(Top Banner Ad)
remotest
C1
adjective C1 Địa lý, Toán học, Khoa học

remotest

UK: /rɪˈməʊtɪst/ • US: /rɪˈmoʊtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi nhất hẻo lánh nhất ít có khả năng nhất cực kỳ xa xôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farthest away in space or time.

Vietnamese Meaning

Xa xôi nhất về không gian hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the remotest corner of the country."

    "Đây là góc xa xôi nhất của đất nước."

  • "The remotest parts of the Amazon rainforest remain unexplored."

    "Những vùng xa xôi nhất của rừng mưa Amazon vẫn chưa được khám phá."

  • "That is the remotest possibility."

    "Đó là khả năng ít xảy ra nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh; xa cách, lạnh lùng
Adverb remotely từ xa; một cách xa xôi; một chút nào đó, dù ít ỏi (thường dùng với phủ định)
Noun remoteness sự xa xôi, tính hẻo lánh; sự xa cách, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meue-
Latin
movere
Latin
removere
Latin
remotus
Old French
remot
Middle English
remote
English
remotest

Nguồn gốc của 'Remotest'

Từ 'remotest' là dạng so sánh hơn nhất của tính từ 'remote'. 'Remote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remotus', có nghĩa là 'đã bị di chuyển đi' hoặc 'được đặt lùi lại'. 'Remotus' lại là thì quá khứ phân từ của động từ 'removere' (di chuyển trở lại, loại bỏ), được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại, đi xa) và 'movere' (di chuyển). Dần dần, ý nghĩa của từ phát triển thành 'xa xôi', 'hẻo lánh', và 'remotest' mang nghĩa 'xa xôi nhất' hay 'ít khả năng xảy ra nhất'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'remote'. Nó diễn tả mức độ xa xôi, hẻo lánh, hoặc ít có khả năng xảy ra nhất. Khác với 'distant' (xa xôi), 'remote' thường mang ý nghĩa thêm về sự cô lập và khó tiếp cận. So với 'furthest', 'remotest' có xu hướng nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tiếp cận hoặc kết nối.

Prepositions

from in

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra sự xa cách về mặt địa lý hoặc thời gian so với một điểm tham chiếu cụ thể. Ví dụ: 'The island is remotest from the mainland.' (Hòn đảo xa xôi nhất so với đất liền.) Khi sử dụng 'in', thường để chỉ vị trí địa lý xa xôi: 'The remotest areas in Alaska.' (Những khu vực xa xôi nhất ở Alaska.)

Collocations (Từ đi kèm)

Remotest + Noun (Địa lý/Vật lý)
  • corner the remotest corner
    (góc hẻo lánh nhất)
  • village the remotest village
    (ngôi làng xa xôi nhất)
  • island the remotest island
    (hòn đảo xa xôi nhất)
  • region the remotest region
    (vùng xa xôi nhất)
Remotest + Noun (Trừu tượng/Khả năng)
  • possibility the remotest possibility
    (khả năng nhỏ nhất, xa vời nhất)
  • chance the remotest chance
    (cơ hội mong manh nhất, nhỏ nhất)
  • doubt the remotest doubt
    (dù là chút nghi ngờ nhỏ nhất)
  • idea not have the remotest idea
    (hoàn toàn không có ý niệm gì)

Idioms

  • not have the remotest idea

    hoàn toàn không biết, không có ý niệm gì (về điều gì đó)

    "I don't have the remotest idea what you're talking about."

    (Tôi hoàn toàn không có ý niệm gì về những gì bạn đang nói.)

  • without the remotest doubt

    không chút nghi ngờ nào, chắc chắn tuyệt đối

    "She is, without the remotest doubt, the most qualified candidate."

    (Cô ấy, không chút nghi ngờ nào, là ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất.)

  • beyond one's remotest dreams

    vượt xa cả những giấc mơ/kỳ vọng hão huyền nhất (ám chỉ tốt đẹp hơn tưởng tượng)

    "The success of the company was beyond our remotest dreams."

    (Thành công của công ty đã vượt xa cả những giấc mơ xa vời nhất của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remotest

adjective
Lật mặt

Xa xôi nhất về không gian hoặc thời gian.

"This is the remotest corner of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remotest stars are difficult to observe.
Những ngôi sao xa xôi nhất rất khó quan sát.
Phủ định
Isn't that the remotest village in the region?
Đó không phải là ngôi làng xa xôi nhất trong khu vực sao?
Nghi vấn
Is his office remote from the city center?
Văn phòng của anh ấy có xa trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remotest".

Sự quyến rũ của những nơi xa xôi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những địa điểm 'remotest' (xa xôi nhất) thường được lãng mạn hóa như những nơi có vẻ đẹp hoang sơ, chưa bị con người chạm đến. Chúng tượng trưng cho sự thoát ly khỏi cuộc sống hiện đại, là nơi tìm kiếm phiêu lưu, khám phá hoặc ẩn mình tâm linh. Điều này thường được thể hiện qua các tác phẩm văn học du ký, phim tài liệu về thiên nhiên và mong muốn cá nhân được 'tránh xa mọi ồn ào'.

Thử thách chinh phục sự xa xôi

Thuật ngữ 'remotest' thường gợi lên một thử thách, dù là trong các cuộc thám hiểm địa lý (như chinh phục Bắc Cực, đỉnh Everest, hay khám phá rừng sâu Amazon) hay trong các nỗ lực khoa học (như khám phá đáy biển, du hành vũ trụ). Nó đại diện cho khao khát cố hữu của con người muốn vượt qua mọi giới hạn, khám phá những điều chưa biết và chứng tỏ sự kiên cường của bản thân trước thiên nhiên khắc nghiệt.