(Top Banner Ad)
requisite
C1
tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

requisite

UK: /ˈrek.wɪ.zɪt/ • US: /ˈrek.wə.zɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện cần thiết bắt buộc cần thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Necessary or needed for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Cần thiết hoặc bắt buộc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hard work is a requisite for success."

    "Sự chăm chỉ là điều kiện cần thiết để thành công."

  • "The application form is a requisite for joining the club."

    "Mẫu đơn đăng ký là điều kiện cần thiết để gia nhập câu lạc bộ."

  • "These skills are requisite to perform the job successfully."

    "Những kỹ năng này là cần thiết để thực hiện công việc thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện cần thiết, yêu cầu
Noun/Adjective prerequisite điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc (trước)
Noun/Verb requisition yêu cầu (chính thức), trưng dụng, đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requīsītus
Old French
requis
Middle English
requisite
Modern English
requisite

Nguồn gốc Latin: "Điều được tìm kiếm"

Từ "requisite" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin *requīsītus*, nghĩa là "điều đã được tìm kiếm" hoặc "điều được yêu cầu". Đây là quá khứ phân từ của động từ *requīrere* (yêu cầu, đòi hỏi, tìm kiếm). Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa hiện đại của nó là một thứ gì đó cần thiết hoặc bắt buộc phải có, như thể nó là một thứ đã được tìm kiếm và xác định là không thể thiếu.

Usage Note

Tính từ 'requisite' nhấn mạnh sự cần thiết không thể thiếu để đạt được một mục tiêu nào đó. Thường dùng trong văn phong trang trọng hơn so với 'necessary' hoặc 'required'. Nó thường chỉ ra một điều kiện tiên quyết mà nếu thiếu nó, mục tiêu không thể đạt được. Khác với 'essential' (thiết yếu) ở chỗ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng vốn có, còn 'requisite' nhấn mạnh tầm quan trọng do yêu cầu của một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

for to

'requisite for' được dùng để chỉ điều gì đó là cần thiết cho cái gì. Ví dụ: 'The requisite skills for the job'. 'requisite to' (ít phổ biến hơn) có thể được dùng tương tự, nhưng có xu hướng nhấn mạnh hơn về việc đáp ứng một yêu cầu hoặc điều kiện. Ví dụ: 'The requisite knowledge to succeed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + requisite
  • essential essential requisite
    (điều kiện thiết yếu)
  • minimum minimum requisite
    (yêu cầu tối thiểu)
  • necessary necessary requisite
    (điều kiện cần thiết)
Verb + requisite
  • have have the requisite skills
    (có các kỹ năng cần thiết)
  • meet meet the requisite standards
    (đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết)
Requisite + Noun
  • skill requisite skill
    (kỹ năng cần thiết)
  • qualification requisite qualification
    (bằng cấp/năng lực cần thiết)
  • knowledge requisite knowledge
    (kiến thức cần thiết)

Idioms

  • the requisite amount/number/level

    số lượng/mức độ cần thiết

    "Please ensure you have the requisite amount of ingredients for the recipe."

    (Vui lòng đảm bảo bạn có đủ số lượng nguyên liệu cần thiết cho công thức.)

  • possess/have the requisite skills/qualifications

    sở hữu/có các kỹ năng/bằng cấp cần thiết

    "Candidates must possess the requisite qualifications for the position."

    (Các ứng viên phải sở hữu các bằng cấp cần thiết cho vị trí này.)

  • all the requisite documents

    tất cả các tài liệu cần thiết

    "Make sure you bring all the requisite documents to the interview."

    (Hãy đảm bảo bạn mang tất cả các tài liệu cần thiết đến buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requisite

tính từ
Lật mặt

Cần thiết hoặc bắt buộc cho một mục đích cụ thể.

"Hard work is a requisite for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requisite".

Tầm quan trọng của "điều kiện tiên quyết" trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, khái niệm "prerequisite" (điều kiện tiên quyết) rất phổ biến. Đây là những môn học hoặc yêu cầu bạn phải hoàn thành trước khi được phép học một khóa học cao hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng vững chắc và tuần tự trong học tập, đảm bảo sinh viên có đủ kiến thức cơ bản để tiếp thu nội dung nâng cao.

Đạt tiêu chuẩn và sự chuyên nghiệp

Từ "requisite" thường xuất hiện trong các bối cảnh chuyên nghiệp và pháp lý, ám chỉ các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu bắt buộc phải có để một người có thể đảm nhận một vai trò hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Nó phản ánh giá trị của việc đáp ứng các tiêu chí cụ thể và sự chuyên nghiệp cao trong văn hóa phương Tây, nơi mà việc tuân thủ các quy định và có đủ năng lực là yếu tố then chốt để thành công.