(Top Banner Ad)
repertoire
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Sân khấu, Ngôn ngữ học

repertoire

UK: /ˈrep.ə.twɑː/ • US: /ˈrep.ər.twɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

vốn tiết mục tủ vốn danh mục biểu diễn kho tàng (nghệ thuật) phạm vi (khả năng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the plays, songs, pieces, etc. that a performer knows and can perform

Vietnamese Meaning

Tất cả các vở kịch, bài hát, tác phẩm, v.v. mà một người biểu diễn biết và có thể biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Royal Shakespeare Company has a large repertoire."

    "Công ty Royal Shakespeare có một kho tàng các vở kịch lớn."

  • "The band is best known for its extensive live repertoire."

    "Ban nhạc được biết đến nhiều nhất nhờ kho nhạc biểu diễn trực tiếp phong phú của mình."

  • "He is adding several new roles to his repertoire this season."

    "Anh ấy đang thêm một vài vai diễn mới vào danh mục biểu diễn của mình trong mùa này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repertory kho tàng, danh mục các tác phẩm biểu diễn; một công ty hoặc đoàn kịch thường xuyên biểu diễn các tác phẩm từ kho tàng của họ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Sân khấu, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reperire
Late Latin
repertorium
French
répertoire
English
repertoire

Nguồn gốc từ 'Tìm lại'

Từ 'repertoire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reperire', nghĩa là 'tìm lại' hoặc 'khám phá'. Sau đó, từ này phát triển thành 'repertorium' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'một danh mục' hoặc 'một kho tàng'. Qua tiếng Pháp 'répertoire', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa một bộ sưu tập những thứ đã được 'tìm thấy', 'chuẩn bị' và sẵn sàng sử dụng hoặc biểu diễn.

Từ Sân khấu đến Cuộc sống

Ban đầu, 'repertoire' thường được dùng trong lĩnh vực biểu diễn để chỉ tổng số các vở kịch, bản nhạc, bài hát mà một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch có thể trình diễn. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ bộ sưu tập kỹ năng, kiến thức, hoặc hành động nào mà một người hoặc tổ chức có thể áp dụng trong các tình huống khác nhau, như một 'kho tàng' sẵn có để rút ra và sử dụng.

Usage Note

Từ 'repertoire' thường được dùng để chỉ tập hợp các tác phẩm mà một nghệ sĩ, diễn viên, hoặc một nhóm có thể trình diễn. Nó bao gồm cả các tác phẩm đã thuần thục và sẵn sàng cho việc biểu diễn trước công chúng. Khác với 'collection' (bộ sưu tập) là một tập hợp đơn thuần, 'repertoire' mang tính chuyên môn và trình độ cao hơn. Ví dụ, một ca sĩ có một 'repertoire' các bài hát, không chỉ là họ sở hữu nhiều bài hát.

Prepositions

of

'Repertoire of' thường được sử dụng để chỉ rõ những gì thuộc về tập hợp các tác phẩm đó. Ví dụ: 'The repertoire of the orchestra includes classical and contemporary pieces.' (Tập hợp các tác phẩm của dàn nhạc bao gồm các tác phẩm cổ điển và đương đại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repertoire
  • extensive an extensive repertoire
    (một kho tàng phong phú/rộng lớn)
  • broad a broad repertoire
    (một kho tàng đa dạng/rộng khắp)
  • limited a limited repertoire
    (một kho tàng hạn chế)
  • impressive an impressive repertoire
    (một kho tàng ấn tượng)
Verb + repertoire
  • expand expand one's repertoire
    (mở rộng kho tàng/danh mục của ai đó)
  • broaden broaden one's repertoire
    (mở rộng/làm phong phú kho tàng của ai đó)
  • add to add to one's repertoire
    (bổ sung vào kho tàng của ai đó)
  • draw on draw on one's repertoire
    (sử dụng kho tàng sẵn có của ai đó)

Idioms

  • It's not in my repertoire

    Đó không phải là sở trường của tôi / Tôi không có khả năng đó

    "I'd love to help with the coding, but that's not really in my repertoire."

    (Tôi rất muốn giúp về phần lập trình, nhưng đó không thực sự là sở trường của tôi.)

  • to add something to one's repertoire

    thêm một kỹ năng/thứ gì đó vào bộ sưu tập/khả năng của mình

    "The magician is always trying to add new tricks to his repertoire."

    (Ảo thuật gia luôn cố gắng bổ sung những trò mới vào kho kỹ năng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repertoire

danh từ
Lật mặt

Tất cả các vở kịch, bài hát, tác phẩm, v.v. mà một người biểu diễn biết và có thể biểu diễn.

"The Royal Shakespeare Company has a large repertoire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the conductor admired the orchestra's repertoire, he decided to feature them in the upcoming concert.
Bởi vì nhạc trưởng ngưỡng mộ vốn tiết mục của dàn nhạc, ông ấy quyết định giới thiệu họ trong buổi hòa nhạc sắp tới.
Phủ định
Although the band expanded their repertoire, they did not include any classical pieces because their fans prefer pop music.
Mặc dù ban nhạc đã mở rộng vốn tiết mục của họ, họ không bao gồm bất kỳ bản nhạc cổ điển nào vì người hâm mộ của họ thích nhạc pop hơn.
Nghi vấn
Since the theater group has a diverse repertoire, will they perform a comedy or a drama tonight?
Vì nhóm kịch có một vốn tiết mục đa dạng, liệu họ sẽ biểu diễn một vở hài kịch hay một vở kịch chính kịch tối nay?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra, whose repertoire includes both classical and modern pieces, is renowned for its versatility.
Dàn nhạc giao hưởng, mà kho tàng biểu diễn bao gồm cả những tác phẩm cổ điển và hiện đại, nổi tiếng về sự đa năng của mình.
Phủ định
The musician, whose repertoire did not include any of Bach's works, was criticized for his limited musical knowledge.
Người nhạc sĩ, mà kho tàng biểu diễn không bao gồm bất kỳ tác phẩm nào của Bach, đã bị chỉ trích vì kiến thức âm nhạc hạn chế của mình.
Nghi vấn
Is this the band whose repertoire consists mainly of cover songs?
Đây có phải là ban nhạc mà kho tàng biểu diễn chủ yếu bao gồm các bài hát cover không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Expanding one's repertoire is essential for a musician's growth.
Mở rộng vốn tiết mục là điều cần thiết cho sự phát triển của một nhạc sĩ.
Phủ định
Not having a diverse repertoire is limiting the actor's career opportunities.
Không có một vốn tiết mục đa dạng đang hạn chế cơ hội nghề nghiệp của diễn viên.
Nghi vấn
Is maintaining a broad repertoire crucial for a successful opera singer?
Duy trì một vốn tiết mục rộng lớn có phải là điều quan trọng đối với một ca sĩ opera thành công không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more diligently, her repertoire would include that difficult piece now.
Nếu cô ấy đã luyện tập siêng năng hơn, tiết mục của cô ấy bây giờ đã bao gồm tác phẩm khó đó.
Phủ định
If he hadn't been so nervous at the audition, his repertoire wouldn't be so limited now.
Nếu anh ấy không quá lo lắng trong buổi thử giọng, tiết mục của anh ấy sẽ không bị hạn chế như bây giờ.
Nghi vấn
If they had studied classical music more, would their repertoire include more challenging compositions?
Nếu họ đã nghiên cứu nhạc cổ điển nhiều hơn, thì tiết mục của họ có bao gồm nhiều tác phẩm đầy thử thách hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repertoire".

Repertoire trong Nghệ thuật Biểu diễn

Trong giới nghệ thuật biểu diễn như âm nhạc, kịch, hay múa, 'repertoire' là thuật ngữ chỉ toàn bộ các tác phẩm, bản nhạc, vở kịch, điệu múa mà một nghệ sĩ, ca sĩ, diễn viên hay một đoàn kịch đã học, luyện tập và sẵn sàng trình diễn. Một 'repertoire' phong phú thường là dấu hiệu của một nghệ sĩ tài năng và linh hoạt, có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau từ khán giả hoặc đạo diễn.

Kho tàng Kỹ năng Cá nhân và Chuyên nghiệp

Ngoài lĩnh vực nghệ thuật, 'repertoire' còn được dùng rộng rãi để chỉ bộ sưu tập các kỹ năng, chiến lược, hoặc cách ứng xử mà một người có thể sử dụng trong các tình huống khác nhau. Ví dụ, một nhà quản lý giỏi có một 'repertoire' rộng lớn các phong cách lãnh đạo để áp dụng tùy theo từng nhân viên hoặc dự án. Việc mở rộng 'repertoire' kỹ năng cá nhân được xem là yếu tố quan trọng để phát triển sự nghiệp và thích nghi với môi trường thay đổi.