(Top Banner Ad)
raconteur
C1
danh từ C1 Văn học, Giao tiếp

raconteur

UK: /ˌrækɒnˈtɜː(r)/ • US: /ˌrækɒnˈtɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

người kể chuyện tài ba người có tài kể chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled at telling stories or anecdotes entertainingly.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng kể chuyện hoặc giai thoại một cách thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a brilliant raconteur, captivating audiences with his tales of adventure."

    "Ông là một người kể chuyện tài ba, thu hút khán giả bằng những câu chuyện phiêu lưu của mình."

  • "She was known as a great raconteur, always entertaining her friends with funny stories."

    "Cô ấy nổi tiếng là một người kể chuyện tuyệt vời, luôn làm bạn bè vui vẻ với những câu chuyện hài hước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raconteur Người kể chuyện (đặc biệt là người kể chuyện phiếm, giai thoại) một cách tài tình, dí dỏm và hấp dẫn.
Noun raconteuse Nữ người kể chuyện tài tình, dí dỏm và hấp dẫn (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
conter
Old French
aconter
Old French
raconter
French
raconteur
English
raconteur

Người kể chuyện tài tình từ tiếng Pháp

Từ 'raconteur' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Gốc của nó là động từ 'raconter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Bản thân 'raconter' lại bắt nguồn từ 'conter' (kể chuyện) và xa hơn nữa là từ 'computare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ phát triển từ việc 'đếm' sang 'kể chuyện' và cuối cùng là 'kể chuyện một cách sinh động, hấp dẫn'.

Usage Note

Từ 'raconteur' thường được dùng để chỉ người có khả năng kể chuyện hấp dẫn, lôi cuốn người nghe, có duyên kể chuyện. Nó nhấn mạnh vào tài năng kể chuyện hơn là nội dung câu chuyện. Khác với 'storyteller' đơn thuần, 'raconteur' gợi ý về một người có khả năng biểu diễn và làm sống động câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raconteur
  • brilliant a brilliant raconteur
    (một người kể chuyện cực kỳ tài tình)
  • masterful a masterful raconteur
    (một người kể chuyện bậc thầy)
  • gifted a gifted raconteur
    (một người kể chuyện có năng khiếu)
  • natural a natural raconteur
    (một người kể chuyện bẩm sinh/tự nhiên)
  • charming a charming raconteur
    (một người kể chuyện lôi cuốn)
Verb + as/like + raconteur
  • act act as a raconteur
    (đóng vai trò như một người kể chuyện)
  • entertain entertain like a raconteur
    (giải trí như một người kể chuyện tài ba)
  • listen listen to a raconteur
    (lắng nghe một người kể chuyện)

Idioms

  • a born raconteur

    một người sinh ra đã có tài kể chuyện

    "Even as a child, he was a born raconteur, always captivating his family with vivid tales."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy đã là một người kể chuyện bẩm sinh, luôn làm say đắm gia đình bằng những câu chuyện sống động.)

  • a master raconteur

    một bậc thầy kể chuyện

    "The speaker, a master raconteur, held the audience spellbound for over an hour."

    (Diễn giả, một bậc thầy kể chuyện, đã khiến khán giả bị mê hoặc hơn một giờ đồng hồ.)

  • to be a natural raconteur

    có tài kể chuyện bẩm sinh/tự nhiên

    "She doesn't need to prepare; she's a natural raconteur who can effortlessly weave fascinating stories."

    (Cô ấy không cần chuẩn bị; cô ấy là một người kể chuyện tự nhiên, có thể dễ dàng dệt nên những câu chuyện hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raconteur

danh từ
Lật mặt

Một người có kỹ năng kể chuyện hoặc giai thoại một cách thú vị.

"He was a brilliant raconteur, captivating audiences with his tales of adventure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was a natural raconteur, the audience listened attentively to his every word.
Bởi vì anh ấy là một người kể chuyện bẩm sinh, khán giả đã lắng nghe chăm chú từng lời nói của anh ấy.
Phủ định
Unless she becomes a skilled raconteur, she won't be able to captivate the audience during the presentation.
Trừ khi cô ấy trở thành một người kể chuyện điêu luyện, cô ấy sẽ không thể thu hút khán giả trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
If he is such a great raconteur, why did so many people leave before the end of his story?
Nếu anh ấy là một người kể chuyện tuyệt vời như vậy, tại sao rất nhiều người lại bỏ đi trước khi câu chuyện của anh ấy kết thúc?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a raconteur he is!
Ồ, anh ấy quả là một người kể chuyện tuyệt vời!
Phủ định
Alas, he is no raconteur.
Than ôi, anh ta không phải là một người kể chuyện hay.
Nghi vấn
My, is she ever a raconteur?
Ôi chao, cô ấy có phải là một người kể chuyện giỏi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a gifted raconteur, always captivating us with his stories.
Ông tôi là một người kể chuyện tài ba, luôn cuốn hút chúng tôi bằng những câu chuyện của ông.
Phủ định
She wasn't much of a raconteur, preferring to listen rather than tell tales.
Cô ấy không phải là một người kể chuyện giỏi, thích lắng nghe hơn là kể chuyện.
Nghi vấn
Is he a natural raconteur, or does he practice his storytelling?
Anh ấy có phải là một người kể chuyện bẩm sinh không, hay anh ấy luyện tập kể chuyện?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had met him earlier, she would have become a raconteur herself, influenced by his captivating stories.
Nếu cô ấy gặp anh ấy sớm hơn, cô ấy đã trở thành một người kể chuyện tài ba, chịu ảnh hưởng bởi những câu chuyện quyến rũ của anh ấy.
Phủ định
If he hadn't possessed such a talent for storytelling, he wouldn't have been considered a raconteur, and his presentations would have been dull.
Nếu anh ấy không sở hữu tài năng kể chuyện như vậy, anh ấy đã không được coi là một người kể chuyện tài ba, và các bài thuyết trình của anh ấy sẽ rất tẻ nhạt.
Nghi vấn
Would they have considered her a raconteur if she had only told that one compelling story at the party?
Liệu họ có coi cô ấy là một người kể chuyện tài ba nếu cô ấy chỉ kể câu chuyện hấp dẫn đó tại bữa tiệc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a raconteur, captivating audiences with his stories.
Anh ấy sẽ là một người kể chuyện tài ba, thu hút khán giả bằng những câu chuyện của mình.
Phủ định
She is not going to be a raconteur if she doesn't practice her storytelling.
Cô ấy sẽ không trở thành một người kể chuyện tài ba nếu cô ấy không luyện tập kể chuyện.
Nghi vấn
Will he be a raconteur like his grandfather?
Liệu anh ấy có trở thành một người kể chuyện tài ba như ông của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a natural raconteur; his stories always captivate the audience.
Anh ấy là một người kể chuyện bẩm sinh; những câu chuyện của anh ấy luôn thu hút khán giả.
Phủ định
She is not a raconteur; she prefers listening to others.
Cô ấy không phải là một người kể chuyện; cô ấy thích nghe người khác hơn.
Nghi vấn
Is he a raconteur, or does he just repeat what he hears?
Anh ấy có phải là một người kể chuyện hay anh ấy chỉ lặp lại những gì anh ấy nghe được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raconteur".

Nghệ thuật kể chuyện trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng kể chuyện hấp dẫn được coi là một tài năng xã hội quý giá. Một 'raconteur' không chỉ đơn thuần là người kể chuyện mà còn là người có thể thu hút sự chú ý, tạo ra không khí vui vẻ và khiến mọi người cười hoặc suy ngẫm thông qua những câu chuyện cá nhân, giai thoại hoặc kinh nghiệm sống. Họ thường là trung tâm của các buổi họp mặt xã hội, từ quán cà phê đến các bữa tiệc tối.

Di sản từ văn hóa salon Pháp

Khái niệm 'raconteur' đặc biệt gắn liền với truyền thống văn hóa Pháp, nơi mà các 'salon' văn học và xã hội đóng vai trò quan trọng. Trong các salon này, những người có khả năng ăn nói khéo léo, dí dỏm và kể chuyện cuốn hút được đánh giá cao, góp phần vào sự sôi nổi và phong phú của các cuộc đối thoại. Từ 'raconteur' vì thế mang một chút hương vị của sự tinh tế và duyên dáng trong giao tiếp.