mũi đất ven biển)
-
stand on stand on a promontory (đứng trên một mũi đất)
-
jut out into jut out into a promontory (nhô ra thành một mũi đất)
-
build on build on a promontory (xây dựng trên một mũi đất)
-
on the on the promontory (trên mũi đất)
-
at the end of the at the end of the promontory (ở cuối mũi đất)
Idioms
-
a promontory of hope/despair
một điểm tựa của hy vọng/tuyệt vọng (sử dụng ẩn dụ để chỉ một vị trí nổi bật, quan trọng mang ý nghĩa tinh thần, thường là điểm cuối cùng để nhìn về phía trước hoặc đưa ra quyết định)
"After years of struggle, finding a stable job was a promontory of hope for her."
(Sau nhiều năm vật lộn, việc tìm được một công việc ổn định là một điểm tựa của hy vọng đối với cô ấy.)
-
to be at the promontory of decision
đứng trước ngưỡng cửa quyết định (sử dụng ẩn dụ để chỉ một thời điểm quan trọng khi cần đưa ra một lựa chọn lớn, giống như đứng trên một mũi đất cao nhìn ra nhiều hướng)
"The CEO felt he was at the promontory of decision regarding the company's future."
(CEO cảm thấy mình đang đứng trước ngưỡng cửa quyết định liên quan đến tương lai của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promontory
danh từmũi đất, mỏm đá nhô ra biển hoặc một vùng nước lớn khác.
"The old fortress was built on a high promontory overlooking the sea."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This promontory offers breathtaking views of the ocean. |
Mỏm đất nhô ra này mang đến khung cảnh đại dương ngoạn mục. |
| Phủ định | That promontory is not accessible to the public due to safety concerns. |
Mỏm đất nhô ra đó không mở cửa cho công chúng vì lý do an toàn. |
| Nghi vấn | Which promontory did they choose for their wedding ceremony? |
Họ đã chọn mỏm đất nhô ra nào cho lễ cưới của họ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is clear tomorrow, we will hike to the promontory for a better view. |
Nếu thời tiết đẹp vào ngày mai, chúng ta sẽ đi bộ lên mũi đất để có tầm nhìn tốt hơn. |
| Phủ định | If the fog doesn't clear, we won't be able to see anything from the promontory. |
Nếu sương mù không tan, chúng ta sẽ không thể nhìn thấy gì từ mũi đất. |
| Nghi vấn | Will we have a clear view of the coastline if we climb the promontory? |
Liệu chúng ta có thể nhìn rõ đường bờ biển nếu chúng ta leo lên mũi đất không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That promontory provides a stunning view, doesn't it? |
Mỏm đất nhô ra đó có một tầm nhìn tuyệt đẹp, phải không? |
| Phủ định | That isn't a promontory over there, is it? |
Đó không phải là một mũi đất nhô ra ở đằng kia, phải không? |
| Nghi vấn | There is a promontory near the harbour, isn't there? |
Có một mũi đất nhô ra gần bến cảng, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lighthouse was built on a prominent promontory. |
Ngọn hải đăng cũ được xây dựng trên một mũi đất nhô ra nổi bật. |
| Phủ định | There wasn't a promontory visible from the shore after the storm. |
Không có mỏm đất nhô ra nào có thể nhìn thấy từ bờ sau cơn bão. |
| Nghi vấn | Did they build the fort on the promontory to defend the harbor? |
Họ đã xây dựng pháo đài trên mũi đất nhô ra để bảo vệ bến cảng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promontory".
