(Top Banner Ad)
publicist
C1
noun C1 Truyền thông, Quan hệ công chúng

publicist

UK: /ˈpʌblɪsɪst/ • US: /ˈpʌbləsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người làm quan hệ công chúng chuyên viên PR người đại diện truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to create and maintain publicity for a public figure, an organization, or a product.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để tạo dựng và duy trì sự chú ý của công chúng cho một nhân vật nổi tiếng, một tổ chức hoặc một sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress hired a publicist to help manage her image."

    "Nữ diễn viên đã thuê một người làm quan hệ công chúng để giúp quản lý hình ảnh của cô ấy."

  • "Her publicist arranged several interviews for her upcoming book."

    "Người làm quan hệ công chúng của cô ấy đã sắp xếp một vài cuộc phỏng vấn cho cuốn sách sắp ra mắt của cô ấy."

  • "Good publicists are skilled at crafting positive narratives."

    "Những người làm quan hệ công chúng giỏi có kỹ năng tạo dựng những câu chuyện tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng; nơi công cộng
Adjective public Công cộng, của công chúng
Adverb publicly Một cách công khai, công cộng
Verb publish Xuất bản; công bố
Noun publisher Nhà xuất bản
Noun publication Sự xuất bản; ấn phẩm
Verb publicize Quảng bá, công khai hóa
Noun publicity Sự công khai, danh tiếng, quảng cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public
Greek/Latin
-ist
English
publicist

Nguồn gốc của từ "publicist"

Từ "publicist" có gốc từ tiếng Latin "publicus", nghĩa là "của công chúng" hoặc "liên quan đến công chúng". Hậu tố "-ist" đến từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin, chỉ người làm nghề hoặc chuyên môn về một lĩnh vực nào đó. Ghép lại, "publicist" có nghĩa là người chuyên trách các vấn đề liên quan đến công chúng, đặc biệt là việc xây dựng và duy trì hình ảnh tốt cho cá nhân, tổ chức, hoặc sản phẩm trước mắt công chúng.

Usage Note

Publicist thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng, tập trung vào việc quảng bá hình ảnh và thông tin của khách hàng. Khác với marketer, publicist chú trọng vào việc xây dựng uy tín và nhận diện thương hiệu thông qua các kênh truyền thông và báo chí, hơn là trực tiếp bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng để chỉ những người tự quảng bá cho bản thân, đặc biệt trong giới nghệ sĩ và người nổi tiếng.

Prepositions

for to with

- 'Publicist for': chỉ người đại diện cho ai/cái gì (ví dụ: a publicist for the band).
- 'Publicist to': Hiếm gặp, nhưng có thể dùng để chỉ mục tiêu của hoạt động PR (ví dụ: appealing to publicist).
- 'Publicist with': chỉ mối quan hệ hợp tác với ai/cái gì (ví dụ: a publicist with a large network).

Collocations (Từ đi kèm)

Publicist + Verb
  • promotes a publicist promotes
    (người làm PR quảng bá)
  • manages a publicist manages
    (người làm PR quản lý)
  • handles a publicist handles
    (người làm PR xử lý)

Idioms

  • To hire a publicist

    Thuê một người làm PR (quan hệ công chúng)

    "The actor decided to hire a publicist to improve his image after the scandal."

    (Nam diễn viên quyết định thuê một người làm PR để cải thiện hình ảnh của mình sau vụ bê bối.)

  • To be a publicist for someone/something

    Làm người làm PR cho ai đó/cái gì đó

    "She works as a publicist for several rising music artists."

    (Cô ấy làm người làm PR cho một số nghệ sĩ âm nhạc đang lên.)

  • A publicist's job/role

    Công việc/vai trò của một người làm PR

    "A publicist's job is often to secure positive media coverage."

    (Công việc của một người làm PR thường là đảm bảo thông tin tích cực trên truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publicist

noun
Lật mặt

Người được thuê để tạo dựng và duy trì sự chú ý của công chúng cho một nhân vật nổi tiếng, một tổ chức hoặc một sản phẩm.

"The actress hired a publicist to help manage her image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie premieres, the studio will have hired a publicist to manage the press.
Trước khi bộ phim ra mắt, hãng phim sẽ thuê một người phụ trách quan hệ công chúng để quản lý báo chí.
Phủ định
By next week, they won't have found a publicist who understands their brand.
Đến tuần tới, họ sẽ không tìm được người phụ trách quan hệ công chúng nào hiểu về thương hiệu của họ.
Nghi vấn
Will the celebrity have fired their publicist by the end of the scandal?
Liệu người nổi tiếng có sa thải người phụ trách quan hệ công chúng của họ vào cuối vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicist".

Vai trò của Publicist trong thế giới người nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hollywood, "publicist" đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự nghiệp của người nổi tiếng. Họ không chỉ giúp quảng bá hình ảnh mà còn bảo vệ danh tiếng, xử lý khủng hoảng truyền thông, và định hướng câu chuyện mà công chúng nhìn nhận về thân chủ của mình. Một publicist giỏi có thể tạo dựng hoặc cứu vãn sự nghiệp của một ngôi sao.

Publicist và nghệ thuật "xoay chuyển dư luận"

Khái niệm về một publicist thường gắn liền với khả năng "xoay chuyển dư luận" (spin doctoring). Điều này có nghĩa là họ khéo léo trình bày thông tin để tạo ra một cái nhìn tích cực, ngay cả khi đối mặt với tin tức tiêu cực. Họ là những người kể chuyện bậc thầy, định hình nhận thức của công chúng về một cá nhân, một sản phẩm, hoặc một sự kiện.