(Top Banner Ad)
residual
C1
tính từ C1 Tổng quát

residual

UK: /rɪˈzɪdʒ.u.əl/ • US: /rɪˈzɪdʒ.u.əl/

Nghĩa tiếng Việt

còn lại tồn dư cặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remaining after most of something has gone

Vietnamese Meaning

Còn sót lại sau khi phần lớn cái gì đó đã biến mất hoặc được loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire left a residual smell of smoke."

    "Vụ cháy để lại mùi khói còn sót lại."

  • "The drug has no residual effects."

    "Thuốc không có tác dụng phụ nào kéo dài."

  • "He still felt some residual bitterness towards his ex-wife."

    "Anh ấy vẫn cảm thấy một chút cay đắng còn sót lại đối với vợ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun residue phần còn lại, cặn bã
Adverb residually một cách còn sót lại, còn dư
Noun residuum chất cặn, phần còn lại (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedere
Latin
residere
Latin
residuus
Late Latin
residualis
English
residual

Nguồn gốc thú vị của 'residual'

Từ 'residual' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'sedere' (có nghĩa là 'ngồi') kết hợp với tiền tố 're-' (có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'còn lại'). Khi ghép lại, 'residere' mang ý nghĩa 'ngồi lại', 'còn lại' hoặc 'lưu lại'. Từ đây, 'residuus' được tạo ra với nghĩa là 'cái còn sót lại', và sau đó phát triển thành 'residualis' trong tiếng Latin muộn, cuối cùng đi vào tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'thuộc về phần còn lại' hoặc 'phần còn dư'.

Usage Note

Tính từ 'residual' thường được dùng để mô tả cái gì đó còn lại sau một quá trình, sự kiện hoặc sự loại bỏ. Nó nhấn mạnh rằng cái còn lại là một phần nhỏ so với cái ban đầu. 'Residual' thường mang ý nghĩa không mong muốn hoặc không còn giá trị, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa trung lập.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'residual' thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của phần còn lại. Ví dụ: 'residual effects of the storm' (những ảnh hưởng còn sót lại của cơn bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residual
  • significant significant residual
    (phần còn lại đáng kể)
  • environmental environmental residual
    (tác động môi trường còn lại)
residual + Noun
  • effect residual effect
    (ảnh hưởng còn lại, dư chấn)
  • value residual value
    (giá trị còn lại (sau khi khấu hao))
  • income residual income
    (thu nhập thụ động, thu nhập còn lại)
  • waste residual waste
    (chất thải còn lại, rác thải không thể tái chế)
  • memory residual memory
    (ký ức còn sót lại)
  • stress residual stress
    (ứng suất dư (trong vật liệu))

Idioms

  • residual income

    Thu nhập thụ động; thu nhập còn lại sau khi trừ đi tất cả chi phí. Đây là khoản thu nhập mà bạn tiếp tục nhận được sau khi công việc ban đầu đã hoàn thành.

    "Many people aspire to achieve residual income to ensure financial freedom."

    (Nhiều người mong muốn đạt được thu nhập thụ động để đảm bảo tự do tài chính.)

  • residual value

    Giá trị còn lại; giá trị ước tính của một tài sản vào cuối thời gian sử dụng hữu ích của nó, sau khi đã khấu hao.

    "The residual value of the car after five years was surprisingly high."

    (Giá trị còn lại của chiếc xe sau năm năm ngạc nhiên là khá cao.)

  • residual effect

    Ảnh hưởng còn lại; những tác động tiếp tục xảy ra sau khi nguyên nhân ban đầu đã kết thúc hoặc được loại bỏ.

    "The drug had a powerful residual effect, lasting for several hours."

    (Loại thuốc này có tác dụng còn lại mạnh mẽ, kéo dài trong vài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residual

tính từ
Lật mặt

Còn sót lại sau khi phần lớn cái gì đó đã biến mất hoặc được loại bỏ.

"The fire left a residual smell of smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residual income from the investment was reinvested.
Thu nhập thặng dư từ khoản đầu tư đã được tái đầu tư.
Phủ định
There isn't any residual doubt in my mind about his honesty.
Không còn chút nghi ngờ nào trong tâm trí tôi về sự trung thực của anh ấy.
Nghi vấn
Is there any residual effect from the medication?
Có tác dụng phụ nào còn sót lại từ thuốc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been facing residual challenges despite their efforts to innovate.
Công ty đã phải đối mặt với những thách thức còn tồn đọng mặc dù những nỗ lực đổi mới của họ.
Phủ định
The cleaning crew hadn't been removing all the residual dust, so allergies were still a problem.
Đội dọn dẹp đã không loại bỏ hết bụi còn sót lại, vì vậy dị ứng vẫn là một vấn đề.
Nghi vấn
Had the effects of the medication been leaving a residual impact on his cognitive functions?
Liệu tác dụng của thuốc có để lại tác động dư thừa lên chức năng nhận thức của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residual".

Thu nhập thụ động (Residual Income) trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'residual income' (thu nhập thụ động) rất phổ biến trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây. Nó đại diện cho mục tiêu tài chính của nhiều người – khả năng kiếm tiền liên tục mà không cần phải trao đổi thời gian trực tiếp. Điều này thường được liên kết với ý tưởng về tự do tài chính, khả năng làm việc từ xa hoặc có nhiều thời gian hơn cho sở thích cá nhân, gia đình. Các mô hình kinh doanh như bán sách điện tử, khóa học trực tuyến, bản quyền âm nhạc hoặc bất động sản thường được quảng bá như những con đường dẫn đến thu nhập thụ động.

Giá trị còn lại (Residual Value) và nền kinh tế tiêu dùng

'Residual value' (giá trị còn lại) là một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế tiêu dùng, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như ô tô và thiết bị điện tử. Nó không chỉ ảnh hưởng đến giá trị bán lại của một sản phẩm mà còn tác động đến các quyết định cho thuê (leasing) và khấu hao. Ở các nước phương Tây, người tiêu dùng và doanh nghiệp thường cân nhắc kỹ giá trị còn lại khi mua sắm tài sản lớn, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sở hữu và khả năng nâng cấp trong tương lai.