(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rear-facing
B2

rear-facing

adjective

Nghĩa tiếng Việt

hướng về phía sau quay mặt về phía sau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rear-facing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hướng về phía sau; được thiết kế để quay mặt về phía sau.

Definition (English Meaning)

Facing the rear; designed to face the back.

Ví dụ Thực tế với 'Rear-facing'

  • "The car seat is rear-facing to protect the baby's neck in case of an accident."

    "Ghế ô tô được lắp quay mặt về phía sau để bảo vệ cổ của em bé trong trường hợp xảy ra tai nạn."

  • "Many parents choose a rear-facing car seat for infants because it provides better protection."

    "Nhiều bậc cha mẹ chọn ghế ô tô quay mặt về phía sau cho trẻ sơ sinh vì nó bảo vệ tốt hơn."

  • "The new phone has a rear-facing camera with high resolution."

    "Điện thoại mới có một camera phía sau với độ phân giải cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rear-facing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: rear-facing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

forward-facing(hướng về phía trước)

Từ liên quan (Related Words)

car seat(ghế ô tô)
baby(em bé)
camera(máy ảnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ô tô/Thiết bị

Ghi chú Cách dùng 'Rear-facing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả ghế ngồi (ví dụ: ghế trẻ em trên ô tô), camera hoặc các thiết bị khác có hướng quay về phía sau. Nhấn mạnh vào hướng hoặc vị trí đối diện với hướng di chuyển thông thường hoặc hướng mặt trước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rear-facing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)