(Top Banner Ad)
pseudepigrapha
C2
noun C2 Tôn giáo, Nghiên cứu Kinh Thánh

pseudepigrapha

UK: /ˌsjuːdəˈpɪɡrəfə/ • US: /ˌsjuːdəˈpɪɡrəfə/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy kinh văn bản ngụy tác
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spurious or pseudonymous writings, especially Jewish writings ascribed to various biblical patriarchs and prophets but composed within approximately 200 years before or after the traditional Christian era.

Vietnamese Meaning

Các tác phẩm giả mạo hoặc ngụy danh, đặc biệt là các tác phẩm Do Thái được gán cho các tộc trưởng và tiên tri trong Kinh Thánh khác nhau, nhưng được soạn thảo trong khoảng 200 năm trước hoặc sau kỷ nguyên Kitô giáo truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Book of Enoch is a well-known example of pseudepigrapha."

    "Sách Enoch là một ví dụ nổi tiếng về pseudepigrapha."

  • "Scholars study the pseudepigrapha to better understand early Jewish beliefs."

    "Các học giả nghiên cứu pseudepigrapha để hiểu rõ hơn về tín ngưỡng của người Do Thái thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pseudepigraphal Thuộc về hoặc liên quan đến ngụy thư (các tác phẩm được gán sai tác giả) (Trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghiên cứu Kinh Thánh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψευδεπίγραφος (pseudepigraphos)
English
pseudepigrapha

Nguồn gốc của 'Pseudepigrapha'

Từ 'pseudepigrapha' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ψευδεπίγραφος' (pseudepigraphos), có nghĩa là 'có tiêu đề sai' hoặc 'ghi sai tác giả'. Các văn bản này thường được gán cho các nhân vật nổi tiếng trong quá khứ, nhưng thực tế không phải do họ viết. Mục đích có thể là để tăng uy tín hoặc lan truyền tư tưởng nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'pseudepigrapha' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các văn bản tôn giáo cổ đại không được coi là chính thống trong Kinh Thánh Do Thái hoặc Tân Ước. Các văn bản này thường được gán một cách sai lầm cho các nhân vật quan trọng trong lịch sử Kinh Thánh. Việc nghiên cứu pseudepigrapha cung cấp thông tin chi tiết về bối cảnh lịch sử, văn hóa và tôn giáo của Do Thái giáo và Kitô giáo cổ đại. Ý nghĩa của từ nhấn mạnh tính chất 'giả mạo' hoặc 'ngụy danh' của tác phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pseudepigrapha
  • apocryphal apocryphal pseudepigrapha
    (ngụy thư ngụy kinh)
  • ancient ancient pseudepigrapha
    (ngụy thư cổ đại)
Verb + pseudepigrapha
  • study study pseudepigrapha
    (nghiên cứu ngụy thư)
  • analyze analyze pseudepigrapha
    (phân tích ngụy thư)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudepigrapha

noun
Lật mặt

Các tác phẩm giả mạo hoặc ngụy danh, đặc biệt là các tác phẩm Do Thái được gán cho các tộc trưởng và tiên tri trong Kinh Thánh khác nhau, nhưng được soạn thảo trong khoảng 200 năm trước hoặc sau kỷ nguyên Kitô giáo truyền thống.

"The Book of Enoch is a well-known example of pseudepigrapha."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudepigrapha".

Tầm quan trọng của việc xác định nguồn gốc văn bản

Trong nghiên cứu lịch sử và tôn giáo, việc xác định chính xác tác giả và thời gian ra đời của một văn bản là vô cùng quan trọng. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóa, xã hội và tư tưởng đã hình thành nên văn bản đó. Việc xác định 'pseudepigrapha' giúp tránh những hiểu lầm và diễn giải sai lệch.