(Top Banner Ad)
re-evaluate
C1
Verb C1 General

re-evaluate

UK: /ˌriːɪˈvæljueɪt/ • US: /ˌriːɪˈvæljueɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá lại xem xét lại tái thẩm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate (something) again or differently.

Vietnamese Meaning

Đánh giá lại, xem xét lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to re-evaluate our strategy in light of the new market research."

    "Chúng ta cần đánh giá lại chiến lược của mình dựa trên nghiên cứu thị trường mới."

  • "The company decided to re-evaluate its investment portfolio."

    "Công ty quyết định đánh giá lại danh mục đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-evaluate đánh giá lại, xem xét lại
Noun re-evaluation sự đánh giá lại, sự xem xét lại
Verb evaluate đánh giá, định giá, thẩm định
Noun evaluation sự đánh giá, sự thẩm định, bản đánh giá
Noun value giá trị, giá cả
Adjective valuable có giá trị, quý giá

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
valēre
Old French
evaluer
English
evaluate
English
re-evaluate

Nguồn gốc 'Re-evaluate'

Từ 're-evaluate' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') với động từ 'evaluate'. Bản thân 'evaluate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valēre', mang ý nghĩa 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Vì vậy, 're-evaluate' có nghĩa là 'đánh giá lại' một điều gì đó, xem xét lại giá trị hoặc tầm quan trọng của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một đánh giá trước đó có thể không còn chính xác hoặc phù hợp do thông tin mới hoặc thay đổi trong hoàn cảnh. Khác với 'evaluate' ở chỗ nó ngụ ý đã có một đánh giá trước đó.

Prepositions

on based on in light of

'+ on + [something]': nhấn mạnh đối tượng được đánh giá lại.
'+ based on + [something]': chỉ ra căn cứ mới cho việc đánh giá.
'+ in light of + [something]': chỉ ra một thông tin hoặc tình huống mới ảnh hưởng đến việc đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + re-evaluate
  • seriously seriously re-evaluate
    (nghiêm túc đánh giá lại)
  • carefully carefully re-evaluate
    (cẩn thận đánh giá lại)
  • constantly constantly re-evaluate
    (liên tục đánh giá lại)
  • thoroughly thoroughly re-evaluate
    (đánh giá lại kỹ lưỡng)
Verb + re-evaluate
  • need to need to re-evaluate
    (cần phải đánh giá lại)
  • begin to begin to re-evaluate
    (bắt đầu đánh giá lại)
  • decide to decide to re-evaluate
    (quyết định đánh giá lại)
Re-evaluate + Noun
  • priorities re-evaluate priorities
    (đánh giá lại các ưu tiên)
  • a decision re-evaluate a decision
    (đánh giá lại một quyết định)
  • a strategy re-evaluate a strategy
    (đánh giá lại một chiến lược)
  • the situation re-evaluate the situation
    (đánh giá lại tình hình)
  • one's goals re-evaluate one's goals
    (đánh giá lại các mục tiêu của ai đó)

Idioms

  • Take a step back and re-evaluate

    Tạm dừng, lùi lại một bước và xem xét/đánh giá lại

    "Sometimes you need to take a step back and re-evaluate your career path."

    (Đôi khi bạn cần lùi lại một bước và xem xét lại con đường sự nghiệp của mình.)

  • Re-evaluate one's life choices

    Xem xét lại các lựa chọn trong đời/cuộc sống của ai đó

    "After the accident, he began to re-evaluate his life choices."

    (Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu xem xét lại các lựa chọn trong đời mình.)

  • It's time to re-evaluate

    Đã đến lúc phải xem xét/đánh giá lại

    "Our current approach isn't working, it's time to re-evaluate."

    (Cách tiếp cận hiện tại của chúng ta không hiệu quả, đã đến lúc phải xem xét lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-evaluate

Verb
Lật mặt

Đánh giá lại, xem xét lại.

"We need to re-evaluate our strategy in light of the new market research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the first quarter results came in, the company decided to re-evaluate its marketing strategy because sales were lower than expected.
Sau khi có kết quả quý đầu tiên, công ty đã quyết định đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình vì doanh số bán hàng thấp hơn dự kiến.
Phủ định
Unless the project shows significant progress soon, we will not re-evaluate its budget, even though the team claims they need more resources.
Trừ khi dự án sớm cho thấy tiến triển đáng kể, chúng tôi sẽ không đánh giá lại ngân sách của nó, mặc dù nhóm khẳng định họ cần thêm nguồn lực.
Nghi vấn
Before making a final decision, should we re-evaluate the potential risks, so that we are fully aware of the possible consequences?
Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta có nên đánh giá lại những rủi ro tiềm ẩn không, để chúng ta nhận thức đầy đủ về những hậu quả có thể xảy ra?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to re-evaluate our strategies regularly to stay competitive.
Việc thường xuyên đánh giá lại các chiến lược của chúng ta là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
It is not advisable not to re-evaluate the project's progress, as it could lead to significant setbacks.
Không nên không đánh giá lại tiến độ của dự án, vì nó có thể dẫn đến những thất bại đáng kể.
Nghi vấn
Why do we need to re-evaluate our current marketing campaign so soon?
Tại sao chúng ta cần đánh giá lại chiến dịch marketing hiện tại sớm như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial assessment, the team decided to re-evaluate the project's scope, and the subsequent adjustments led to a more realistic timeline.
Sau đánh giá ban đầu, nhóm quyết định đánh giá lại phạm vi dự án, và những điều chỉnh sau đó đã dẫn đến một thời gian biểu thực tế hơn.
Phủ định
Despite the feedback, the manager chose not to re-evaluate the employee's performance, a decision that caused considerable discontent, and the situation deteriorated.
Mặc dù có phản hồi, người quản lý đã chọn không đánh giá lại hiệu suất của nhân viên, một quyết định gây ra sự bất mãn đáng kể, và tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Considering the changing market conditions, should we, as a company, re-evaluate our marketing strategy, or should we maintain our current approach?
Xem xét các điều kiện thị trường đang thay đổi, chúng ta, với tư cách là một công ty, có nên đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình hay nên duy trì cách tiếp cận hiện tại?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been re-evaluating its marketing strategy before the new CEO arrived.
Công ty đã và đang đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been re-evaluating the project's feasibility before the deadline.
Họ đã không đánh giá lại tính khả thi của dự án trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the team been re-evaluating their priorities after the budget cuts?
Nhóm đã và đang đánh giá lại các ưu tiên của họ sau khi bị cắt giảm ngân sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-evaluate".

Tự suy ngẫm và Phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 're-evaluate' thường gắn liền với khái niệm tự suy ngẫm (self-reflection). Việc thường xuyên đánh giá lại bản thân, hành động và quyết định là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân, giúp con người học hỏi từ kinh nghiệm và trưởng thành hơn.

Cải tiến liên tục trong công việc

Trong môi trường kinh doanh và tổ chức ở các nước phương Tây, việc 're-evaluate' (đánh giá lại) là một phần cốt lõi của nguyên tắc cải tiến liên tục. Các công ty thường xuyên đánh giá lại chiến lược, quy trình làm việc và hiệu suất để tìm cách tối ưu hóa, nâng cao hiệu quả và đạt được mục tiêu tốt hơn.