(Top Banner Ad)
puck
B1
noun B1 Thể thao (khúc côn cầu trên băng)

puck

UK: /pʌk/ • US: /pʌk/

Nghĩa tiếng Việt

puck (trong môn khúc côn cầu) đĩa cao su (khúc côn cầu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard rubber disc used in ice hockey.

Vietnamese Meaning

Một đĩa cao su cứng được sử dụng trong môn khúc côn cầu trên băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The player shot the puck into the net."

    "Cầu thủ đã sút puck vào lưới."

  • "He passed the puck to his teammate."

    "Anh ấy chuyền puck cho đồng đội."

  • "The goalie blocked the puck."

    "Thủ môn đã chặn puck."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puck Đĩa cao su cứng, hình tròn, dẹt, được sử dụng trong khúc côn cầu trên băng.
Noun puck-handling Kỹ năng kiểm soát và di chuyển đĩa puck một cách khéo léo trong khúc côn cầu trên băng.

Related Words

Subject Area

Thể thao (khúc côn cầu trên băng)

Etymology (Nguồn gốc)

Irish
poc
English
puck

Nguồn gốc của 'puck' trong khúc côn cầu

Từ 'puck' dùng để chỉ đĩa khúc côn cầu được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ireland 'poc', có nghĩa là 'một cú đấm, một cú đẩy' hoặc 'để đập, để đánh'. Từ này phản ánh hành động đánh và đẩy đĩa trong trò chơi, giúp nó trở thành một cái tên phù hợp cho vật thể hình đĩa cứng này, được sử dụng từ cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'puck' gần như độc quyền được sử dụng trong bối cảnh khúc côn cầu trên băng. Nó là vật thể chính được các cầu thủ cố gắng đưa vào lưới đối phương để ghi điểm.

Prepositions

with on

with (cầm/điều khiển puck bằng gậy); on (puck nằm trên sân băng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puck
  • black black puck
    (đĩa puck màu đen)
  • rubber rubber puck
    (đĩa puck bằng cao su)
  • frozen frozen puck
    (đĩa puck đã được làm đông lạnh (để giảm độ nảy và tăng độ trượt))
  • hard hard puck
    (đĩa puck cứng)
Verb + puck
  • shoot shoot the puck
    (sút (bắn) đĩa puck)
  • pass pass the puck
    (chuyền đĩa puck)
  • control control the puck
    (kiểm soát đĩa puck)
  • chase chase the puck
    (đuổi theo đĩa puck)
  • clear clear the puck
    (đẩy đĩa puck ra khỏi khu vực nguy hiểm)
Noun + puck (compound nouns)
  • puck puck drop
    (lễ thả đĩa puck (hành động khởi đầu trận đấu khúc côn cầu))
  • puck puck-line
    (kèo chấp đĩa puck (thuật ngữ cá cược thể thao trong khúc côn cầu))

Idioms

  • Drop the puck

    Thả đĩa puck (hành động trọng tài thả puck để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp đấu); (nghĩa bóng) hãy bắt đầu (một sự kiện, hoạt động nào đó).

    "The referee will drop the puck at 7 PM to kick off the championship game."

    (Trọng tài sẽ thả đĩa puck lúc 7 giờ tối để bắt đầu trận đấu tranh chức vô địch.)

  • Put the puck in the net

    Đưa đĩa puck vào lưới (ghi bàn trong khúc côn cầu); (nghĩa bóng) hoàn thành mục tiêu, đạt được kết quả mong muốn.

    "We need to put the puck in the net more often if we want to win this match."

    (Chúng ta cần đưa đĩa puck vào lưới thường xuyên hơn nếu muốn thắng trận đấu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puck

noun
Lật mặt

Một đĩa cao su cứng được sử dụng trong môn khúc côn cầu trên băng.

"The player shot the puck into the net."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The player hit the puck with great force.
Cầu thủ đã đánh mạnh vào puck.
Phủ định
The goalie did not see the puck coming.
Thủ môn đã không thấy puck đang đến.
Nghi vấn
Did the referee drop the puck at center ice?
Trọng tài đã thả puck ở giữa sân phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puck".

Khúc côn cầu trên băng và tầm quan trọng của 'puck'

Môn khúc côn cầu trên băng, với trung tâm là đĩa 'puck', là môn thể thao quốc gia và là một phần văn hóa lớn ở Canada, cũng như rất phổ biến ở các quốc gia có khí hậu lạnh khác như Hoa Kỳ, Nga và các nước Bắc Âu. Đĩa puck thường được làm từ cao su lưu hóa cứng, có đường kính 3 inch (khoảng 7.62 cm) và nặng khoảng 6 ounce (khoảng 170 gram). Trước khi thi đấu, puck thường được làm lạnh sâu để giảm độ nảy và giúp nó trượt mượt mà hơn trên băng, đồng thời giúp giữ hình dạng và độ cứng của nó trong suốt trận đấu.

Tốc độ và sự nguy hiểm của 'puck'

Đĩa puck trong khúc côn cầu có thể đạt tốc độ rất cao, đôi khi lên đến hơn 160 km/h (100 dặm/giờ) khi được các cầu thủ chuyên nghiệp sút. Tốc độ này khiến nó trở thành một vật thể nguy hiểm tiềm tàng, đòi hỏi người chơi phải mặc đồ bảo hộ dày và khán giả gần sân phải có biện pháp bảo vệ. Công nghệ hiện đại cũng được sử dụng để theo dõi đường đi của puck, cung cấp thông tin chi tiết cho người hâm mộ và các nhà phân tích về tốc độ và vị trí của nó trong trận đấu.