(Top Banner Ad)
resource-efficient
C1
Tính từ C1 Môi trường, Kinh tế, Kỹ thuật

resource-efficient

UK: /rɪˈsɔːs ɪˈfɪʃənt/ • US: /riˈsɔːrs ɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tài nguyên hiệu quả tiết kiệm tài nguyên hiệu quả tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to yield the most results for the least amount of resources.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, đạt được kết quả tối đa với lượng tài nguyên tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new manufacturing process is much more resource-efficient, reducing waste and energy consumption."

    "Quy trình sản xuất mới hiệu quả hơn nhiều trong việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chất thải và tiêu thụ năng lượng."

  • "We need to develop more resource-efficient technologies to combat climate change."

    "Chúng ta cần phát triển các công nghệ sử dụng hiệu quả tài nguyên hơn để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The company is committed to implementing resource-efficient practices in all its operations."

    "Công ty cam kết thực hiện các biện pháp sử dụng hiệu quả tài nguyên trong tất cả các hoạt động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến
Noun efficiency Hiệu quả, hiệu suất
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất cao
Adverb efficiently Một cách hiệu quả
Adjective inefficient Kém hiệu quả, không hiệu suất
Noun inefficiency Sự kém hiệu quả
Verb optimize Tối ưu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
English
resource
Latin
efficere
Old French
efficient
English
efficient

Nguồn gốc của 'resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'tái sinh' hoặc 'trỗi dậy'. Ban đầu nó chỉ việc tái tạo lại nguồn lực. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'resourse' với nghĩa 'sự trỗi dậy' hoặc 'nguồn cung cấp'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ bất kỳ nguồn lực, tài sản, hoặc phương tiện nào có thể sử dụng để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'efficient'

Từ 'efficient' xuất phát từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành', 'tạo ra' hoặc 'thực hiện'. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách hiệu quả, tức là sử dụng ít thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên nhất có thể. Khi ghép với 'resource', 'resource-efficient' ra đời để chỉ sự tối ưu trong việc sử dụng tài nguyên.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các quy trình, hệ thống, sản phẩm hoặc phương pháp giúp giảm thiểu lãng phí tài nguyên (vật liệu, năng lượng, thời gian, tiền bạc) trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện hiệu suất. Nó nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên để đạt được hiệu quả cao nhất. Khác với 'efficient' đơn thuần, 'resource-efficient' đặc biệt nhấn mạnh đến việc sử dụng tài nguyên có trách nhiệm và bền vững.

Prepositions

in at

Khi dùng với 'in', nó thường mô tả lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự hiệu quả tài nguyên được thể hiện (ví dụ: 'resource-efficient in manufacturing'). Khi dùng với 'at', nó thường nhấn mạnh đến mức độ hiệu quả (ví dụ: 'resource-efficient at a certain level').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resource-efficient
  • highly highly resource-efficient
    (Cực kỳ tiết kiệm tài nguyên)
  • more more resource-efficient
    (Tiết kiệm tài nguyên hơn)
  • less less resource-efficient
    (Kém tiết kiệm tài nguyên hơn)
  • increasingly increasingly resource-efficient
    (Ngày càng tiết kiệm tài nguyên)
resource-efficient + Noun
  • manufacturing resource-efficient manufacturing
    (Sản xuất tiết kiệm tài nguyên)
  • technology resource-efficient technology
    (Công nghệ tiết kiệm tài nguyên)
  • design resource-efficient design
    (Thiết kế tiết kiệm tài nguyên)
  • system resource-efficient system
    (Hệ thống tiết kiệm tài nguyên)
  • solution resource-efficient solution
    (Giải pháp tiết kiệm tài nguyên)
  • approach resource-efficient approach
    (Cách tiếp cận tiết kiệm tài nguyên)
Verb + resource-efficient
  • become become resource-efficient
    (Trở nên tiết kiệm tài nguyên)
  • make make something resource-efficient
    (Làm cho cái gì đó tiết kiệm tài nguyên)
  • promote promote resource-efficient practices
    (Thúc đẩy các thực hành tiết kiệm tài nguyên)
  • drive drive resource-efficient innovation
    (Thúc đẩy đổi mới tiết kiệm tài nguyên)

Idioms

  • a resource-efficient economy

    Một nền kinh tế tiết kiệm tài nguyên (tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên để giảm lãng phí và tác động môi trường).

    "Many countries are striving to build a resource-efficient economy to achieve sustainable development."

    (Nhiều quốc gia đang nỗ lực xây dựng một nền kinh tế tiết kiệm tài nguyên để đạt được phát triển bền vững.)

  • to implement resource-efficient strategies

    Thực hiện các chiến lược tiết kiệm tài nguyên (các kế hoạch và phương pháp nhằm giảm thiểu tiêu thụ tài nguyên).

    "Businesses need to implement resource-efficient strategies to cut costs and reduce their environmental footprint."

    (Các doanh nghiệp cần thực hiện các chiến lược tiết kiệm tài nguyên để cắt giảm chi phí và giảm thiểu dấu chân môi trường của họ.)

  • achieve resource-efficient goals

    Đạt được các mục tiêu tiết kiệm tài nguyên (hoàn thành các chỉ tiêu về giảm tiêu thụ và tối ưu hóa tài nguyên).

    "The project aims to achieve resource-efficient goals by using renewable energy sources."

    (Dự án đặt mục tiêu đạt được các mục tiêu tiết kiệm tài nguyên bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource-efficient

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, đạt được kết quả tối đa với lượng tài nguyên tối thiểu.

"The new manufacturing process is much more resource-efficient, reducing waste and energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new building is resource-efficient is a major selling point.
Việc tòa nhà mới tiết kiệm tài nguyên là một điểm bán hàng quan trọng.
Phủ định
Whether the production process is resource-efficient is not yet clear.
Liệu quy trình sản xuất có tiết kiệm tài nguyên hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether their new technology is resource-efficient remains to be seen.
Liệu công nghệ mới của họ có tiết kiệm tài nguyên hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being resource-efficient is crucial for sustainable development.
Việc sử dụng hiệu quả tài nguyên là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Phủ định
They avoid being resource-efficient in their manufacturing processes.
Họ tránh việc sử dụng hiệu quả tài nguyên trong quy trình sản xuất của họ.
Nghi vấn
Is being resource-efficient a key priority for the company?
Việc sử dụng hiệu quả tài nguyên có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a factory is resource-efficient, it minimizes waste and pollution.
Nếu một nhà máy sử dụng hiệu quả tài nguyên, nó giảm thiểu chất thải và ô nhiễm.
Phủ định
If a company isn't resource-efficient, it doesn't reduce its environmental impact.
Nếu một công ty không sử dụng hiệu quả tài nguyên, nó không giảm tác động đến môi trường.
Nghi vấn
If a process is resource-efficient, does it lower production costs?
Nếu một quy trình sử dụng hiệu quả tài nguyên, nó có làm giảm chi phí sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource-efficient".

Kinh tế tuần hoàn và Phát triển bền vững

'Resource-efficient' là một khái niệm trung tâm trong kinh tế tuần hoàn (circular economy) và phát triển bền vững (sustainable development). Trong mô hình kinh tế tuần hoàn, mục tiêu là giữ cho vật liệu và sản phẩm được sử dụng càng lâu càng tốt, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. Điều này đòi hỏi các quy trình sản xuất, tiêu dùng và tái chế phải 'resource-efficient' để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, giảm tác động đến môi trường và đảm bảo nguồn lực cho các thế hệ tương lai.

Phong trào Xanh và Trách nhiệm Môi trường

Tại các nước phương Tây và trên toàn cầu, nhận thức về biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên đã thúc đẩy phong trào 'xanh' (green movement) mạnh mẽ. Việc trở nên 'resource-efficient' không chỉ là một mục tiêu kinh tế mà còn là một trách nhiệm xã hội và đạo đức. Các doanh nghiệp và cá nhân được khuyến khích áp dụng lối sống và sản xuất thân thiện với môi trường, từ việc sử dụng năng lượng tái tạo đến việc tái chế và giảm tiêu thụ, thể hiện sự quan tâm đến hành tinh và cộng đồng.