(Top Banner Ad)
pugilist
C1
danh từ C1 Thể thao (Đấm bốc)

pugilist

UK: /ˈpjuːdʒəlɪst/ • US: /ˈpjuːdʒəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên đấm bốc võ sĩ quyền Anh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boxer; especially a professional one.

Vietnamese Meaning

Vận động viên đấm bốc; đặc biệt là vận động viên chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aging pugilist refused to retire, despite his declining health."

    "Vận động viên đấm bốc già nua từ chối giải nghệ, bất chấp sức khỏe đang suy yếu."

  • "He was known as a formidable pugilist in his youth."

    "Ông ấy được biết đến như một vận động viên đấm bốc đáng gờm thời trẻ."

  • "The article described the pugilist's rigorous training regime."

    "Bài báo mô tả chế độ tập luyện khắc nghiệt của vận động viên đấm bốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pugilism môn đấm bốc, quyền anh
Adjective pugilistic thuộc về hoặc liên quan đến đấm bốc
Noun pugilist người đấm bốc, võ sĩ quyền Anh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đấm bốc)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peug-
Proto-Italic
*pugnos
Latin
pugnus
Latin
pugil
English
pugilist

Từ Nắm Đấm La Mã Cổ Đại

Từ 'pugilist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'pugil', mang ý nghĩa 'võ sĩ quyền Anh'. 'Pugil' lại được liên kết chặt chẽ với từ 'pugnus', có nghĩa là 'nắm đấm'. Điều này rõ ràng cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa từ 'pugilist' và hành động chiến đấu bằng nắm đấm, một hình thức giao tranh đã tồn tại và phát triển từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'pugilist' mang tính trang trọng và ít được sử dụng thường xuyên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các bài viết, tường thuật lịch sử, hoặc các bối cảnh mang tính hình thức. Khác với 'boxer' là một từ thông dụng hơn, 'pugilist' gợi nhớ về lịch sử và sự cổ điển của môn đấm bốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pugilist
  • skilled a skilled pugilist
    (một võ sĩ quyền Anh lão luyện)
  • veteran a veteran pugilist
    (một võ sĩ quyền Anh kỳ cựu)
  • undefeated an undefeated pugilist
    (một võ sĩ quyền Anh bất bại)
  • professional a professional pugilist
    (một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp)
  • heavyweight a heavyweight pugilist
    (một võ sĩ quyền Anh hạng nặng)
Verb + pugilist
  • train train a pugilist
    (huấn luyện một võ sĩ quyền Anh)
  • defeat defeat a pugilist
    (đánh bại một võ sĩ quyền Anh)
  • watch watch a pugilist
    (xem một võ sĩ quyền Anh thi đấu)
Pugilist + Verb
  • fights The pugilist fights fiercely.
    (Võ sĩ quyền Anh chiến đấu dữ dội.)
  • trains The pugilist trains daily.
    (Võ sĩ quyền Anh luyện tập hàng ngày.)
  • wins The pugilist wins the match.
    (Võ sĩ quyền Anh thắng trận đấu.)

Idioms

  • a true pugilist

    một võ sĩ thực thụ (thường ám chỉ tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc, hoặc khả năng chiến đấu mạnh mẽ)

    "Despite his age, he faced the challenges like a true pugilist."

    (Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn đối mặt với những thử thách như một võ sĩ thực thụ.)

  • the spirit of a pugilist

    tinh thần của một võ sĩ quyền Anh (ý chí chiến đấu, bền bỉ, không khuất phục trước khó khăn)

    "She tackled the difficult project with the spirit of a pugilist, never giving up."

    (Cô ấy đã giải quyết dự án khó khăn với tinh thần của một võ sĩ quyền Anh, không bao giờ bỏ cuộc.)

  • a pugilist's stance

    tư thế của một võ sĩ quyền Anh (tư thế chuẩn bị chiến đấu, phòng thủ, hoặc sẵn sàng đối đầu)

    "He took on a pugilist's stance, ready for the argument."

    (Anh ấy vào tư thế của một võ sĩ quyền Anh, sẵn sàng cho cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pugilist

danh từ
Lật mặt

Vận động viên đấm bốc; đặc biệt là vận động viên chuyên nghiệp.

"The aging pugilist refused to retire, despite his declining health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pugilist was praised by the crowd after his victory.
Người võ sĩ quyền Anh đã được đám đông ca ngợi sau chiến thắng của anh ấy.
Phủ định
The pugilist was not defeated easily by his opponent.
Người võ sĩ quyền Anh đã không dễ dàng bị đối thủ đánh bại.
Nghi vấn
Was the pugilist known for his sportsmanship?
Người võ sĩ quyền Anh có nổi tiếng vì tinh thần thể thao của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young pugilist trains rigorously every day.
Võ sĩ trẻ tuổi luyện tập rất nghiêm ngặt mỗi ngày.
Phủ định
He is not just a pugilist; he's also a skilled strategist.
Anh ấy không chỉ là một võ sĩ; anh ấy còn là một nhà chiến lược tài ba.
Nghi vấn
Is that seasoned fighter truly a pugilist, or is he something more?
Liệu võ sĩ dày dạn kinh nghiệm đó có thực sự chỉ là một võ sĩ, hay anh ta còn hơn thế nữa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a pugilist if he continues training.
Anh ấy sẽ trở thành một võ sĩ nếu anh ấy tiếp tục luyện tập.
Phủ định
She is not going to be a pugilist; she prefers dancing.
Cô ấy sẽ không trở thành một võ sĩ; cô ấy thích nhảy hơn.
Nghi vấn
Will they be pugilists, or will they choose another career?
Họ sẽ trở thành võ sĩ, hay họ sẽ chọn một nghề nghiệp khác?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been a pugilist since he was a young man.
Anh ấy đã là một võ sĩ quyền anh từ khi còn trẻ.
Phủ định
She has not been a pugilist, preferring more graceful sports.
Cô ấy chưa từng là một võ sĩ quyền anh, thích những môn thể thao duyên dáng hơn.
Nghi vấn
Has he ever been a pugilist in his life?
Anh ấy đã từng là một võ sĩ quyền anh trong đời chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pugilist".

Môn Thể Thao 'Khoa Học Ngọt Ngào'

Mặc dù quyền Anh có vẻ chỉ là sự thể hiện của bạo lực thể chất, nó thường được tôn vinh với biệt danh 'The Sweet Science' (Khoa học Ngọt ngào). Thuật ngữ này, phổ biến từ đầu thế kỷ 19, nhấn mạnh rằng đấm bốc không chỉ yêu cầu sức mạnh mà còn đòi hỏi chiến lược, kỹ thuật tinh xảo, sự khéo léo và khả năng tư duy nhanh nhạy, giống như một ván cờ trên sàn đấu.

Nguồn Gốc Cổ Đại và Sự Phát Triển

Quyền Anh có một lịch sử lâu đời, với các hình thức chiến đấu bằng nắm đấm đã được ghi nhận từ các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và La Mã. Từ 'pugilist' gợi nhớ đến những đấu sĩ hùng mạnh thời xưa, những người đã định hình nên khái niệm về môn thể thao này qua nhiều thế kỷ, phát triển từ một cuộc chiến sinh tồn thành một môn thi đấu có luật lệ chặt chẽ và đòi hỏi kỹ năng cao.