(Top Banner Ad)
recast
C1
verb C1 General

recast

UK: /riːˈkɑːst/ • US: /riːˈkæst/

Nghĩa tiếng Việt

đúc lại tái tạo tái cấu trúc thay đổi vai thay diễn viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cast again or anew.

Vietnamese Meaning

Đúc lại, tái tạo lại; thay đổi vai (trong phim, kịch).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue was recast in bronze."

    "Bức tượng đã được đúc lại bằng đồng."

  • "The director decided to recast the lead role just weeks before opening night."

    "Đạo diễn quyết định thay diễn viên chính chỉ vài tuần trước đêm khai mạc."

  • "The company is recasting its image to appeal to a wider demographic."

    "Công ty đang tái tạo lại hình ảnh của mình để thu hút một nhóm nhân khẩu học rộng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recast Đúc lại, định hình lại, phân vai lại (diễn viên), thay đổi hình thức hoặc cấu trúc
Noun recast Sự đúc lại, sự thay đổi hình thức, sự phân vai lại
Verb cast Đúc, ném, gieo, phân vai (cho diễn viên)
Noun cast Vật đúc, sự đúc, vai diễn, dàn diễn viên

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old Norse
kasta
English
cast
English
recast

Nguồn gốc của 'recast'

Từ 'recast' là một từ ghép, được tạo thành từ tiền tố 're-' và động từ 'cast'. Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại', 'một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Còn động từ 'cast' lại bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'kasta', có nghĩa là 'ném', 'đúc' hoặc 'hình thành'. Khi kết hợp lại, 'recast' mang ý nghĩa 'đúc lại', 'định hình lại', 'thay đổi hình thức' hoặc 'phân vai lại'.

Usage Note

Khi nói về việc 'đúc lại', 'recast' thường được dùng khi muốn cải thiện chất lượng hoặc hình dáng của vật được đúc. Khi nói về phim ảnh, 'recast' chỉ việc thay diễn viên cho một vai diễn đã có trước đó, thường do diễn viên ban đầu không thể tiếp tục hoặc nhà sản xuất muốn thay đổi hướng đi của nhân vật. Khác với 'remake' (làm lại), 'recast' tập trung vào việc thay đổi thành phần hoặc diện mạo hơn là làm lại toàn bộ tác phẩm.

Prepositions

as into

'Recast as' thường dùng khi thay đổi vai diễn thành một vai diễn khác hoặc mô tả vai trò mới. 'Recast into' thường dùng khi biến đổi hoặc thay đổi một cái gì đó thành một hình thức khác.

Collocations (Từ đi kèm)

recast + Danh từ (object)
  • recast recast a role
    (phân vai lại một vai diễn)
  • recast recast a strategy
    (thay đổi/điều chỉnh một chiến lược)
  • recast recast a budget
    (tái cơ cấu ngân sách)
  • recast recast a sentence
    (diễn đạt lại một câu)
  • recast recast the structure
    (tái cấu trúc)
Trạng từ + recast
  • completely completely recast
    (thay đổi/định hình lại hoàn toàn)
  • fundamentally fundamentally recast
    (thay đổi/định hình lại một cách cơ bản)
recast + Cụm giới từ
  • recast recast something as something else
    (định hình lại cái gì thành một cái gì khác)
  • recast recast for a new audience
    (thay đổi/điều chỉnh cho một đối tượng khán giả mới)

Idioms

  • recast a role

    Thay đổi diễn viên cho một vai diễn (trong phim, kịch); phân lại vai diễn

    "The director decided to recast the lead role after the first actor dropped out."

    (Đạo diễn quyết định thay diễn viên chính sau khi diễn viên đầu tiên rút lui.)

  • recast a plan/strategy

    Thay đổi, điều chỉnh hoặc định hình lại một kế hoạch hoặc chiến lược

    "We need to recast our marketing strategy to target a younger demographic."

    (Chúng ta cần điều chỉnh lại chiến lược tiếp thị để nhắm đến đối tượng khách hàng trẻ hơn.)

  • recast something in a new light

    Trình bày hoặc nhìn nhận một vấn đề, sự kiện dưới một góc độ mới, làm cho nó trở nên dễ hiểu, hấp dẫn hoặc có ý nghĩa khác

    "The historian's new book recasts the ancient civilization in a more complex light."

    (Cuốn sách mới của nhà sử học đã nhìn nhận nền văn minh cổ đại dưới một góc độ phức tạp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recast

verb
Lật mặt

Đúc lại, tái tạo lại; thay đổi vai (trong phim, kịch).

"The statue was recast in bronze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director decided to recast the lead actor after the rehearsals.
Đạo diễn quyết định thay vai diễn chính sau các buổi diễn tập.
Phủ định
They didn't recast any of the roles in the second act.
Họ đã không thay đổi bất kỳ vai diễn nào trong hồi thứ hai.
Nghi vấn
Did the studio recast the entire movie?
Hãng phim có làm lại toàn bộ bộ phim không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director decided to recast the lead actor after the first week of rehearsals.
Đạo diễn quyết định thay diễn viên chính sau tuần đầu tiên của buổi diễn tập.
Phủ định
Why didn't they recast the play to better reflect modern sensibilities?
Tại sao họ không viết lại vở kịch để phản ánh tốt hơn những nhạy cảm hiện đại?
Nghi vấn
Who will recast the statue after it was damaged?
Ai sẽ đúc lại bức tượng sau khi nó bị hư hại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recast".

Thay đổi diễn viên trong Hollywood

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình Hollywood, việc 'recast' (thay đổi diễn viên) cho một vai diễn là khá phổ biến. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do: lịch trình xung đột, diễn viên không phù hợp với vai, hoặc để làm mới một nhân vật cũ. Đôi khi, việc thay đổi diễn viên gây ra tranh cãi lớn nếu diễn viên ban đầu được khán giả yêu mến và gắn liền với vai diễn đó.

Tái định hình chiến lược và hình ảnh

Từ 'recast' cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị để chỉ việc tái định hình, điều chỉnh hoặc thay đổi cơ bản một chiến lược, chính sách, hoặc hình ảnh của một công ty/tổ chức. Đây là một phần quan trọng của việc thích nghi với thị trường mới, giải quyết khủng hoảng, hoặc đáp ứng mong đợi của công chúng.