(Top Banner Ad)
queen anne chair
B2
Danh từ B2 Nội thất, Lịch sử Nghệ thuật

queen anne chair

Nghĩa tiếng Việt

ghế kiểu Queen Anne
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of chair popular in the 18th century, characterized by a curved back, cabriole legs, and often a vase-shaped splat.

Vietnamese Meaning

Một kiểu ghế phổ biến vào thế kỷ 18, đặc trưng bởi lưng ghế cong, chân cabriole và thường có thanh tựa lưng hình bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique shop had a beautiful Queen Anne chair on display."

    "Cửa hàng đồ cổ trưng bày một chiếc ghế Queen Anne tuyệt đẹp."

  • "The Queen Anne chair added a touch of elegance to the living room."

    "Chiếc ghế Queen Anne đã mang lại một nét thanh lịch cho phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Queen Anne style Phong cách Queen Anne (một phong cách kiến trúc, nội thất phổ biến dưới thời Nữ hoàng Anne)
Noun Queen Anne furniture Đồ nội thất phong cách Queen Anne
Noun Queen Anne leg Chân ghế Queen Anne (kiểu chân cong hình chữ S đặc trưng của phong cách này)
Adjective Queen Anne-esque Mang phong cách Queen Anne (dùng để mô tả một cách không chính thức)

Related Words

cabriole leg (chân cabriole (một loại chân ghế cong))splat (thanh tựa lưng (của ghế))

Subject Area

Nội thất, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (1702-1714)
Queen Anne
English (Old French origin)
chair
English (early 18th century)
Queen Anne chair

Nguồn gốc tên gọi của ghế Queen Anne

Ghế Queen Anne được đặt tên theo Nữ hoàng Anne, người trị vì nước Anh từ năm 1702 đến 1714. Phong cách này nổi bật với những đường cong mềm mại, chân ghế hình chữ S duyên dáng (còn gọi là 'cabriole leg') và thường có họa tiết vỏ sò hoặc các chi tiết điêu khắc tinh xảo. Nó đánh dấu sự chuyển mình từ phong cách nặng nề, đồ sộ của thời kỳ trước sang vẻ thanh lịch và tiện nghi hơn, trở thành biểu tượng cho sự sang trọng của giới quý tộc Anh.

Usage Note

Ghế Queen Anne là một ví dụ điển hình cho phong cách nội thất của thời kỳ Queen Anne (1702-1714) và tiếp tục phổ biến trong suốt thế kỷ 18. Phong cách này nhấn mạnh sự thanh lịch, thoải mái và tính thực dụng. Chân cabriole là một yếu tố quan trọng, phân biệt nó với các phong cách ghế trước đó. Thanh tựa lưng (splat) thường có hình dáng phức tạp và trang trí công phu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + queen anne chair
  • elegant an elegant Queen Anne chair
    (một chiếc ghế Queen Anne thanh lịch)
  • antique an antique Queen Anne chair
    (một chiếc ghế Queen Anne cổ)
  • classic a classic Queen Anne chair
    (một chiếc ghế Queen Anne cổ điển)
  • reproduction a reproduction Queen Anne chair
    (một chiếc ghế Queen Anne phục chế/tái sản xuất)
Verb + queen anne chair
  • sit on sit on a Queen Anne chair
    (ngồi trên ghế Queen Anne)
  • restore restore a Queen Anne chair
    (phục chế/tu sửa một chiếc ghế Queen Anne)
  • collect collect Queen Anne chairs
    (sưu tầm ghế Queen Anne)
Noun + queen anne chair
  • pair of a pair of Queen Anne chairs
    (một cặp ghế Queen Anne)
  • leg of the leg of a Queen Anne chair
    (chân ghế Queen Anne)
  • back of the back of a Queen Anne chair
    (lưng ghế Queen Anne)

Idioms

  • a true Queen Anne chair

    Một chiếc ghế Queen Anne chính hãng/đích thực (thường là đồ cổ nguyên bản, không phải bản sao hay phục chế).

    "The museum acquired a true Queen Anne chair, authenticated by experts from the period."

    (Bảo tàng đã mua một chiếc ghế Queen Anne chính hãng, được xác thực bởi các chuyên gia từ thời kỳ đó.)

  • in the Queen Anne style

    Theo phong cách Queen Anne (dùng để mô tả một đồ vật hoặc kiến trúc có đặc điểm tương tự phong cách gốc).

    "Our modern dining chairs were designed in the Queen Anne style, featuring elegant cabriole legs."

    (Những chiếc ghế ăn hiện đại của chúng tôi được thiết kế theo phong cách Queen Anne, với những chân ghế cong duyên dáng.)

  • a reproduction Queen Anne chair

    Một chiếc ghế Queen Anne tái sản xuất (bản sao hiện đại của thiết kế gốc, không phải đồ cổ).

    "Many people opt for a reproduction Queen Anne chair to get the classic look at a more affordable price."

    (Nhiều người lựa chọn một chiếc ghế Queen Anne tái sản xuất để có được vẻ ngoài cổ điển với giá cả phải chăng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queen anne chair

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu ghế phổ biến vào thế kỷ 18, đặc trưng bởi lưng ghế cong, chân cabriole và thường có thanh tựa lưng hình bình.

"The antique shop had a beautiful Queen Anne chair on display."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought that Queen Anne chair at the auction, my living room would be much more elegant now.
Nếu tôi đã mua chiếc ghế Queen Anne đó ở buổi đấu giá, phòng khách của tôi bây giờ sẽ sang trọng hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't restored the antique chair, it wouldn't be such a valuable Queen Anne chair today.
Nếu cô ấy không phục chế chiếc ghế cổ, nó sẽ không phải là một chiếc ghế Queen Anne có giá trị đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
If they had invested in a set of Queen Anne chairs, would their antique collection be worth more now?
Nếu họ đã đầu tư vào một bộ ghế Queen Anne, bộ sưu tập đồ cổ của họ có giá trị hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queen anne chair".

Đặc điểm nhận dạng và sự phát triển

Ghế Queen Anne nổi bật với chân cong hình chữ S duyên dáng (cabriole leg), tựa lưng cao và thuôn, thường không có tay vịn hoặc tay vịn được thiết kế tinh tế. Họa tiết vỏ sò (shell motif) là một chi tiết điêu khắc phổ biến. Phong cách này mang đến sự nhẹ nhàng, thanh lịch và thoải mái hơn so với các phong cách nặng nề trước đó, trở thành một biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế trong thiết kế nội thất Anh quốc thế kỷ 18.

Di sản và Ảnh hưởng lâu dài

Phong cách Queen Anne không chỉ giới hạn ở ghế mà còn ảnh hưởng đến nhiều loại đồ nội thất khác như bàn, tủ, và thậm chí cả kiến trúc. Sự thanh lịch và thiết kế vượt thời gian của nó đã duy trì sức hút qua nhiều thế kỷ, với các bản sao và phiên bản phục chế vẫn được ưa chuộng cho đến ngày nay. Nó được coi là một trong những phong cách nội thất cổ điển được yêu thích nhất, có ảnh hưởng sâu rộng đến các phong cách sau này.