(Top Banner Ad)
receptacle
B2
danh từ B2 Tổng quát

receptacle

UK: /rɪˈseptəkəl/ • US: /rɪˈsɛptəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật chứa đồ đựng thùng chứa bình chứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or space used to contain something.

Vietnamese Meaning

Vật chứa, đồ đựng, không gian chứa một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church had a receptacle for collecting donations."

    "Nhà thờ có một vật chứa để quyên góp tiền."

  • "A waste receptacle is provided on each floor."

    "Một thùng rác được cung cấp ở mỗi tầng."

  • "The fuse receptacle is located on the back of the device."

    "Vị trí đặt cầu chì nằm ở mặt sau của thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, tiếp nhận
Noun reception Sự tiếp nhận, sự đón tiếp
Adjective receptive Dễ tiếp thu, sẵn lòng đón nhận
Noun receptor Thụ thể, cơ quan cảm thụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
recipere
Late Latin
receptaculum
Old French
receptacle
English
receptacle

Nguồn gốc của 'Receptacle'

Từ 'receptacle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'receptaculum', có nghĩa là 'nơi để nhận' hoặc 'cái để chứa đựng'. Nó xuất phát từ động từ Latin 'recipere' ('nhận lại, lấy về'), mà bản thân nó lại được hình thành từ 're-' (trở lại, lần nữa) và 'capere' (lấy, nắm giữ). Vì vậy, 'receptacle' mang ý nghĩa cốt lõi là một vật hay nơi có chức năng 'thu nhận' hoặc 'chứa đựng' một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'receptacle' thường dùng để chỉ một vật chứa, đồ đựng có hình dạng và mục đích cụ thể. Nó có thể là một thùng chứa, một hộp đựng, một khu vực được thiết kế để chứa một thứ gì đó. Sự khác biệt với các từ như 'container' là 'receptacle' thường mang tính chính thức hơn và nhấn mạnh vào mục đích sử dụng chuyên biệt.

Prepositions

in for of

‘in’ thường dùng để chỉ thứ gì đó được đặt bên trong vật chứa (e.g., Put the letter in the receptacle). ‘for’ dùng để chỉ mục đích của vật chứa (e.g., This is a receptacle for recyclable materials). ‘of’ dùng để chỉ vật liệu làm vật chứa (e.g., A receptacle of metal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receptacle
  • waste waste receptacle
    (thùng rác)
  • electrical electrical receptacle
    (ổ cắm điện)
  • empty empty receptacle
    (vật chứa rỗng)
  • suitable suitable receptacle
    (vật chứa phù hợp)
Verb + receptacle
  • fill fill a receptacle
    (đổ đầy vật chứa)
  • place in place something in a receptacle
    (đặt thứ gì đó vào vật chứa)
  • empty empty a receptacle
    (đổ rỗng vật chứa)
receptacle for + Noun
  • for liquids receptacle for liquids
    (vật chứa chất lỏng)
  • for donations receptacle for donations
    (hộp đựng tiền quyên góp)

Idioms

  • A receptacle of knowledge

    Một kho kiến thức (ám chỉ người rất uyên bác hoặc nơi lưu trữ thông tin)

    "Professor Davies is a true receptacle of knowledge, able to answer any question about ancient history."

    (Giáo sư Davies thực sự là một kho kiến thức, có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào về lịch sử cổ đại.)

  • A receptacle of emotions

    Một vật chứa cảm xúc (ám chỉ người hay giữ kín cảm xúc hoặc nơi chứa đựng cảm xúc)

    "She became a receptacle of her family's unspoken fears and anxieties."

    (Cô ấy trở thành người chứa đựng những nỗi sợ hãi và lo lắng không nói ra của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receptacle

danh từ
Lật mặt

Vật chứa, đồ đựng, không gian chứa một vật gì đó.

"The church had a receptacle for collecting donations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, the park, normally pristine, was littered with trash around every receptacle.
Sau buổi hòa nhạc, công viên, vốn thường rất sạch sẽ, bị vứt rác xung quanh mọi thùng chứa.
Phủ định
The recycling receptacle, unlike the others, was not overflowing with bottles and cans after the party.
Thùng tái chế, không giống như những cái khác, không bị tràn ngập chai và lon sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Considering the overflow, is there, perhaps, a need for a larger receptacle?
Xem xét tình trạng tràn, có lẽ nào cần một thùng chứa lớn hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recycling bin is a receptacle for paper and plastic.
Thùng tái chế là một vật chứa giấy và nhựa.
Phủ định
This container isn't a suitable receptacle for hazardous waste.
Thùng chứa này không phải là một vật chứa phù hợp cho chất thải nguy hại.
Nghi vấn
Is this receptacle specifically for compostable materials?
Vật chứa này có dành riêng cho vật liệu ủ phân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptacle".

Văn hóa tái chế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc phân loại rác thải vào các 'receptacle' (thùng chứa) khác nhau để tái chế là một phần quan trọng của ý thức cộng đồng và trách nhiệm môi trường. Có các thùng riêng cho giấy, nhựa, thủy tinh và rác hữu cơ, thể hiện cam kết bảo vệ hành tinh.