(Top Banner Ad)
remittances
C1
Danh từ C1 Kinh tế

remittances

UK: /rɪˈmɪtənsɪz/ • US: /rɪˈmɪtənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kiều hối tiền gửi về từ nước ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that someone sends to another person in a different place or country.

Vietnamese Meaning

Số tiền mà ai đó gửi cho người khác ở một địa điểm hoặc quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remittances from migrant workers are a significant source of income for many developing countries."

    "Kiều hối từ người lao động nhập cư là một nguồn thu nhập quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The country relies heavily on remittances from its citizens working abroad."

    "Đất nước này phụ thuộc rất nhiều vào kiều hối từ những công dân làm việc ở nước ngoài."

  • "Increased remittances have helped to reduce poverty in some rural areas."

    "Kiều hối tăng lên đã giúp giảm nghèo ở một số vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remit Gửi (tiền), chuyển (tiền); tha (tội), miễn (phạt)
Noun remittance Khoản tiền gửi, tiền chuyển về; sự gửi tiền
Noun remitter Người gửi tiền, người chuyển tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remittere
Old French
remettre
Middle English
remitten
English
remittance
English
remittances

Nguồn gốc của 'kiều hối'

Từ 'remittance' có nguồn gốc từ động từ 'remit' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'gửi lại' hoặc 'chuyển đi'. Nó đến từ tiếng Latin 'remittere' (re- có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lại', và mittere có nghĩa là 'gửi'). Vì vậy, 'remittances' theo nghĩa đen là những khoản tiền được 'gửi trở lại' hoặc 'chuyển đi' từ người này sang người khác, thường là từ những người di cư về quê hương.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ số tiền mà người lao động nước ngoài gửi về cho gia đình ở quê nhà. 'Remittances' là dạng số nhiều, nhấn mạnh đến tổng số tiền hoặc các khoản tiền được gửi đi. Khác với 'transfer' mang nghĩa chung chung hơn về việc chuyển tiền, 'remittance' có ý nghĩa cụ thể về mục đích hỗ trợ tài chính cho người nhận.

Prepositions

of from to

- 'Remittances of money': diễn tả số tiền được gửi.
- 'Remittances from abroad': diễn tả tiền được gửi từ nước ngoài.
- 'Remittances to family': diễn tả tiền được gửi cho gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remittances
  • significant significant remittances
    (kiều hối đáng kể)
  • substantial substantial remittances
    (kiều hối lớn/quan trọng)
  • vital vital remittances
    (kiều hối thiết yếu)
  • inward inward remittances
    (kiều hối chảy vào (một quốc gia))
  • outward outward remittances
    (kiều hối chảy ra (một quốc gia))
  • diaspora diaspora remittances
    (kiều hối từ cộng đồng người Việt ở nước ngoài)
Verb + remittances
  • send send remittances
    (gửi kiều hối)
  • receive receive remittances
    (nhận kiều hối)
  • transfer transfer remittances
    (chuyển kiều hối)
  • rely on rely on remittances
    (phụ thuộc vào kiều hối)
  • boost boost remittances
    (thúc đẩy kiều hối)
Noun + remittances
  • inflow of inflow of remittances
    (dòng chảy kiều hối)
  • source of source of remittances
    (nguồn kiều hối)
  • impact of impact of remittances
    (tác động của kiều hối)

Idioms

  • a lifeline of remittances

    nguồn sống thiết yếu từ kiều hối

    "For many developing countries, remittances are a crucial lifeline, supporting families and fueling local economies."

    (Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, kiều hối là một nguồn sống thiết yếu, hỗ trợ các gia đình và thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)

  • remittances as a development tool

    kiều hối như một công cụ phát triển

    "Governments often view remittances as a development tool, helping to alleviate poverty and stimulate growth."

    (Các chính phủ thường xem kiều hối như một công cụ phát triển, giúp xóa đói giảm nghèo và kích thích tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remittances

Danh từ
Lật mặt

Số tiền mà ai đó gửi cho người khác ở một địa điểm hoặc quốc gia khác.

"Remittances from migrant workers are a significant source of income for many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had relatives working abroad, I would depend on remittances to improve my family's living conditions.
Nếu tôi có người thân làm việc ở nước ngoài, tôi sẽ phụ thuộc vào kiều hối để cải thiện điều kiện sống của gia đình.
Phủ định
If the government didn't implement policies to attract foreign investment, the country wouldn't rely so heavily on remittances from overseas workers.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách thu hút đầu tư nước ngoài, đất nước sẽ không phụ thuộc quá nhiều vào kiều hối từ người lao động ở nước ngoài.
Nghi vấn
Would the local economy suffer if the amount of remittance sent home by overseas workers decreased significantly?
Nền kinh tế địa phương có bị ảnh hưởng nếu lượng kiều hối gửi về nước từ người lao động ở nước ngoài giảm đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remittances".

Vai trò kinh tế của kiều hối

Kiều hối (remittances) đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nền kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Hàng tỷ đô la Mỹ được gửi về hàng năm bởi người lao động và kiều bào ở nước ngoài. Số tiền này không chỉ giúp cải thiện đời sống gia đình, giảm nghèo mà còn là nguồn vốn đáng kể đóng góp vào tăng trưởng GDP, đầu tư và ổn định kinh tế vĩ mô của quốc gia.

Kiều hối: Biểu tượng của tình cảm gia đình và sự hy sinh

Ngoài giá trị kinh tế, kiều hối còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, thể hiện tình cảm gia đình, lòng hiếu thảo và sự hy sinh của những người con xa xứ. Họ chấp nhận làm việc vất vả ở nước ngoài với mong muốn gửi tiền về để giúp đỡ cha mẹ, anh chị em xây nhà, cho con cái học hành hoặc phát triển kinh doanh. Điều này thể hiện một nét đẹp trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng.