(Top Banner Ad)
relationship satisfaction
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học

relationship satisfaction

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp sætɪsˈfækʃən/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp sætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng trong mối quan hệ mức độ hài lòng về mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a person is content with their romantic or interpersonal relationships.

Vietnamese Meaning

Mức độ hài lòng của một người với các mối quan hệ tình cảm hoặc giữa các cá nhân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High relationship satisfaction is linked to better mental and physical health."

    "Sự hài lòng cao trong mối quan hệ có liên quan đến sức khỏe tinh thần và thể chất tốt hơn."

  • "Couples with higher relationship satisfaction tend to have fewer conflicts."

    "Các cặp đôi có sự hài lòng trong mối quan hệ cao hơn có xu hướng ít xung đột hơn."

  • "Researchers are investigating the factors that contribute to relationship satisfaction."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các yếu tố góp phần vào sự hài lòng trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relationship Mối quan hệ
Verb Relate Liên hệ, liên quan
Adjective Related Có liên quan
Noun Satisfaction Sự hài lòng
Verb Satisfy Làm hài lòng
Adjective Satisfied Hài lòng

Synonyms

marital satisfaction (sự hài lòng trong hôn nhân)relationship quality (chất lượng mối quan hệ)

Antonyms

relationship dissatisfaction (sự không hài lòng trong mối quan hệ)relationship distress (sự đau khổ trong mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
Relacioun (relationship)
Latin
Relatio (relationship)
English
Relationship
English
Satisfaction
English
Relationship satisfaction

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'relatio', có nghĩa là 'sự liên hệ' hoặc 'mối quan hệ'. Nó trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp và tiếng Anh trước khi có nghĩa như ngày nay, chỉ mối liên kết giữa hai hoặc nhiều người.

Nguồn gốc của 'Satisfaction'

Từ 'satisfaction' xuất phát từ tiếng Latinh 'satisfacere', có nghĩa là 'làm cho đủ' hoặc 'đáp ứng'. Nó ám chỉ trạng thái hài lòng khi mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng. Kết hợp với 'relationship' ta có 'relationship satisfaction', sự hài lòng trong một mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học và xã hội học để đánh giá chất lượng của các mối quan hệ. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như sự tin tưởng, giao tiếp, hỗ trợ và cam kết. 'Relationship satisfaction' khác với 'happiness' vì nó tập trung cụ thể vào các mối quan hệ, trong khi 'happiness' là một trạng thái cảm xúc chung chung hơn.

Prepositions

with in

'Relationship satisfaction with [partner/relationship]' nhấn mạnh đối tượng của sự hài lòng. Ví dụ: 'Relationship satisfaction with her husband was low.' 'Relationship satisfaction in [a specific relationship type, e.g., marriage]' chỉ ra bối cảnh của sự hài lòng. Ví dụ: 'Relationship satisfaction in marriage is crucial for stability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + relationship satisfaction
  • High relationship satisfaction
    (Sự hài lòng cao trong mối quan hệ)
  • Low relationship satisfaction
    (Sự hài lòng thấp trong mối quan hệ)
  • Overall relationship satisfaction
    (Sự hài lòng tổng thể trong mối quan hệ)
  • Increased relationship satisfaction
    (Sự hài lòng gia tăng trong mối quan hệ)
Động từ + relationship satisfaction
  • Improve relationship satisfaction
    (Cải thiện sự hài lòng trong mối quan hệ)
  • Increase relationship satisfaction
    (Tăng sự hài lòng trong mối quan hệ)
  • Measure relationship satisfaction
    (Đo lường sự hài lòng trong mối quan hệ)
  • Impact relationship satisfaction
    (Ảnh hưởng đến sự hài lòng trong mối quan hệ)

Idioms

  • On the rocks (relationship)

    Mối quan hệ đang gặp trục trặc/khó khăn.

    "Their relationship is on the rocks because of constant arguments."

    (Mối quan hệ của họ đang gặp trục trặc vì những cuộc cãi vã liên tục.)

  • Work at a relationship

    Cố gắng duy trì và cải thiện mối quan hệ.

    "You have to work at a relationship to keep relationship satisfaction high."

    (Bạn phải cố gắng duy trì mối quan hệ để giữ cho sự hài lòng trong mối quan hệ ở mức cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship satisfaction

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ hài lòng của một người với các mối quan hệ tình cảm hoặc giữa các cá nhân của họ.

"High relationship satisfaction is linked to better mental and physical health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If couples communicate openly, relationship satisfaction increases.
Nếu các cặp đôi giao tiếp cởi mở, sự hài lòng trong mối quan hệ sẽ tăng lên.
Phủ định
When partners neglect each other's needs, relationship satisfaction doesn't last.
Khi các đối tác bỏ bê nhu cầu của nhau, sự hài lòng trong mối quan hệ không kéo dài.
Nghi vấn
If a couple faces conflict, does relationship satisfaction decline?
Nếu một cặp đôi đối mặt với xung đột, sự hài lòng trong mối quan hệ có giảm sút không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to analyze their relationship satisfaction in the upcoming therapy session.
Họ sẽ phân tích mức độ hài lòng trong mối quan hệ của họ trong buổi trị liệu sắp tới.
Phủ định
She is not going to let a lack of communication ruin her relationship satisfaction.
Cô ấy sẽ không để sự thiếu giao tiếp phá hỏng sự hài lòng trong mối quan hệ của mình.
Nghi vấn
Are you going to address your concerns about relationship satisfaction during the meeting?
Bạn có định đề cập đến những lo ngại của mình về sự hài lòng trong mối quan hệ trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship satisfaction".

Importance of Communication

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là yếu tố then chốt để duy trì sự hài lòng trong mối quan hệ. Việc chia sẻ cảm xúc và nhu cầu một cách rõ ràng giúp củng cố mối liên kết và giải quyết các vấn đề.

Relationship Counseling

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tư vấn (relationship counselors) khi mối quan hệ gặp khó khăn là điều phổ biến và được chấp nhận. Điều này giúp các cặp đôi giải quyết mâu thuẫn và cải thiện sự hài lòng.