receptacle
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Receptacle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật chứa, đồ đựng, không gian chứa một vật gì đó.
Definition (English Meaning)
An object or space used to contain something.
Ví dụ Thực tế với 'Receptacle'
-
"The church had a receptacle for collecting donations."
"Nhà thờ có một vật chứa để quyên góp tiền."
-
"A waste receptacle is provided on each floor."
"Một thùng rác được cung cấp ở mỗi tầng."
-
"The fuse receptacle is located on the back of the device."
"Vị trí đặt cầu chì nằm ở mặt sau của thiết bị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Receptacle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: receptacle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Receptacle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'receptacle' thường dùng để chỉ một vật chứa, đồ đựng có hình dạng và mục đích cụ thể. Nó có thể là một thùng chứa, một hộp đựng, một khu vực được thiết kế để chứa một thứ gì đó. Sự khác biệt với các từ như 'container' là 'receptacle' thường mang tính chính thức hơn và nhấn mạnh vào mục đích sử dụng chuyên biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘in’ thường dùng để chỉ thứ gì đó được đặt bên trong vật chứa (e.g., Put the letter in the receptacle). ‘for’ dùng để chỉ mục đích của vật chứa (e.g., This is a receptacle for recyclable materials). ‘of’ dùng để chỉ vật liệu làm vật chứa (e.g., A receptacle of metal).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Receptacle'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the concert, the park, normally pristine, was littered with trash around every receptacle.
|
Sau buổi hòa nhạc, công viên, vốn thường rất sạch sẽ, bị vứt rác xung quanh mọi thùng chứa. |
| Phủ định |
The recycling receptacle, unlike the others, was not overflowing with bottles and cans after the party.
|
Thùng tái chế, không giống như những cái khác, không bị tràn ngập chai và lon sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn |
Considering the overflow, is there, perhaps, a need for a larger receptacle?
|
Xem xét tình trạng tràn, có lẽ nào cần một thùng chứa lớn hơn không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The recycling bin is a receptacle for paper and plastic.
|
Thùng tái chế là một vật chứa giấy và nhựa. |
| Phủ định |
This container isn't a suitable receptacle for hazardous waste.
|
Thùng chứa này không phải là một vật chứa phù hợp cho chất thải nguy hại. |
| Nghi vấn |
Is this receptacle specifically for compostable materials?
|
Vật chứa này có dành riêng cho vật liệu ủ phân không? |