quivering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trembling or shaking with a slight rapid motion.
Vietnamese Meaning
Run rẩy, rung động nhẹ và nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her lips were quivering with fear."
"Môi cô ấy run rẩy vì sợ hãi."
-
"The quivering leaves of the aspen tree shimmered in the breeze."
"Những chiếc lá run rẩy của cây dương xỉ lung linh trong gió."
-
"A quivering voice betrayed her nervousness."
"Một giọng nói run rẩy đã tố cáo sự lo lắng của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả sự run rẩy do sợ hãi, lo lắng, phấn khích, lạnh hoặc bệnh tật. Cũng có thể dùng để miêu tả vật thể rung động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight quivering (một cơn rung rẩy nhẹ)
-
nervous nervous quivering (sự run rẩy do lo lắng/sợ hãi)
-
barely perceptible barely perceptible quivering (sự rung rẩy gần như không thể nhận thấy)
-
lips quivering lips (môi run run)
-
voice a quivering voice (giọng nói run rẩy)
-
hand a quivering hand (bàn tay run lẩy bẩy)
-
leaf quivering leaf (chiếc lá rung rinh)
-
feel feel a quivering (cảm thấy một sự rung rẩy)
-
stop stop quivering (ngừng run rẩy)
-
notice notice a quivering (nhận thấy một sự rung rẩy)
-
slightly slightly quivering (rung rẩy nhẹ nhàng)
-
continuously continuously quivering (rung rẩy liên tục)
Idioms
-
quivering with fear/rage/excitement
run rẩy vì sợ hãi/giận dữ/phấn khích tột độ
"His body was quivering with rage after hearing the news."
(Cơ thể anh ta run rẩy vì giận dữ sau khi nghe tin.)
-
a quivering mess
một người/vật thể đang run rẩy tột độ (thường do sợ hãi, lo lắng, hoặc kiệt sức)
"After the accident, she was a quivering mess."
(Sau vụ tai nạn, cô ấy trở thành một mớ hỗn độn run rẩy (không kiểm soát được cơ thể).)
-
quivering at the knees
chân run rẩy (vì sợ hãi, căng thẳng hoặc khi gặp người mình ngưỡng mộ/mê mẩn)
"He was quivering at the knees before his job interview."
(Anh ấy run chân lẩy bẩy trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quivering
AdjectiveRun rẩy, rung động nhẹ và nhanh.
"Her lips were quivering with fear."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the quivering leaves reflected the moonlight. |
Wow, những chiếc lá run rẩy phản chiếu ánh trăng. |
| Phủ định | Oh no, her voice wasn't quivering despite the shock. |
Ồ không, giọng cô ấy không run rẩy mặc dù bị sốc. |
| Nghi vấn | Good heavens, is that the ground quivering? |
Lạy chúa, đó có phải là mặt đất đang rung chuyển không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had seen the earthquake, my hands would have been quivering with fear. |
Nếu tôi đã nhìn thấy trận động đất, tay tôi chắc hẳn đã run rẩy vì sợ hãi. |
| Phủ định | If she hadn't been so brave, her voice would not have quivered when she spoke to the crowd. |
Nếu cô ấy không dũng cảm như vậy, giọng cô ấy đã không run lên khi cô ấy nói chuyện với đám đông. |
| Nghi vấn | Would his lips have quivered if he had known the truth? |
Liệu môi anh ấy có run lên nếu anh ấy biết sự thật không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trembling voice was being quivered by the frightened speaker to emphasize their fear. |
Giọng nói run rẩy đang được người nói sợ hãi làm cho rung lên để nhấn mạnh nỗi sợ của họ. |
| Phủ định | The surface of the water was not being quivered by the gentle breeze. |
Bề mặt nước không bị làm rung bởi làn gió nhẹ. |
| Nghi vấn | Was the ground being quivered by the approaching earthquake? |
Mặt đất có đang bị rung chuyển bởi trận động đất đang đến gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quivering".
