(Top Banner Ad)
protagonist
C1
noun C1 Văn học, Phim ảnh, Kịch nghệ

protagonist

UK: /prəˈtæɡənɪst/ • US: /proʊˈtæɡənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chính vai chính người chủ xướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main character in a story, play, movie, etc.

Vietnamese Meaning

Nhân vật chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamlet is the protagonist of Shakespeare's play."

    "Hamlet là nhân vật chính trong vở kịch của Shakespeare."

  • "The protagonist of the film undergoes a significant transformation."

    "Nhân vật chính của bộ phim trải qua một sự thay đổi đáng kể."

  • "She is the protagonist in her own life story."

    "Cô ấy là nhân vật chính trong câu chuyện cuộc đời mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective protagonistic Thuộc về hoặc có tính chất của nhân vật chính; mang vai trò dẫn dắt
Noun antagonist Kẻ thù, đối thủ chính của nhân vật chính trong một câu chuyện hoặc cuộc xung đột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
πρωταγωνιστής (prōtagōnistḗs)
Hy Lạp cổ
từ πρῶτος (prôtos) 'đầu tiên'
Hy Lạp cổ
và ἀγωνιστής (agōnistḗs) 'người tranh đấu, diễn viên'
Latin (muộn)
protagonista
Tiếng Anh
protagonist

Nguồn gốc cổ đại

Từ 'protagonist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'prōtos' (nghĩa là 'đầu tiên') và 'agōnistḗs' (nghĩa là 'người tranh đấu' hoặc 'diễn viên'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ diễn viên chính trong các vở kịch Hy Lạp, người đóng vai trò quan trọng nhất và thường là người đầu tiên mở lời với dàn đồng ca. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ nhân vật chính hoặc người dẫn dắt trong bất kỳ câu chuyện, bộ phim hay sự kiện nào.

Usage Note

Protagonist là nhân vật trung tâm mà cốt truyện xoay quanh. Không nên nhầm lẫn với 'hero' (anh hùng), vì protagonist có thể có những khuyết điểm hoặc mục tiêu không hoàn toàn cao thượng. Trong khi đó, 'hero' thường mang ý nghĩa tích cực hơn về lòng dũng cảm và đạo đức.

Prepositions

of in

* **protagonist of**: được sử dụng để chỉ người đó là nhân vật chính *của* một tác phẩm cụ thể (ví dụ: 'The protagonist of the novel'). * **protagonist in**: được sử dụng để chỉ người đó là nhân vật chính *trong* một thể loại hoặc bối cảnh rộng hơn (ví dụ: 'He is a protagonist in the fight against corruption').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protagonist
  • main main protagonist
    (nhân vật chính yếu)
  • central central protagonist
    (nhân vật trung tâm)
  • reluctant reluctant protagonist
    (nhân vật chính bất đắc dĩ)
  • heroic heroic protagonist
    (nhân vật chính anh hùng)
  • flawed flawed protagonist
    (nhân vật chính có khuyết điểm)
  • unlikely unlikely protagonist
    (nhân vật chính không ngờ tới)
Verb + protagonist
  • portray portray the protagonist
    (khắc họa nhân vật chính)
  • follow follow the protagonist's journey
    (theo dõi hành trình của nhân vật chính)
  • introduce introduce the protagonist
    (giới thiệu nhân vật chính)
  • become become the protagonist
    (trở thành nhân vật chính)
Protagonist + Verb
  • faces the protagonist faces challenges
    (nhân vật chính đối mặt với thử thách)
  • struggles the protagonist struggles
    (nhân vật chính đấu tranh/vật lộn)
  • embarks the protagonist embarks on a quest
    (nhân vật chính bắt đầu một cuộc phiêu lưu)
Noun + of the protagonist
  • journey the journey of the protagonist
    (hành trình của nhân vật chính)
  • perspective from the protagonist's perspective
    (từ góc nhìn của nhân vật chính)

Idioms

  • the main protagonist

    nhân vật chính yếu/quan trọng nhất

    "In this classic novel, Elizabeth Bennet is clearly the main protagonist."

    (Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển này, Elizabeth Bennet rõ ràng là nhân vật chính yếu.)

  • the protagonist of your own story

    nhân vật chính trong câu chuyện của chính mình (ý nói tự mình làm chủ cuộc đời, có vai trò quan trọng nhất)

    "Don't let others dictate your path; you are the protagonist of your own story."

    (Đừng để người khác định đoạt con đường của bạn; bạn là nhân vật chính trong câu chuyện của cuộc đời mình.)

  • a reluctant protagonist

    một nhân vật chính bất đắc dĩ (không muốn đảm nhận vai trò chính nhưng bị hoàn cảnh đưa đẩy)

    "He found himself a reluctant protagonist in the unexpected political movement."

    (Anh ấy nhận ra mình là một nhân vật chính bất đắc dĩ trong phong trào chính trị bất ngờ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protagonist

noun
Lật mặt

Nhân vật chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.

"Hamlet is the protagonist of Shakespeare's play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the protagonist's motives is crucial to appreciating the novel.
Hiểu được động cơ của nhân vật chính là điều rất quan trọng để đánh giá cao cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
It is not easy to be the protagonist in a story like that.
Không dễ để trở thành nhân vật chính trong một câu chuyện như vậy.
Nghi vấn
Is she trying to become the protagonist of her own life story?
Cô ấy có đang cố gắng trở thành nhân vật chính trong câu chuyện cuộc đời mình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protagonist of the story faces many challenges.
Nhân vật chính của câu chuyện phải đối mặt với nhiều thử thách.
Phủ định
The film's protagonist doesn't represent the average person.
Nhân vật chính của bộ phim không đại diện cho người bình thường.
Nghi vấn
Is the protagonist a hero or an anti-hero?
Nhân vật chính là một anh hùng hay một phản anh hùng?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many stories follow a familiar pattern: the protagonist faces challenges, overcomes obstacles, and ultimately achieves their goal.
Nhiều câu chuyện tuân theo một mô hình quen thuộc: nhân vật chính đối mặt với những thử thách, vượt qua những trở ngại và cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
Not every story needs a clear hero: some narratives intentionally lack a traditional protagonist, focusing instead on ensemble casts or abstract themes.
Không phải câu chuyện nào cũng cần một người hùng rõ ràng: một số câu chuyện cố tình thiếu một nhân vật chính truyền thống, thay vào đó tập trung vào dàn diễn viên hoặc các chủ đề trừu tượng.
Nghi vấn
What makes a compelling protagonist: is it their inherent goodness, their relatable flaws, or their unwavering determination?
Điều gì tạo nên một nhân vật chính hấp dẫn: liệu đó là sự tốt bụng vốn có, những thiếu sót dễ đồng cảm hay quyết tâm không lay chuyển của họ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hamlet, the protagonist of Shakespeare's play, contemplates revenge.
Hamlet, nhân vật chính trong vở kịch của Shakespeare, suy ngẫm về sự trả thù.
Phủ định
Despite his popularity, the protagonist, unlike the villain, doesn't always make the right choices.
Mặc dù nổi tiếng, nhân vật chính, không giống như nhân vật phản diện, không phải lúc nào cũng đưa ra những lựa chọn đúng đắn.
Nghi vấn
John, is the protagonist always a hero?
John, nhân vật chính có phải luôn là anh hùng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protagonist makes the right choices, the story will have a happy ending.
Nếu nhân vật chính đưa ra những lựa chọn đúng đắn, câu chuyện sẽ có một kết thúc có hậu.
Phủ định
If the protagonist doesn't learn from their mistakes, they won't achieve their goals.
Nếu nhân vật chính không học hỏi từ những sai lầm của họ, họ sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will the protagonist succeed if they face their fears?
Liệu nhân vật chính có thành công nếu họ đối mặt với nỗi sợ hãi của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protagonist overcomes many obstacles in the story.
Nhân vật chính vượt qua nhiều trở ngại trong câu chuyện.
Phủ định
Seldom had the protagonist faced such a daunting challenge.
Hiếm khi nhân vật chính phải đối mặt với một thử thách khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Should the protagonist fail, what would become of the kingdom?
Nếu nhân vật chính thất bại, điều gì sẽ xảy ra với vương quốc?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protagonist is brave, isn't he?
Nhân vật chính rất dũng cảm, phải không?
Phủ định
The protagonist wasn't the only hero, was he?
Nhân vật chính không phải là anh hùng duy nhất, phải không?
Nghi vấn
The protagonist doesn't give up easily, does he?
Nhân vật chính không dễ dàng bỏ cuộc, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protagonist's journey was filled with unexpected challenges.
Hành trình của nhân vật chính đầy những thử thách bất ngờ.
Phủ định
The protagonist's motivations weren't always clear to the audience.
Động cơ của nhân vật chính không phải lúc nào cũng rõ ràng với khán giả.
Nghi vấn
Was the protagonist's ultimate sacrifice worth it?
Sự hy sinh cuối cùng của nhân vật chính có đáng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protagonist".

Hành trình của người hùng (The Hero's Journey)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong văn học và điện ảnh, nhân vật chính thường đi theo một mô típ kể chuyện gọi là 'Hành trình của người hùng' (The Hero's Journey). Đây là một chuỗi các giai đoạn mà nhân vật chính trải qua, từ lời kêu gọi phiêu lưu, đối mặt với thử thách, nhận được sự giúp đỡ, cho đến khi trở về nhà với một sự thay đổi và bài học. Mô típ này giúp khán giả dễ dàng đồng cảm và hiểu sâu sắc hơn về sự phát triển của nhân vật.

Phản ánh giá trị xã hội

Nhân vật chính trong các câu chuyện thường là tấm gương phản chiếu những giá trị, lý tưởng, nỗi sợ hãi hoặc thậm chí là những xung đột của xã hội tại thời điểm câu chuyện được tạo ra. Bằng cách nghiên cứu các nhân vật chính qua từng thời kỳ, chúng ta có thể hiểu được xã hội đánh giá cao điều gì, sợ hãi điều gì, và mong muốn những thay đổi nào trong tư duy và hành động.