relishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enjoying greatly; taking pleasure in something.
Vietnamese Meaning
Thưởng thức, thích thú, tận hưởng điều gì đó một cách trọn vẹn và đầy hứng khởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was relishing the moment of victory."
"Cô ấy đang tận hưởng khoảnh khắc chiến thắng."
-
"He was relishing the challenge of learning a new language."
"Anh ấy đang thích thú với thử thách học một ngôn ngữ mới."
-
"They are relishing their retirement."
"Họ đang tận hưởng cuộc sống hưu trí của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relish | thưởng thức, tận hưởng một cách trọn vẹn |
| Noun | relish | sự thích thú, niềm vui lớn; gia vị (thường là rau củ ngâm dấm) |
| Adjective | relished | được thưởng thức, được yêu thích |
| Adjective | unrelishing | không hứng thú, không có khả năng tận hưởng |
| Noun | relisher | người thưởng thức, người tận hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự yêu thích và tận hưởng một cách sâu sắc, không chỉ đơn thuần là thích. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'enjoying' thông thường. 'Relishing' thường đi kèm với những điều mang lại niềm vui, sự hài lòng lớn.
Prepositions
'Relishing in' được sử dụng để nhấn mạnh việc bạn đang tìm thấy niềm vui lớn trong một hành động hoặc tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly relishing the experience (thực sự tận hưởng trải nghiệm)
-
fully fully relishing the moment (tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc)
-
deeply deeply relishing the solitude (tận hưởng sâu sắc sự cô độc)
-
visibly visibly relishing her success (rõ ràng đang tận hưởng thành công của mình)
-
start start relishing the journey (bắt đầu tận hưởng cuộc hành trình)
-
continue continue relishing the victory (tiếp tục tận hưởng chiến thắng)
-
stop stop relishing your past (ngừng đắm chìm trong quá khứ của bạn)
-
every moment relishing every moment (tận hưởng từng khoảnh khắc)
-
the taste relishing the taste (tận hưởng hương vị)
-
the opportunity relishing the opportunity (tận hưởng cơ hội)
-
the challenge relishing the challenge (tận hưởng thử thách)
Idioms
-
relishing every bite/moment/word
tận hưởng từng chút một (từng miếng ăn, từng khoảnh khắc, từng lời nói); thưởng thức một cách trọn vẹn
"She was relishing every bite of the delicious cake."
(Cô ấy đang tận hưởng từng miếng bánh thơm ngon.)
-
relishing the thought of something
thích thú với ý nghĩ về điều gì đó; hình dung và tận hưởng niềm vui sắp tới
"He's relishing the thought of a long vacation."
(Anh ấy đang rất thích thú với ý nghĩ về một kỳ nghỉ dài.)
-
relishing the chance/opportunity
tận hưởng cơ hội; thích thú khi có dịp làm gì
"Many students are relishing the chance to study abroad."
(Nhiều sinh viên đang rất thích thú với cơ hội được đi du học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relishing
Động từ (dạng V-ing)Thưởng thức, thích thú, tận hưởng điều gì đó một cách trọn vẹn và đầy hứng khởi.
"She was relishing the moment of victory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relishing".
