(Top Banner Ad)
rectified spirit
C1
noun C1 Hóa học, Công nghiệp thực phẩm, Dược phẩm

rectified spirit

UK: /ˈrɛktɪfaɪd ˈspɪrɪt/ • US: /ˈrɛktɪfaɪd ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cồn tinh luyện cồn trung tính rượu etylic tinh khiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly concentrated ethanol (ethyl alcohol) which has been purified by repeated distillation, also called neutral spirit or ethyl alcohol of agricultural origin.

Vietnamese Meaning

Ethanol (cồn etylic) có nồng độ cao đã được tinh chế bằng cách chưng cất nhiều lần, còn được gọi là cồn trung tính hoặc cồn etylic có nguồn gốc nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rectified spirit is the base ingredient for many vodkas and gins."

    "Cồn tinh luyện là thành phần cơ bản của nhiều loại vodka và gin."

  • "The distillery uses rectified spirit to create a high-quality gin."

    "Nhà máy chưng cất sử dụng cồn tinh luyện để tạo ra một loại gin chất lượng cao."

  • "Rectified spirit is often used in the production of medicinal tinctures."

    "Cồn tinh luyện thường được sử dụng trong sản xuất cồn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rectify tinh luyện, làm cho tinh khiết; sửa chữa, hiệu chỉnh
Noun rectification sự tinh luyện, sự hiệu chỉnh
Noun spirit rượu mạnh, cồn; linh hồn, tinh thần

Synonyms

neutral spirit (cồn trung tính)ethyl alcohol (cồn etylic)ethanol (ethanol)

Antonyms

crude alcohol (cồn thô)

Related Words

distillation (chưng cất)fermentation (lên men)ABV (Alcohol by Volume) (nồng độ cồn theo thể tích)

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp thực phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rectus
Latin
facere
Latin
rectificare
Old French
rectifier
English
rectify
Latin
spiritus
Old French
espirit
English
spirit

Nguồn Gốc Từ "Rectified Spirit"

Cụm từ 'rectified spirit' trong tiếng Anh dùng để chỉ cồn ethanol đã được tinh luyện (chưng cất) đạt độ tinh khiết rất cao. Từ 'rectified' (tinh luyện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rectificare', có nghĩa là 'làm cho đúng, làm cho tinh khiết' – ý nói đến quá trình loại bỏ tạp chất để đạt được độ tinh khiết cao nhất có thể. Còn 'spirit' (rượu/tinh chất) đến từ tiếng Latin 'spiritus', ban đầu mang nghĩa 'hơi thở' hay 'linh hồn', sau này được dùng để chỉ các chất lỏng dễ bay hơi như rượu mạnh, vì người xưa cho rằng chúng nắm giữ 'tinh chất' của vật chất.

Usage Note

Rectified spirit là một loại cồn tinh khiết cao, thường không có hương vị, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ uống có cồn, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác. Nó khác với rượu thô (crude alcohol) ở chỗ đã trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ các tạp chất và hương vị không mong muốn. So với các loại cồn khác, rectified spirit có độ tinh khiết cao hơn, thường đạt 95% ABV (Alcohol by Volume) trở lên.

Prepositions

of from in

* of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'rectified spirit of grain' (cồn tinh luyện từ ngũ cốc). * from: Tương tự 'of', chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'rectified spirit from sugar beets' (cồn tinh luyện từ củ cải đường). * in: Thường dùng để chỉ việc sử dụng rectified spirit trong một ứng dụng cụ thể. Ví dụ: 'used in the production of...' (được sử dụng trong sản xuất...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rectified spirit
  • pure pure rectified spirit
    (cồn tinh luyện nguyên chất)
  • high-grade high-grade rectified spirit
    (cồn tinh luyện chất lượng cao)
  • industrial industrial rectified spirit
    (cồn tinh luyện công nghiệp)
Verb + rectified spirit
  • produce produce rectified spirit
    (sản xuất cồn tinh luyện)
  • use use rectified spirit
    (sử dụng cồn tinh luyện)
  • distill distill rectified spirit
    (chưng cất cồn tinh luyện)
Noun + of rectified spirit
  • liter a liter of rectified spirit
    (một lít cồn tinh luyện)

Idioms

  • rectified spirit for medical use

    cồn tinh luyện dùng trong y tế

    "The hospital stores large quantities of rectified spirit for medical use."

    (Bệnh viện dự trữ số lượng lớn cồn tinh luyện để dùng trong y tế.)

  • rectified spirit as a solvent

    cồn tinh luyện làm dung môi

    "Rectified spirit is often used as a solvent in laboratories and manufacturing."

    (Cồn tinh luyện thường được dùng làm dung môi trong các phòng thí nghiệm và sản xuất.)

  • drinking rectified spirit

    uống cồn tinh luyện (cực kỳ nguy hiểm)

    "Drinking rectified spirit without dilution can be fatal due to its extremely high alcohol content."

    (Uống cồn tinh luyện mà không pha loãng có thể gây tử vong do hàm lượng cồn cực cao của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rectified spirit

noun
Lật mặt

Ethanol (cồn etylic) có nồng độ cao đã được tinh chế bằng cách chưng cất nhiều lần, còn được gọi là cồn trung tính hoặc cồn etylic có nguồn gốc nông nghiệp.

"Rectified spirit is the base ingredient for many vodkas and gins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectified spirit".

Công Dụng Đa Dạng

Rectified spirit, hay cồn tinh luyện, là ethanol với nồng độ rất cao (thường trên 95% thể tích). Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực: trong công nghiệp (làm dung môi, nhiên liệu), trong y tế (sát trùng, pha chế thuốc, chiết xuất), và làm nền cho nhiều loại đồ uống có cồn sau khi được pha loãng đến nồng độ an toàn và thêm hương liệu phù hợp.

Nguy Hiểm Khi Sử Dụng

Do nồng độ cồn cực cao, rectified spirit rất nguy hiểm nếu uống trực tiếp hoặc không được pha loãng đúng cách. Nó có thể gây ngộ độc cồn cấp tính nghiêm trọng, bỏng hóa chất ở đường tiêu hóa, tổn thương nội tạng và thậm chí dẫn đến tử vong. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm này luôn phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn và chỉ định mục đích.