(Top Banner Ad)
realpolitik
C2
noun C2 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

realpolitik

UK: /reɪˈɑːlpɒlətiːk/ • US: /reɪˈɑːlpoʊlɪtiːk/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị thực dụng chính trị quyền lực thực tế chính trị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of politics or principles based on practical rather than moral or ideological considerations.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính trị hoặc các nguyên tắc dựa trên những cân nhắc thực tế hơn là đạo đức hoặc ý thức hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's foreign policy was guided by realpolitik."

    "Chính sách đối ngoại của chính phủ được dẫn dắt bởi realpolitik."

  • "Bismarck was a master of realpolitik."

    "Bismarck là một bậc thầy về realpolitik."

  • "The decision was a clear example of realpolitik."

    "Quyết định này là một ví dụ rõ ràng về realpolitik."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realpolitik Chính sách thực dụng, chủ nghĩa hiện thực chính trị (dựa trên các yếu tố thực tế về quyền lực và lợi ích hơn là lý tưởng hay đạo đức)
Noun Realpolitiker Người thực hành chính sách thực dụng (thuật ngữ tiếng Đức, đôi khi được dùng trong tiếng Anh để chỉ người theo chủ nghĩa hiện thực chính trị)
Adjective realpolitik Thuộc hoặc dựa trên chủ nghĩa hiện thực chính trị (ví dụ: a realpolitik approach – một cách tiếp cận theo chủ nghĩa hiện thực chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
Realpolitik

Nguồn gốc từ Đức

Từ 'Realpolitik' có nguồn gốc từ tiếng Đức vào giữa thế kỷ 19, được ghép từ 'real' (thực tế, chân thực) và 'Politik' (chính trị). Thuật ngữ này trở nên nổi tiếng nhờ nhà văn người Đức Ludwig von Rochau, người đã dùng nó để mô tả một chính sách đối ngoại dựa trên thực tế quyền lực và lợi ích quốc gia, thay vì lý tưởng hay đạo đức. Nó thường gắn liền với chính sách của Otto von Bismarck.

Usage Note

Realpolitik nhấn mạnh việc theo đuổi lợi ích quốc gia dựa trên tình hình thực tế và quyền lực hiện có, thường bỏ qua các cân nhắc về đạo đức hoặc giá trị trừu tượng. Nó khác với các cách tiếp cận chính trị dựa trên ý thức hệ hoặc đạo đức, ví dụ như chủ nghĩa lý tưởng (idealism). Realpolitik tập trung vào việc đạt được mục tiêu bằng mọi phương tiện cần thiết, kể cả việc sử dụng sức mạnh quân sự, ngoại giao khéo léo và thỏa hiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + realpolitik
  • harsh harsh realpolitik
    (chính sách thực dụng khắc nghiệt)
  • brutal brutal realpolitik
    (chính sách thực dụng tàn nhẫn)
  • cold cold realpolitik
    (chính sách thực dụng lạnh lùng)
  • cynical cynical realpolitik
    (chính sách thực dụng hoài nghi)
  • pure pure realpolitik
    (chính sách thực dụng thuần túy)
  • pragmatic pragmatic realpolitik
    (chính sách thực dụng thực tế)
Động từ + realpolitik
  • practice practice realpolitik
    (thực hành chính sách thực dụng)
  • employ employ realpolitik
    (áp dụng chính sách thực dụng)
  • pursue pursue realpolitik
    (theo đuổi chính sách thực dụng)
  • engage in engage in realpolitik
    (tham gia vào chính sách thực dụng)
  • embrace embrace realpolitik
    (tiếp nhận/ủng hộ chính sách thực dụng)
Cụm danh từ với realpolitik
  • policy a policy of realpolitik
    (một chính sách thực dụng)
  • spirit the spirit of realpolitik
    (tinh thần của chủ nghĩa hiện thực chính trị)
  • logic the logic of realpolitik
    (lô-gíc của chủ nghĩa hiện thực chính trị)

Idioms

  • the cold calculus of realpolitik

    những tính toán lạnh lùng của chủ nghĩa hiện thực chính trị (ám chỉ sự thiếu cảm xúc, chỉ dựa vào lợi ích và quyền lực)

    "Nations often resort to the cold calculus of realpolitik when national interests are at stake."

    (Các quốc gia thường dùng đến những tính toán lạnh lùng của chủ nghĩa hiện thực chính trị khi lợi ích quốc gia bị đe dọa.)

  • a dose of realpolitik

    một liều/sự thực dụng chính trị (ám chỉ việc cần phải thực tế, không lý tưởng hóa, trong một tình huống cụ thể)

    "Sometimes, a dose of realpolitik is necessary to resolve complex international disputes."

    (Đôi khi, cần có một liều thực dụng chính trị để giải quyết các tranh chấp quốc tế phức tạp.)

  • driven by realpolitik

    được thúc đẩy bởi chủ nghĩa hiện thực chính trị (hành động hoặc chính sách dựa trên lợi ích và quyền lực thực tế)

    "Their foreign policy is largely driven by realpolitik, prioritizing national security and economic gains."

    (Chính sách đối ngoại của họ phần lớn được thúc đẩy bởi chủ nghĩa hiện thực chính trị, ưu tiên an ninh quốc gia và lợi ích kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realpolitik

noun
Lật mặt

Một hệ thống chính trị hoặc các nguyên tắc dựa trên những cân nhắc thực tế hơn là đạo đức hoặc ý thức hệ.

"The government's foreign policy was guided by realpolitik."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His foreign policy was heavily influenced by realpolitik.
Chính sách đối ngoại của ông chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa hiện thực chính trị.
Phủ định
Realpolitik is not always the most ethical approach to international relations.
Chủ nghĩa hiện thực chính trị không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận đạo đức nhất đối với quan hệ quốc tế.
Nghi vấn
Is realpolitik the only way to achieve lasting peace and stability?
Liệu chủ nghĩa hiện thực chính trị có phải là cách duy nhất để đạt được hòa bình và ổn định lâu dài?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Realpolitik is a common strategy in international relations.
Chính sách thực dụng là một chiến lược phổ biến trong quan hệ quốc tế.
Phủ định
The politician does not embrace realpolitik; she prefers idealistic approaches.
Nhà chính trị không chấp nhận chính sách thực dụng; cô ấy thích các phương pháp tiếp cận duy tâm hơn.
Nghi vấn
Does the government prioritize realpolitik in its foreign policy decisions?
Chính phủ có ưu tiên chính sách thực dụng trong các quyết định chính sách đối ngoại của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realpolitik".

Bismarck và Chủ nghĩa Realpolitik

Thuật ngữ Realpolitik thường được liên kết chặt chẽ với Otto von Bismarck, 'Người tạo dựng nước Đức', Thủ tướng Phổ vào thế kỷ 19. Ông nổi tiếng với việc thống nhất nước Đức thông qua các chính sách ngoại giao và quân sự thực dụng, thường bỏ qua các nguyên tắc đạo đức để đạt được mục tiêu quốc gia. Phong cách chính trị của ông là ví dụ điển hình cho Realpolitik.

Đối lập với Chủ nghĩa Lý tưởng

Trong quan hệ quốc tế, Realpolitik thường được đối lập với chủ nghĩa lý tưởng (Idealism). Trong khi chủ nghĩa lý tưởng tập trung vào các giá trị, đạo đức, luật pháp quốc tế và hợp tác để đạt được hòa bình, Realpolitik lại nhấn mạnh sức mạnh, lợi ích quốc gia và sự cạnh tranh giữa các quốc gia. Nó coi trọng kết quả thực tế hơn là các nguyên tắc cao cả.