rend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To tear (something) into pieces.
Vietnamese Meaning
Xé (cái gì đó) thành từng mảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rent his garments in despair."
"Anh ta xé toạc quần áo trong tuyệt vọng."
-
"The earthquake rent the ground asunder."
"Trận động đất xé toạc mặt đất."
-
"The storm rent the sails of the ship."
"Cơn bão xé rách cánh buồm của con tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'rend' thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, cổ kính, hoặc mang tính biểu tượng, đặc biệt để diễn tả hành động xé quần áo hoặc các vật liệu tương tự như một biểu hiện của sự đau buồn, tức giận hoặc phẫn nộ. Nó khác với 'tear' (xé) ở chỗ mang tính chất mạnh mẽ, dữ dội và thường có ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc hơn. Ví dụ, 'tear' có thể dùng để xé giấy, còn 'rend' thường dùng để xé vải, da thú, hoặc xé tan một cái gì đó trừu tượng như sự im lặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the air rend the air (xé toạc không khí (ám chỉ tiếng động rất lớn, vang vọng))
-
the silence rend the silence (phá tan sự im lặng, xé nát sự tĩnh mịch)
-
one's garments/clothes rend one's garments/clothes (xé quần áo của ai đó (biểu hiện sự đau buồn, tuyệt vọng cực độ))
-
the fabric rend the fabric (xé toạc tấm vải)
-
asunder rend asunder (xé tan thành nhiều mảnh, xé nát)
-
apart rend apart (xé rời ra, chia cắt ra)
-
violently violently rend (xé một cách bạo lực, dữ dội)
-
easily easily rend (dễ dàng xé rách)
Idioms
-
Rend one's garments/clothes
Biểu lộ sự đau buồn, thất vọng hoặc giận dữ tột độ, thường mang tính hình ảnh, kịch tính.
"When he heard the tragic news, he felt like rending his garments in despair."
(Khi nghe tin bi thảm, anh ấy cảm thấy như muốn xé toạc quần áo trong sự tuyệt vọng.)
-
Rend the air
Phát ra một tiếng động rất lớn, vang dội, thường là tiếng kêu, tiếng la.
"A piercing scream rent the air, sending shivers down everyone's spines."
(Một tiếng thét chói tai xé toạc không khí, khiến ai cũng rùng mình.)
-
Rend the veil
Khám phá hoặc tiết lộ một sự thật ẩn giấu, một bí mật sâu kín.
"The detective's investigation finally rent the veil of secrecy surrounding the old case."
(Cuộc điều tra của thám tử cuối cùng đã vén bức màn bí mật bao quanh vụ án cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rend
VerbXé (cái gì đó) thành từng mảnh.
"He rent his garments in despair."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd rent the air with cheers after the team won, because their joy was uncontrollable. |
Đám đông xé toạc không khí bằng những tiếng reo hò sau khi đội nhà chiến thắng, bởi vì niềm vui của họ là không thể kiểm soát. |
| Phủ định | Even though the fabric was old, it didn't rend when she pulled on it gently. |
Mặc dù vải đã cũ, nó đã không bị rách khi cô ấy kéo nhẹ. |
| Nghi vấn | Did the storm rend the sails of the ship, even though the captain took precautions? |
Cơn bão có xé toạc cánh buồm của con tàu không, mặc dù thuyền trưởng đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tailor had measured the fabric correctly, he wouldn't rend it now to fix the mistake. |
Nếu người thợ may đã đo vải chính xác, anh ấy sẽ không xé nó bây giờ để sửa lỗi. |
| Phủ định | If he hadn't been so careless, he wouldn't rend the poster in his frustration now. |
Nếu anh ấy không bất cẩn như vậy, anh ấy sẽ không xé tấm áp phích vì thất vọng bây giờ. |
| Nghi vấn | If the storm had been less intense, would the wind be rending the old sails now? |
Nếu cơn bão ít dữ dội hơn, liệu gió có đang xé toạc những cánh buồm cũ bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the storm had been less intense, the wind would not have rent the sails of the ship. |
Nếu cơn bão ít dữ dội hơn, gió đã không xé toạc cánh buồm của con tàu. |
| Phủ định | If the fabric had not been so old, the force wouldn't have rent it so easily. |
Nếu tấm vải không quá cũ, lực tác động đã không xé nó dễ dàng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the villagers have been so scared if the beast had not rent the air with its terrifying roar? |
Liệu dân làng có quá sợ hãi nếu con quái thú không xé toạc không khí bằng tiếng gầm kinh hoàng của nó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm rent the old sails to shreds. |
Cơn bão xé toạc những cánh buồm cũ thành từng mảnh vụn. |
| Phủ định | Never had the crowd rent the air with such ferocious screams. |
Chưa bao giờ đám đông xé toạc không khí bằng những tiếng la hét dữ dội như vậy. |
| Nghi vấn | Had the protesters rent their clothes as a sign of grief? |
Những người biểu tình đã xé quần áo của họ như một dấu hiệu của sự đau buồn phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he rent his clothes in anger. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã xé quần áo của mình trong cơn giận dữ. |
| Phủ định | She told me that she did not rend the document. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không xé tài liệu. |
| Nghi vấn | They asked if the storm had rent the sails. |
Họ hỏi liệu cơn bão có xé rách cánh buồm hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strong wind rends the old flag. |
Cơn gió mạnh xé toạc lá cờ cũ. |
| Phủ định | He does not rend his clothes in despair. |
Anh ấy không xé quần áo trong tuyệt vọng. |
| Nghi vấn | Does the bear rend its prey with its claws? |
Con gấu có xé xác con mồi bằng móng vuốt của nó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't rent my clothes in anger when I was younger. |
Tôi ước tôi đã không xé quần áo của mình trong cơn giận dữ khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | If only he wouldn't rend the contract so carelessly; the company is falling apart. |
Giá mà anh ta không xé hợp đồng một cách bất cẩn như vậy; công ty đang sụp đổ. |
| Nghi vấn | If only she could rend the veil of secrecy surrounding the project, wouldn't we finally know the truth? |
Giá mà cô ấy có thể xé bỏ bức màn bí mật bao quanh dự án, chẳng phải chúng ta cuối cùng sẽ biết sự thật sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rend".
