(Top Banner Ad)
protanopia
C1
noun C1 Y học

protanopia

UK: /ˌprɒtəˈnəʊpiə/ • US: /ˌproʊtəˈnoʊpiə/

Nghĩa tiếng Việt

mù màu đỏ mù màu loại protan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of color blindness due to the absence of red retinal photoreceptors.

Vietnamese Meaning

Một dạng mù màu do thiếu thụ thể ánh sáng màu đỏ trong võng mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with protanopia after failing the color vision test."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mù màu đỏ (protanopia) sau khi trượt bài kiểm tra thị lực màu."

  • "People with protanopia may have difficulty distinguishing between red and green traffic lights."

    "Những người mắc chứng mù màu đỏ (protanopia) có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa đèn giao thông màu đỏ và màu xanh lục."

  • "Protanopia affects approximately 1% of males."

    "Mù màu đỏ (protanopia) ảnh hưởng đến khoảng 1% nam giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protanope Người mắc chứng mù màu đỏ (protanopia)
Adjective protanopic Thuộc về chứng mù màu đỏ; liên quan đến chứng mù màu đỏ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρῶτος (prōtos, “first”)
Ancient Greek
ἀν- (an-, “not, without”)
Ancient Greek
ὄψις (ópsis, “sight”)
Modern Latin / English
protanopia (combining proto- + an- + -opia, literally 'first-without-sight', referring to the red primary color)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'protanopia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Proto-' (πρῶτος) có nghĩa là 'đầu tiên', thường được liên hệ với màu đỏ là màu chính đầu tiên trong quang phổ. 'An-' (ἀν-) là tiền tố phủ định, có nghĩa 'không' hoặc 'thiếu'. Còn '-opia' (từ ὄψις) có nghĩa là 'thị lực' hoặc 'tình trạng mắt'. Ghép lại, 'protanopia' mang nghĩa 'thiếu thị lực đối với màu đỏ đầu tiên', mô tả chính xác tình trạng không thể nhận biết màu đỏ.

Usage Note

Protanopia là một dạng mù màu đỏ-lục, trong đó người bệnh khó phân biệt giữa màu đỏ và màu xanh lục. Màu đỏ thường bị nhìn thấy nhạt hơn hoặc có màu nâu, và sự phân biệt giữa một số sắc thái của màu đỏ, cam, vàng và xanh lục bị giảm đáng kể. Khác với protanomaly (khiếm khuyết khả năng nhận biết màu đỏ), protanopia là sự thiếu hoàn toàn các tế bào hình nón nhạy cảm với ánh sáng đỏ.

Prepositions

in with

‘In protanopia’ thường được dùng để mô tả tình trạng mù màu này trong một bối cảnh rộng hơn. ‘With protanopia’ thường được dùng để mô tả một người mắc chứng mù màu này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protanopia
  • severe severe protanopia
    (chứng mù màu đỏ nghiêm trọng)
  • congenital congenital protanopia
    (chứng mù màu đỏ bẩm sinh)
  • inherited inherited protanopia
    (chứng mù màu đỏ di truyền)
Verb + protanopia
  • diagnose diagnose protanopia
    (chẩn đoán chứng mù màu đỏ)
  • suffer from suffer from protanopia
    (mắc phải/chịu đựng chứng mù màu đỏ)
Noun + protanopia
  • risk of risk of protanopia
    (nguy cơ mắc chứng mù màu đỏ)
  • symptoms of symptoms of protanopia
    (triệu chứng của chứng mù màu đỏ)

Idioms

  • diagnosed with protanopia

    được chẩn đoán mắc chứng mù màu đỏ

    "He was diagnosed with protanopia at an early age."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mù màu đỏ từ khi còn nhỏ.)

  • living with protanopia

    sống chung với chứng mù màu đỏ

    "People living with protanopia often adapt well to their condition."

    (Những người sống chung với chứng mù màu đỏ thường thích nghi tốt với tình trạng của họ.)

  • a person with protanopia

    một người mắc chứng mù màu đỏ

    "A person with protanopia may confuse red and green."

    (Một người mắc chứng mù màu đỏ có thể nhầm lẫn màu đỏ và màu xanh lá cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protanopia

noun
Lật mặt

Một dạng mù màu do thiếu thụ thể ánh sáng màu đỏ trong võng mạc.

"He was diagnosed with protanopia after failing the color vision test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protanopia".

Sự phổ biến và di truyền

Chứng mù màu đỏ (protanopia) phổ biến ở nam giới hơn nhiều so với nữ giới, do đây là một bệnh di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X. Khoảng 1% nam giới mắc chứng mù màu đỏ, trong khi tỷ lệ này ở nữ giới là rất hiếm. Điều này có nghĩa là phụ nữ thường là người mang gen nhưng không biểu hiện bệnh.

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Người mắc chứng protanopia gặp khó khăn trong việc phân biệt màu đỏ và xanh lá cây, điều này có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày như nhận biết đèn giao thông, chọn quần áo hoặc thực phẩm. Ngoài ra, một số ngành nghề yêu cầu phân biệt màu sắc chính xác (ví dụ: phi công, điện công) có thể không phù hợp với người mắc chứng này.