residual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Remaining after most of something has gone
Vietnamese Meaning
Còn sót lại sau khi phần lớn cái gì đó đã biến mất hoặc được loại bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire left a residual smell of smoke."
"Vụ cháy để lại mùi khói còn sót lại."
-
"The drug has no residual effects."
"Thuốc không có tác dụng phụ nào kéo dài."
-
"He still felt some residual bitterness towards his ex-wife."
"Anh ấy vẫn cảm thấy một chút cay đắng còn sót lại đối với vợ cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | residue | phần còn lại, cặn bã |
| Adverb | residually | một cách còn sót lại, còn dư |
| Noun | residuum | chất cặn, phần còn lại (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'residual' thường được dùng để mô tả cái gì đó còn lại sau một quá trình, sự kiện hoặc sự loại bỏ. Nó nhấn mạnh rằng cái còn lại là một phần nhỏ so với cái ban đầu. 'Residual' thường mang ý nghĩa không mong muốn hoặc không còn giá trị, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa trung lập.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'residual' thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của phần còn lại. Ví dụ: 'residual effects of the storm' (những ảnh hưởng còn sót lại của cơn bão).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant residual (phần còn lại đáng kể)
-
environmental environmental residual (tác động môi trường còn lại)
-
effect residual effect (ảnh hưởng còn lại, dư chấn)
-
value residual value (giá trị còn lại (sau khi khấu hao))
-
income residual income (thu nhập thụ động, thu nhập còn lại)
-
waste residual waste (chất thải còn lại, rác thải không thể tái chế)
-
memory residual memory (ký ức còn sót lại)
-
stress residual stress (ứng suất dư (trong vật liệu))
Idioms
-
residual income
Thu nhập thụ động; thu nhập còn lại sau khi trừ đi tất cả chi phí. Đây là khoản thu nhập mà bạn tiếp tục nhận được sau khi công việc ban đầu đã hoàn thành.
"Many people aspire to achieve residual income to ensure financial freedom."
(Nhiều người mong muốn đạt được thu nhập thụ động để đảm bảo tự do tài chính.)
-
residual value
Giá trị còn lại; giá trị ước tính của một tài sản vào cuối thời gian sử dụng hữu ích của nó, sau khi đã khấu hao.
"The residual value of the car after five years was surprisingly high."
(Giá trị còn lại của chiếc xe sau năm năm ngạc nhiên là khá cao.)
-
residual effect
Ảnh hưởng còn lại; những tác động tiếp tục xảy ra sau khi nguyên nhân ban đầu đã kết thúc hoặc được loại bỏ.
"The drug had a powerful residual effect, lasting for several hours."
(Loại thuốc này có tác dụng còn lại mạnh mẽ, kéo dài trong vài giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residual
tính từCòn sót lại sau khi phần lớn cái gì đó đã biến mất hoặc được loại bỏ.
"The fire left a residual smell of smoke."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The residual income from the investment was reinvested. |
Thu nhập thặng dư từ khoản đầu tư đã được tái đầu tư. |
| Phủ định | There isn't any residual doubt in my mind about his honesty. |
Không còn chút nghi ngờ nào trong tâm trí tôi về sự trung thực của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is there any residual effect from the medication? |
Có tác dụng phụ nào còn sót lại từ thuốc không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been facing residual challenges despite their efforts to innovate. |
Công ty đã phải đối mặt với những thách thức còn tồn đọng mặc dù những nỗ lực đổi mới của họ. |
| Phủ định | The cleaning crew hadn't been removing all the residual dust, so allergies were still a problem. |
Đội dọn dẹp đã không loại bỏ hết bụi còn sót lại, vì vậy dị ứng vẫn là một vấn đề. |
| Nghi vấn | Had the effects of the medication been leaving a residual impact on his cognitive functions? |
Liệu tác dụng của thuốc có để lại tác động dư thừa lên chức năng nhận thức của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residual".
