(Top Banner Ad)
representative role
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Pháp luật

representative role

UK: ˌreprɪˈzentətɪv rəʊl • US: ˌreprɪˈzentətɪv roʊl

Nghĩa tiếng Việt

vai trò đại diện vị trí đại diện chức năng đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function where someone acts on behalf of others, representing their interests or views.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc chức năng nơi một người hành động thay mặt cho người khác, đại diện cho lợi ích hoặc quan điểm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She served in a representative role on the committee, advocating for the needs of the students."

    "Cô ấy đảm nhiệm vai trò đại diện trong ủy ban, ủng hộ những nhu cầu của sinh viên."

  • "The union leader plays a representative role for the workers in negotiations with management."

    "Người lãnh đạo công đoàn đóng vai trò đại diện cho công nhân trong các cuộc đàm phán với ban quản lý."

  • "As a board member, he has a representative role to ensure the company acts in the best interests of its shareholders."

    "Là một thành viên hội đồng quản trị, anh ấy có vai trò đại diện để đảm bảo công ty hành động vì lợi ích tốt nhất của các cổ đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện, trình bày
Noun representation sự đại diện, hình ảnh đại diện, bản trình bày
Adjective representational có tính chất đại diện, có tính chất hình ảnh
Noun representative người đại diện, đại biểu
Adjective representative mang tính đại diện, điển hình
Verb role-play đóng vai, diễn vai
Noun role-play trò đóng vai, sự nhập vai

Synonyms

proxy role (vai trò ủy quyền)advocate role (vai trò người biện hộ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + praesentare (to present again, exhibit)
Old French
représenter
English
represent (verb)
English
representative (adjective/noun)
Old French
rolle (a roll, scroll of parchment)
English
role (part played by an actor, function)
English
representative role (modern compound phrase)

Sự Phát Triển Của 'Đại Diện'

Từ 'representative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentare', nghĩa là 'trình bày lại' hoặc 'tái hiện'. Trải qua tiếng Pháp cổ thành 'représenter', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, ban đầu là động từ 'represent' (đại diện, thể hiện), sau đó phát triển thành tính từ và danh từ 'representative' để chỉ người hoặc vật mang tính đại diện cho một nhóm, một ý tưởng hoặc lợi ích nào đó.

Từ Cuộn Giấy Đến Vai Diễn

Từ 'role' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rolle', có nghĩa đen là 'cuộn giấy'. Ngày xưa, các vai diễn trong kịch được viết trên những cuộn giấy này. Dần dần, nghĩa của từ 'rolle' chuyển từ cuộn giấy kịch bản sang chính 'vai diễn' của một diễn viên, và sau đó mở rộng ra để chỉ chức năng, nhiệm vụ hoặc vị trí mà một người đảm nhiệm trong một tình huống hoặc tổ chức xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, kinh doanh, hoặc các tổ chức nơi có nhu cầu đại diện cho một nhóm người hoặc một thực thể. Vai trò này đòi hỏi người đại diện phải hiểu rõ và truyền đạt hiệu quả những nhu cầu và mong muốn của những người mà họ đại diện. Nó nhấn mạnh trách nhiệm và quyền hạn được giao phó để hành động nhân danh người khác.

Prepositions

in as

in: 'in a representative role' - trong vai trò đại diện. as: 'acting as a representative role' - hành động như một vai trò đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + representative role
  • important an important representative role
    (một vai trò đại diện quan trọng)
  • crucial a crucial representative role
    (một vai trò đại diện then chốt)
  • key a key representative role
    (một vai trò đại diện chủ chốt)
  • symbolic a symbolic representative role
    (một vai trò đại diện mang tính biểu tượng)
  • active an active representative role
    (một vai trò đại diện tích cực)
Verb + representative role
  • play to play a representative role
    (đóng một vai trò đại diện)
  • assume to assume a representative role
    (đảm nhận một vai trò đại diện)
  • take on to take on a representative role
    (đảm nhiệm một vai trò đại diện)
  • fulfill to fulfill a representative role
    (hoàn thành một vai trò đại diện)
  • have to have a representative role
    (có một vai trò đại diện)

Idioms

  • play a purely representative role

    chỉ đóng vai trò đại diện thuần túy (thường ngụ ý không có quyền lực thực sự, chỉ mang tính biểu tượng)

    "In many constitutional monarchies, the monarch plays a purely representative role."

    (Ở nhiều nền quân chủ lập hiến, quân chủ chỉ đóng vai trò đại diện thuần túy.)

  • assume a representative role on behalf of someone/something

    đảm nhận vai trò đại diện thay mặt cho ai/cái gì

    "She will assume a representative role on behalf of the company at the international summit."

    (Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò đại diện thay mặt cho công ty tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)

  • be appointed to a representative role

    được bổ nhiệm vào một vai trò đại diện

    "He was appointed to a representative role in the UN Human Rights Council."

    (Ông ấy được bổ nhiệm vào một vai trò đại diện trong Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representative role

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc chức năng nơi một người hành động thay mặt cho người khác, đại diện cho lợi ích hoặc quan điểm của họ.

"She served in a representative role on the committee, advocating for the needs of the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representative role".

Nguyên tắc Dân chủ Đại diện

Trong các nền dân chủ hiện đại, 'vai trò đại diện' là một nguyên tắc cốt lõi. Công dân không trực tiếp đưa ra mọi quyết định mà bầu ra các đại diện (như nghị sĩ, dân biểu) để họ thay mặt mình đưa ra quyết định, thể hiện ý chí và bảo vệ lợi ích của người dân trong cơ quan lập pháp hoặc chính phủ. Đây là cách người dân gián tiếp tham gia vào việc quản lý đất nước.

Vai trò Đại diện Ngoại giao và Hoàng gia

Ngoài lĩnh vực chính trị, vai trò đại diện còn rất quan trọng trong ngoại giao, nơi các đại sứ hay nhà ngoại giao đóng vai trò đại diện cho quốc gia mình tại nước ngoài. Tương tự, ở một số quốc gia có chế độ quân chủ lập hiến, quân vương có thể giữ 'vai trò đại diện' cho dân tộc hoặc truyền thống. Dù không có quyền lực chính trị trực tiếp, họ vẫn là biểu tượng của sự thống nhất và bản sắc quốc gia.