(Top Banner Ad)
provided that
C1
Liên từ (Conjunction) C1 Luật, Ngôn ngữ học thuật

provided that

UK: /prəˈvaɪdɪd ðæt/ • US: /prəˈvaɪdɪd ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

với điều kiện là nếu miễn là chỉ khi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

on the condition or understanding that; if.

Vietnamese Meaning

với điều kiện là; nếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can use my car, provided that you drive carefully."

    "Bạn có thể sử dụng xe của tôi, với điều kiện là bạn lái xe cẩn thận."

  • "The company will invest in the project, provided that the government offers tax incentives."

    "Công ty sẽ đầu tư vào dự án, với điều kiện là chính phủ đưa ra các ưu đãi thuế."

  • "You are allowed to enter the building, provided that you have a valid ID card."

    "Bạn được phép vào tòa nhà, với điều kiện là bạn có thẻ căn cước hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provide cung cấp, trang bị, chuẩn bị
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Noun provision sự cung cấp; điều khoản (trong hợp đồng)
Adjective provident có tầm nhìn xa, tiết kiệm, lo xa
Noun providence sự tiên liệu, sự phòng xa; sự an bài của định mệnh

Synonyms

if (nếu)on condition that (với điều kiện là)assuming that (giả sử rằng)

Subject Area

Luật, Ngôn ngữ học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Old French
pourveoir
Middle English
providen
Modern English
provided (that)

Nguồn Gốc Của 'Provided That'

'Provided that' không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa phức tạp, mà là một cụm liên từ hiện đại được tạo ra từ thì quá khứ phân từ của động từ 'provide' (cung cấp, chuẩn bị) và từ 'that'. Từ 'provide' gốc La-tinh *providere* có nghĩa là 'nhìn thấy trước, chuẩn bị'. Về sau, 'provided' dần được sử dụng để giới thiệu một điều kiện, mang nghĩa 'với điều kiện là', 'miễn là'. Cách dùng này phát triển mạnh mẽ trong các văn bản pháp lý và hợp đồng, nơi cần sự rõ ràng về các điều kiện ràng buộc.

Usage Note

"Provided that" là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction), được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề diễn tả một điều kiện. Nó có nghĩa tương tự như "if" nhưng trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng khác. Nó nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc tình huống chỉ xảy ra nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng. Sự khác biệt chính giữa "provided that" và "if" nằm ở mức độ trang trọng và sắc thái. "Provided that" mang tính chính thức và nhấn mạnh hơn vào điều kiện tiên quyết. Nó thường được dùng để đặt ra các điều khoản hoặc hạn chế cụ thể. Ví dụ: "You can borrow the book, provided that you return it within a week." (Bạn có thể mượn cuốn sách, với điều kiện là bạn trả lại nó trong vòng một tuần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường đi kèm với 'provided that'
  • agree agree provided that
    (đồng ý với điều kiện là)
  • accept accept the offer provided that
    (chấp nhận đề nghị với điều kiện là)
  • allow allow access provided that
    (cho phép truy cập với điều kiện là)
Các cụm từ giới thiệu điều kiện với 'provided that'
  • only only provided that
    (chỉ với điều kiện là)
  • it is understood it is understood provided that
    (người ta hiểu rằng, miễn là/với điều kiện là)
  • this agreement is valid this agreement is valid provided that
    (thỏa thuận này có hiệu lực với điều kiện là)

Idioms

  • Provided that...

    Với điều kiện là..., Miễn là... (dùng để đặt ra một điều kiện chính yếu)

    "You can borrow my car, provided that you fill up the tank."

    (Bạn có thể mượn xe của tôi, miễn là bạn đổ đầy bình xăng.)

  • Provided always that...

    Tuy nhiên, với điều kiện là... (thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng để giới thiệu một điều khoản hạn chế hoặc bổ sung)

    "The tenant may make alterations, provided always that prior written consent is obtained from the landlord."

    (Người thuê nhà có thể thực hiện sửa đổi, tuy nhiên luôn phải có sự đồng ý bằng văn bản trước từ chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provided that

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

với điều kiện là; nếu.

"You can use my car, provided that you drive carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provided that".

Tầm Quan Trọng Của Điều Kiện Trong Hợp Đồng

'Provided that' thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận và văn bản pháp lý ở các nước phương Tây để thiết lập các điều kiện rõ ràng, minh bạch. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc kết quả chỉ có thể xảy ra nếu đáp ứng một số yêu cầu nhất định. Việc sử dụng cụm từ này phản ánh sự coi trọng tính ràng buộc pháp lý và sự chính xác trong các giao dịch.

Văn Hóa Đặt Ra Giới Hạn và Tiêu Chuẩn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc đặt ra các điều kiện và tiêu chuẩn rõ ràng là rất quan trọng. 'Provided that' giúp giao tiếp các giới hạn hoặc yêu cầu cụ thể mà không để lại chỗ cho sự mơ hồ, từ đó tránh hiểu lầm và đảm bảo mọi bên đều có cùng nhận thức về các cam kết hoặc quyền lợi.