(Top Banner Ad)
pungency
C1
Noun C1 Ẩm thực, Hóa học, Cảm quan

pungency

UK: /ˈpʌndʒənsi/ • US: /ˈpʌndʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

độ cay nồng tính hăng tính cay xè vị gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having a strong, sharp taste or smell.

Vietnamese Meaning

Độ cay nồng, hăng, gắt; tính chất gây cảm giác mạnh, xộc thẳng vào mũi hoặc miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pungency of the ginger overwhelmed the other flavors in the dish."

    "Độ cay nồng của gừng đã lấn át các hương vị khác trong món ăn."

  • "The air was thick with the pungency of burning leaves."

    "Không khí nồng nặc mùi khói lá cháy."

  • "The pungency of his criticism stung her pride."

    "Sự cay độc trong lời chỉ trích của anh ta làm tổn thương lòng tự trọng của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pungent có vị cay nồng, hăng; sắc sảo (về mùi vị hoặc lời nói)
Adverb pungently một cách cay nồng, hăng; một cách sắc sảo
Noun pungence sự cay nồng, sự hăng; sự sắc sảo (đồng nghĩa với pungency)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pewǵ-
Latin
pungere
Old French/Latin
pungent
English
pungency

Nguồn gốc sự 'châm chích' của Pungency

Từ 'pungency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere', nghĩa là 'đâm, châm chích'. Điều này giải thích tại sao từ này được dùng để miêu tả vị cay nồng hoặc mùi hăng mạnh, như thể nó đang 'châm chích' vào lưỡi hoặc mũi của bạn vậy.

Usage Note

Pungency thường được dùng để mô tả những mùi hoặc vị mạnh mẽ, thường là khó chịu hoặc gây kích ứng nếu ở nồng độ cao. Nó khác với 'spiciness' (vị cay) ở chỗ spiciness thường chỉ cảm giác nóng rát do ớt gây ra, trong khi pungency có thể đến từ nhiều nguồn khác, như hành, tỏi, mù tạt, hoặc thậm chí một số hóa chất. Pungency cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự sắc sảo, sâu cay trong lời nói hoặc văn phong.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của độ cay nồng. Ví dụ: 'the pungency of garlic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pungency
  • strong strong pungency
    (vị cay nồng mạnh)
  • sharp sharp pungency
    (vị cay gắt)
  • intense intense pungency
    (sự cay nồng mãnh liệt)
  • mild mild pungency
    (vị cay nhẹ)
  • distinctive distinctive pungency
    (vị cay nồng đặc trưng)
Verb + pungency
  • reduce reduce the pungency
    (giảm độ cay nồng)
  • increase increase the pungency
    (tăng độ cay nồng)
  • add to add to the pungency
    (làm tăng thêm độ cay nồng)
  • possess possess a certain pungency
    (có một độ cay nồng nhất định)
Pungency + of + Noun
  • pungency the pungency of spices
    (vị cay nồng của gia vị)
  • pungency the pungency of garlic
    (mùi hăng của tỏi)
  • pungency the pungency of raw onion
    (mùi hăng của hành tây sống)
  • pungency the pungency of chili
    (độ cay nồng của ớt)

Idioms

  • the pungency of something

    độ cay nồng/mùi hăng đặc trưng của cái gì đó

    "The chef adjusted the pungency of the curry by adding less chili."

    (Người đầu bếp đã điều chỉnh độ cay nồng của món cà ri bằng cách cho ít ớt hơn.)

  • a hint of pungency

    một chút cay nồng/hăng nhẹ

    "This cheese has a hint of pungency that makes it unique."

    (Loại phô mai này có một chút cay nồng nhẹ làm nó trở nên độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pungency

Noun
Lật mặt

Độ cay nồng, hăng, gắt; tính chất gây cảm giác mạnh, xộc thẳng vào mũi hoặc miệng.

"The pungency of the ginger overwhelmed the other flavors in the dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef skillfully balances the pungency of the spices.
Đầu bếp khéo léo cân bằng độ nồng của các loại gia vị.
Phủ định
Rarely had I tasted such a pungent sauce.
Hiếm khi tôi nếm một loại nước sốt cay nồng như vậy.
Nghi vấn
Should you add too much chili, will the dish become overpowering in its pungency?
Nếu bạn thêm quá nhiều ớt, món ăn có trở nên quá nồng nặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pungency".

Vị cay nồng trong Ẩm thực Toàn cầu

Vị cay nồng (pungency) là một đặc trưng quan trọng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á (như Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam), Mexico và các nước nhiệt đới. Các loại gia vị như ớt, tỏi, gừng, hành tây, mù tạt, wasabi tạo nên những hương vị 'châm chích' độc đáo, không chỉ kích thích vị giác mà còn có vai trò y học truyền thống, giúp tiêu hóa và làm ấm cơ thể. Mức độ 'pungency' thường được điều chỉnh theo khẩu vị địa phương.

Pungency: Không chỉ là vị cay

'Pungency' không chỉ dùng để mô tả vị cay nồng của ớt trên lưỡi mà còn để chỉ mùi hăng, sắc của một số chất như amoniac, mù tạt, hoặc các loại phô mai mạnh. Cảm giác 'pungent' thường liên quan đến sự kích thích các thụ thể đau và nhiệt, chứ không phải các thụ thể vị giác cơ bản (ngọt, mặn, chua, đắng, umami). Điều này làm cho 'pungency' trở thành một trải nghiệm cảm giác phức tạp và đa chiều.