(Top Banner Ad)
rear-facing
B2
adjective B2 Ô tô/Thiết bị

rear-facing

UK: /ˌrɪə ˈfeɪsɪŋ/ • US: /ˌrɪr ˈfeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hướng về phía sau quay mặt về phía sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facing the rear; designed to face the back.

Vietnamese Meaning

Hướng về phía sau; được thiết kế để quay mặt về phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car seat is rear-facing to protect the baby's neck in case of an accident."

    "Ghế ô tô được lắp quay mặt về phía sau để bảo vệ cổ của em bé trong trường hợp xảy ra tai nạn."

  • "Many parents choose a rear-facing car seat for infants because it provides better protection."

    "Nhiều bậc cha mẹ chọn ghế ô tô quay mặt về phía sau cho trẻ sơ sinh vì nó bảo vệ tốt hơn."

  • "The new phone has a rear-facing camera with high resolution."

    "Điện thoại mới có một camera phía sau với độ phân giải cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rear phía sau, hậu phương
Verb rear nuôi dưỡng, dựng lên
Noun face khuôn mặt, bề mặt
Verb face đối mặt, quay mặt về phía
Adjective facing đối diện, quay mặt về

Antonyms

forward-facing (hướng về phía trước)

Related Words

Subject Area

Ô tô/Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rere
Middle English
rere
Modern English
rear
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face
Modern English
rear-facing

Nguồn gốc đơn giản của 'rear-facing'

Từ 'rear-facing' là một tính từ ghép được tạo thành từ hai thành phần chính trong tiếng Anh hiện đại: 'rear' (có nghĩa là 'phía sau', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rere') và 'facing' (có nghĩa là 'hướng về', là dạng hiện tại phân từ của động từ 'face', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'face'). Từ này mô tả một vật thể hoặc người đang quay mặt hoặc hướng về phía sau.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ghế ngồi (ví dụ: ghế trẻ em trên ô tô), camera hoặc các thiết bị khác có hướng quay về phía sau. Nhấn mạnh vào hướng hoặc vị trí đối diện với hướng di chuyển thông thường hoặc hướng mặt trước.

Collocations (Từ đi kèm)

rear-facing + Noun (Danh từ)
  • car seat rear-facing car seat
    (ghế ngồi ô tô quay mặt về phía sau (dành cho trẻ em))
  • camera rear-facing camera
    (camera quay mặt về phía sau)
  • infant rear-facing infant
    (trẻ sơ sinh (đang ngồi) quay mặt về phía sau)
  • child rear-facing child
    (trẻ em (đang ngồi) quay mặt về phía sau)
  • position rear-facing position
    (vị trí quay mặt về phía sau)
Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ) + rear-facing
  • install install (a car seat) rear-facing
    (lắp đặt (ghế ô tô) quay mặt về phía sau)
  • place place (a baby) rear-facing
    (đặt (em bé) quay mặt về phía sau)
  • keep keep (a child) rear-facing
    (giữ (một đứa trẻ) quay mặt về phía sau)
Adverb (Trạng từ) + rear-facing
  • safely safely rear-facing
    (quay mặt về phía sau một cách an toàn)
  • correctly correctly rear-facing
    (quay mặt về phía sau đúng cách)

Idioms

  • remain rear-facing

    duy trì vị trí quay mặt về phía sau

    "Infants should remain rear-facing until they reach the maximum weight or height for their car seat."

    (Trẻ sơ sinh nên duy trì vị trí quay mặt về phía sau cho đến khi đạt cân nặng hoặc chiều cao tối đa của ghế ô tô.)

  • switch to rear-facing

    chuyển sang (vị trí) quay mặt về phía sau

    "Many parents switch their toddlers to forward-facing too soon; it's safer to switch to rear-facing if possible."

    (Nhiều phụ huynh chuyển con nhỏ của họ sang ghế quay mặt về phía trước quá sớm; an toàn hơn là chuyển sang vị trí quay mặt về phía sau nếu có thể.)

  • rear-facing only

    chỉ quay mặt về phía sau (thường dùng cho sản phẩm)

    "This particular car seat model is rear-facing only, designed specifically for newborns."

    (Mẫu ghế ô tô đặc biệt này chỉ dùng cho vị trí quay mặt về phía sau, được thiết kế riêng cho trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rear-facing

adjective
Lật mặt

Hướng về phía sau; được thiết kế để quay mặt về phía sau.

"The car seat is rear-facing to protect the baby's neck in case of an accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rear-facing".

Tầm quan trọng của ghế trẻ em quay mặt về phía sau

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc sử dụng ghế ô tô trẻ em 'rear-facing' (quay mặt về phía sau) là một khuyến nghị an toàn quan trọng, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Vị trí này giúp bảo vệ đầu, cổ và cột sống của trẻ tốt hơn trong trường hợp xảy ra va chạm, vì lực tác động sẽ được phân bổ đều trên toàn bộ cơ thể thay vì chỉ tập trung vào đầu và cổ mong manh của trẻ.

Thay đổi trong khuyến nghị an toàn

Trong quá khứ, nhiều bậc cha mẹ thường chuyển con mình sang ghế quay mặt về phía trước khi trẻ được khoảng một tuổi. Tuy nhiên, các khuyến nghị an toàn hiện đại từ các tổ chức như Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) đã thay đổi, khuyến khích giữ trẻ 'rear-facing' càng lâu càng tốt, thường là đến khi trẻ đạt đến giới hạn cân nặng hoặc chiều cao tối đa của ghế (thường là khoảng 2-4 tuổi), để tối đa hóa sự an toàn.