(Top Banner Ad)
quivering
C1
Adjective C1 Tổng quát

quivering

UK: /ˈkwɪvərɪŋ/ • US: /ˈkwɪvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy rung động lẩy bẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trembling or shaking with a slight rapid motion.

Vietnamese Meaning

Run rẩy, rung động nhẹ và nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her lips were quivering with fear."

    "Môi cô ấy run rẩy vì sợ hãi."

  • "The quivering leaves of the aspen tree shimmered in the breeze."

    "Những chiếc lá run rẩy của cây dương xỉ lung linh trong gió."

  • "A quivering voice betrayed her nervousness."

    "Một giọng nói run rẩy đã tố cáo sự lo lắng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quiver rung rẩy, run bắn
Noun quiver sự rung rẩy, sự run bắn
Adjective quivering đang rung rẩy, run run
Noun quivering sự rung rẩy, sự run run
Adverb quiveringly một cách rung rẩy
Adjective unquivering không rung rẩy, vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
quivre/cuivre
English
quiver
English
quivering

Nguồn gốc của 'Quiver'

Từ 'quiver' (rung rẩy) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'quivre' hoặc 'cuivre', mang ý nghĩa 'rung động, lắc lư'. Nó mô tả một chuyển động nhỏ, nhanh và thường không kiểm soát được, giống như khi bạn cảm thấy lạnh, sợ hãi hoặc xúc động mạnh.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả sự run rẩy do sợ hãi, lo lắng, phấn khích, lạnh hoặc bệnh tật. Cũng có thể dùng để miêu tả vật thể rung động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quivering
  • slight a slight quivering
    (một cơn rung rẩy nhẹ)
  • nervous nervous quivering
    (sự run rẩy do lo lắng/sợ hãi)
  • barely perceptible barely perceptible quivering
    (sự rung rẩy gần như không thể nhận thấy)
Quivering + Noun
  • lips quivering lips
    (môi run run)
  • voice a quivering voice
    (giọng nói run rẩy)
  • hand a quivering hand
    (bàn tay run lẩy bẩy)
  • leaf quivering leaf
    (chiếc lá rung rinh)
Verb + quivering
  • feel feel a quivering
    (cảm thấy một sự rung rẩy)
  • stop stop quivering
    (ngừng run rẩy)
  • notice notice a quivering
    (nhận thấy một sự rung rẩy)
Adverb + quivering
  • slightly slightly quivering
    (rung rẩy nhẹ nhàng)
  • continuously continuously quivering
    (rung rẩy liên tục)

Idioms

  • quivering with fear/rage/excitement

    run rẩy vì sợ hãi/giận dữ/phấn khích tột độ

    "His body was quivering with rage after hearing the news."

    (Cơ thể anh ta run rẩy vì giận dữ sau khi nghe tin.)

  • a quivering mess

    một người/vật thể đang run rẩy tột độ (thường do sợ hãi, lo lắng, hoặc kiệt sức)

    "After the accident, she was a quivering mess."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy trở thành một mớ hỗn độn run rẩy (không kiểm soát được cơ thể).)

  • quivering at the knees

    chân run rẩy (vì sợ hãi, căng thẳng hoặc khi gặp người mình ngưỡng mộ/mê mẩn)

    "He was quivering at the knees before his job interview."

    (Anh ấy run chân lẩy bẩy trước buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quivering

Adjective
Lật mặt

Run rẩy, rung động nhẹ và nhanh.

"Her lips were quivering with fear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the quivering leaves reflected the moonlight.
Wow, những chiếc lá run rẩy phản chiếu ánh trăng.
Phủ định
Oh no, her voice wasn't quivering despite the shock.
Ồ không, giọng cô ấy không run rẩy mặc dù bị sốc.
Nghi vấn
Good heavens, is that the ground quivering?
Lạy chúa, đó có phải là mặt đất đang rung chuyển không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the earthquake, my hands would have been quivering with fear.
Nếu tôi đã nhìn thấy trận động đất, tay tôi chắc hẳn đã run rẩy vì sợ hãi.
Phủ định
If she hadn't been so brave, her voice would not have quivered when she spoke to the crowd.
Nếu cô ấy không dũng cảm như vậy, giọng cô ấy đã không run lên khi cô ấy nói chuyện với đám đông.
Nghi vấn
Would his lips have quivered if he had known the truth?
Liệu môi anh ấy có run lên nếu anh ấy biết sự thật không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trembling voice was being quivered by the frightened speaker to emphasize their fear.
Giọng nói run rẩy đang được người nói sợ hãi làm cho rung lên để nhấn mạnh nỗi sợ của họ.
Phủ định
The surface of the water was not being quivered by the gentle breeze.
Bề mặt nước không bị làm rung bởi làn gió nhẹ.
Nghi vấn
Was the ground being quivered by the approaching earthquake?
Mặt đất có đang bị rung chuyển bởi trận động đất đang đến gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quivering".

Biểu hiện cảm xúc

'Quivering' thường được dùng để mô tả phản ứng vật lý của cơ thể con người trước những cảm xúc mãnh liệt như sợ hãi, lo lắng, giận dữ, hoặc thậm chí là phấn khích tột độ. Trong văn học và điện ảnh phương Tây, một giọng nói hay đôi môi run rẩy thường là dấu hiệu cho thấy một nhân vật đang trải qua một khoảnh khắc nội tâm sâu sắc, bộc lộ sự yếu đuối, tổn thương hoặc đôi khi là sức mạnh tiềm ẩn trước nghịch cảnh.

Sự mong manh trong tự nhiên

Ngoài việc mô tả cảm xúc con người, từ 'quivering' cũng được sử dụng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên, chẳng hạn như lá cây rung rinh trong gió nhẹ hoặc mặt nước lung linh phản chiếu ánh sáng. Cách dùng này gợi lên hình ảnh về sự mong manh, nhẹ nhàng nhưng đồng thời cũng thể hiện sức sống và vẻ đẹp động của tự nhiên.