(Top Banner Ad)
protocols
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Ngoại giao, Y tế, Khoa học)

protocols

UK: /ˈprəʊ.tə.kɒl/ • US: /ˈproʊ.t̬ə.kɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

giao thức nghị định thư quy trình thủ tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of rules about the correct way to behave on a formal occasion.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các quy tắc về cách cư xử đúng mực trong một dịp trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diplomatic protocol dictates that the most senior ambassador speaks first."

    "Nghi thức ngoại giao quy định rằng đại sứ cấp cao nhất phát biểu trước."

  • "They agreed on a peace protocol."

    "Họ đã đồng ý về một nghị định thư hòa bình."

  • "Security protocols must be followed at all times."

    "Các giao thức bảo mật phải luôn được tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protocol Giao thức, quy tắc, nghi thức, phép tắc
Adjective protocoled Được ghi nhận theo giao thức; đã được quy định bằng giao thức

Synonyms

Related Words

handshake (bắt tay (trong giao thức mạng))algorithm (thuật toán)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Ngoại giao, Y tế, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
protokollon
Late Latin
protocollum
Old French
prothocole
English
protocol

Sự Ra Đời Từ Tờ Giấy Dán Đầu Tiên

Từ Hy Lạp cổ, 'protokollon' có nghĩa đen là 'tờ giấy đầu tiên được dán vào một cuộn giấy', thường chứa bản tóm tắt hoặc mục lục. Khái niệm này sau đó phát triển trong tiếng Latin thành 'protocollum', chỉ các ghi chép chính thức hoặc văn bản hành chính ban đầu. Ngày nay, 'protocols' vẫn giữ ý nghĩa về một tập hợp các quy tắc, thủ tục được thiết lập để đảm bảo sự trật tự và đúng đắn, từ ngoại giao đến khoa học và công nghệ.

Usage Note

Nghĩa này thường liên quan đến các sự kiện ngoại giao, nghi lễ chính thức, hoặc các tình huống đòi hỏi sự tôn trọng và tuân thủ quy tắc. Nó bao gồm các quy tắc về thứ tự ưu tiên, cách xưng hô, trang phục, và các hành vi khác.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'protocol' chỉ một tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn xác định cách dữ liệu được truyền tải và giao tiếp giữa các thiết bị hoặc hệ thống khác nhau. Các giao thức này đảm bảo rằng thông tin được gửi và nhận một cách chính xác và hiệu quả.
Nghĩa này rộng hơn, ám chỉ một bộ quy tắc hoặc thủ tục chính thức được sử dụng trong một quy trình hoặc hệ thống cụ thể, thường để đảm bảo tính nhất quán, an toàn và hiệu quả.

Prepositions

under according to

* **under (the protocol):** chỉ việc hành động tuân theo các quy tắc được thiết lập.
* **according to (protocol):** tương tự như 'under', nhưng nhấn mạnh việc hành động phù hợp với quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protocols
  • strict strict protocols
    (các giao thức nghiêm ngặt)
  • international international protocols
    (các giao thức quốc tế)
  • security security protocols
    (các giao thức bảo mật)
  • safety safety protocols
    (các giao thức an toàn)
  • established established protocols
    (các giao thức đã được thiết lập)
Verb + protocols
  • follow follow protocols
    (tuân thủ các giao thức)
  • observe observe protocols
    (tuân thủ các giao thức)
  • establish establish protocols
    (thiết lập các giao thức)
  • violate violate protocols
    (vi phạm các giao thức)
  • implement implement protocols
    (triển khai các giao thức)
  • adhere to adhere to protocols
    (tuân thủ nghiêm ngặt các giao thức)
Noun + protocols
  • internet internet protocols
    (các giao thức internet)
  • network network protocols
    (các giao thức mạng)
  • communication communication protocols
    (các giao thức truyền thông)
  • medical medical protocols
    (các giao thức y tế)

Idioms

  • Follow protocols

    Tuân thủ các quy tắc, thủ tục đã định

    "All medical staff must follow strict hygiene protocols to prevent infection."

    (Tất cả nhân viên y tế phải tuân thủ các giao thức vệ sinh nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • Breach protocols

    Vi phạm các quy tắc, thủ tục đã định

    "The security team was reprimanded for breaching protocols by allowing unauthorized access."

    (Đội an ninh đã bị khiển trách vì vi phạm các giao thức khi cho phép truy cập trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protocols

noun
Lật mặt

Một hệ thống các quy tắc về cách cư xử đúng mực trong một dịp trang trọng.

"Diplomatic protocol dictates that the most senior ambassador speaks first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protocols".

Nghi Thức Ngoại Giao và Giao Tiếp Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngoại giao và các sự kiện chính thức, 'protocols' chỉ các quy tắc ứng xử, nghi thức xã giao quan trọng. Việc tuân thủ giao thức giúp đảm bảo sự tôn trọng, trật tự và tránh gây hiểu lầm, đặc biệt khi giao tiếp giữa các quốc gia hoặc trong môi trường chuyên nghiệp, từ cách chào hỏi, sắp xếp chỗ ngồi đến trình tự phát biểu.

Tiêu Chuẩn và An Toàn trong Khoa Học/Kỹ Thuật

Trong khoa học, y tế và công nghệ, 'protocols' là các bộ hướng dẫn chi tiết từng bước để thực hiện thí nghiệm, điều trị hoặc vận hành hệ thống. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính nhất quán, độ tin cậy và an toàn, cho phép các kết quả được lặp lại, kiểm chứng trên toàn cầu và giảm thiểu rủi ro.